I. Thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 7mm-7li (7 ly) là gì?
Thép tấm chịu mài mòn, đàn hồi 65Mn-65Ge dày 7mm (7 ly / 7 chi) là dòng thép hợp kim Carbon cao (thép lò xo) dạng tấm phẳng hoặc cuộn, được sản xuất và nhập khẩu chủ yếu từ Trung Quốc dựa theo tiêu chuẩn GB/T 1222 [Thép 65Mn].
Ở quy cách độ dày 7mm, loại thép này nằm trong phân khúc độ dày trung bình khá, mang lại độ cứng kết cấu vững chắc nhưng vẫn giữ được độ linh hoạt vừa đủ để cắt chấn, dập định hình, chuyên trị các môi trường cơ khí chịu ma sát trượt và xung lực va đập liên tục.
Báo giá thép tấm 65MN-65GE

Thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 7mm-7ly-7li
Đặc tính kỹ thuật cốt lõi
- Chống mài mòn cơ học tốt: Với hàm lượng Carbon cao (~0.65%), thép sau khi tôi cứng và ram đạt độ cứng bề mặt rất lớn (thường từ 50 - 56 HRC) [Thép 65Mn]. Bề mặt tấm 7li chịu được sự chà xát liên tục của đất đá, cát sỏi, nông sản thô mà không bị hao mòn nhanh.
- Độ thấm tôi đồng đều: Hàm lượng Mangan (Mn) cao (0.9% - 1.2%) giúp tăng mạnh khả năng thấm tôi [Thép 65Mn]. Đối với độ dày 7mm, Mangan đảm bảo tấm thép đạt độ cứng đồng đều hoàn hảo từ ngoài vỏ vào tận lõi, không bị hiện tượng lõi mềm dễ gãy.
- Đàn hồi và chịu tải trọng uốn lớn: Thành phần Silicon (Si) giúp nâng cao giới hạn đàn hồi [Thép 65Mn]. Tấm thép 7ly có khả năng chống móp méo, chịu uốn gập nặng liên tục dưới tải trọng cao mà không bị biến dạng vĩnh viễn.
- Độ dai tổ chức hạt chống nứt vỡ: Biến thể bổ sung vi lượng Germanium (Ge) hoạt động như một chất biến tính để tinh luyện cấu trúc hạt tinh thể kim loại mịn hơn. Điều này giữ cho tấm thép 7li không bị bở giòn, chống rạn nứt tốt khi phải chịu các va đập cơ học liên tục.
Ứng dụng thực tế phổ biến
- Cơ khí nông nghiệp nặng: Chế tạo lưỡi cày bản dày, đĩa xới đất cỡ lớn, răng bừa phá hoang, dao băm gỗ, dao cắt rơm rạ công nghiệp công suất lớn.
- Thiết bị khai khoáng & Xây dựng: Làm tấm lót vách phễu xả liệu, tấm lót máng trượt băng tải than đá, cánh khuấy trộn bê tông, lưỡi gạt cát sỏi của xe công trình.
- Chế tạo máy & Ô tô: Chế tạo các lá nhíp gánh tải cho xe tải, hệ thống lò xo đĩa công nghiệp chịu lực nén lớn, vòng đệm phẳng co giãn cao, lưỡi dao chấn cắt kỹ thuật.
II. Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 7mm-7li (7 ly)
Giá phôi thép tấm chịu mài mòn, đàn hồi 65Mn / 65Ge dày 7mm (7 ly / 7 li) nhập khẩu Trung Quốc hiện nay dao động từ 27.500 – 34.500 VNĐ/kg.
Ở phân khúc độ dày trung bình 7li, đơn giá tính theo kilôgam rất cạnh tranh và vật liệu có trọng lượng vừa phải, giúp tối ưu chi phí tổng thể cho tấm phôi tốt hơn so với các dòng thép bản siêu dày.
Bảng tra cứu trọng lượng & Giá ước tính theo quy cách tấm
Dưới đây là bảng tính sẵn khối lượng lý thuyết (áp dụng tỷ trọng tiêu chuẩn 7,85 g/cm³, tương đương 7.850 kg/m³) và đơn giá quy đổi vật liệu thô tương đối [Thép 65Mn]:
|
Quy cách tính
|
Trọng lượng lý thuyết (kg)
|
Ước tính đơn giá vật liệu thô (VNĐ)
|
|
Mỗi mét vuông (1 m²)
|
~ 54,95 kg
|
1.511.000 – 1.895.000 VNĐ
|
|
Tấm phẳng khổ nhỏ (1 m × 2 m)
|
~ 109,90 kg
|
3.022.000 – 3.791.000 VNĐ
|
|
Tấm lớn tiêu chuẩn (1,5 m × 6 m)
|
~ 494,55 kg
|
13.600.000 – 17.062.000 VNĐ
|
Lưu ý: Công thức tính nhanh: Trọng lượng (kg) = 7 (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × 7,85.
Các chi tiết cấu thành chi phí bạn cần lưu ý khi mua thép 7ly
- Trạng thái vật liệu (Ủ mềm vs Tôi sẵn): Thép 7mm ở trạng thái cán nóng nguyên bản (ủ mềm, độ cứng vừa phải) giúp bạn dễ dàng cắt dập, chấn góc định hình lưỡi cày, cánh khuấy trước khi mang đi tôi sẽ có giá phôi mềm hơn loại tấm đã được nhiệt luyện xử lý đạt độ cứng 50 - 55 HRC tại nhà máy sản xuất.
- Chi phí gia công cắt xẻ: Độ dày 7li có thể gia công cắt bằng máy Laser công suất vừa hoặc Plasma CNC cắt chi tiết máy rất tinh xảo. Chi phí cắt định hình theo bản vẽ sẽ được các xưởng gia công cộng thêm và tính riêng theo mét tới hoặc độ phức tạp của phôi.
- Khối lượng đơn hàng: Do một tấm khổ lớn tiêu chuẩn (1,5m x 6m) dày 7li nặng khoảng gần 500 kg, nếu bạn đặt mua số lượng nhiều tính theo kiện lớn (hoặc theo tấn), các đại lý sẽ áp dụng mức chiết khấu sỉ sát gốc ưu đãi hơn rất nhiều so với mua lẻ.
III. Trọng lượng và thành phần trong thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 7mm-7li (70 ly)
Thép tấm chịu mài mòn, đàn hồi 65Mn (hoặc biến thể 65Mn-Ge) là dòng thép lò xo carbon cao có tỷ trọng tiêu chuẩn cố định là 7,85 g/cm³ (tương đương 7.850 kg/m³) [Thép 65Mn].
(Lưu ý: Có sự nhầm lẫn nhỏ trong câu hỏi của bạn giữa 7mm/7li và 70 ly. Dưới đây tôi xin cung cấp thông số chính xác cho độ dày 7mm (7 li / 7 ly) như các lượt tra cứu trước của bạn).
1. Trọng lượng chi tiết theo độ dày 7mm (7 ly / 7 li)
Dưới đây là bảng tra cứu trọng lượng tính sẵn cho tấm thép dày 7ly ứng với các khổ tấm thông dụng trên thị trường:
- Trọng lượng trên 1 mét vuông (1m²): 54,95 kg
- Trọng lượng tấm phẳng khổ nhỏ (1m × 2m): 109,90 kg/tấm
- Trọng lượng tấm phẳng khổ trung (1,25m × 2,5m): 171,72 kg/tấm
- Trọng lượng tấm phẳng khổ lớn tiêu chuẩn (1,5m × 6m): 494,55 kg/tấm (gần 0,5 tấn/tấm)
2. Thành phần hóa học tiêu chuẩn (GB/T 1222)
Đối với mác thép 65Mn-65Ge, các nguyên tố hóa học được kiểm soát nghiêm ngặt để đảm bảo tấm thép đạt độ cứng bề mặt tối ưu và khả năng đàn hồi chống móp méo hoàn hảo sau khi nhiệt luyện [Thép 65Mn]:
- Carbon (C): 0,62% – 0,70% [Thép 65Mn]
- Hàm lượng carbon cao quyết định độ cứng nền. Sau khi xử lý nhiệt (tôi + ram), bề mặt tấm thép 7ly chịu được ma sát chà xát và mài mòn cơ học rất tốt từ đất đá, cát sỏi hoặc nông sản thô.
- Mangan (Mn): 0,90% – 1,20% [Thép 65Mn]
- Tăng mạnh độ thấm tôi, đảm bảo tấm thép đạt độ cứng đồng đều từ vỏ ngoài vào tận lõi, giúp nâng cao giới hạn bền kéo và khả năng chịu xung lực va đập liên tục.
- Silicon (Si): 0,17% – 0,37% [Thép 65Mn]
- Tăng giới hạn đàn hồi tối đa, giúp các chi tiết như lá nhíp, đĩa xới, dao băm co giãn và chịu được lực uốn gập liên tục mà không bị biến dạng vĩnh viễn.
- Crom (Cr) & Niken (Ni): ≤ 0,25% [Thép 65Mn]
- Các thành phần hợp kim phụ giúp tinh luyện, làm mịn cấu trúc tổ chức tế vi của thép và hỗ trợ tăng độ bền kéo tổng thể.
- Lưu huỳnh (S) & Phốt pho (P): ≤ 0,035% [Thép 65Mn]
- Các tạp chất có hại được khử xuống mức tối thiểu nhằm loại bỏ nguy cơ gây giòn nguội, tránh rạn nứt khi chi tiết máy phải chịu xung lực va đập mạnh từ môi trường làm việc.
- Germanium (Ge) / Vi lượng bổ sung (nếu có):
- Hàm lượng vi lượng cực nhỏ (< 0,05%) hoạt động như chất biến tính, giúp liên kết hạt tinh thể thép nhỏ mịn hơn, gia tăng độ dẻo dai va đập tốt hơn khi tấm thép được chấn uốn hoặc định hình nguội.
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
Địa chỉ kho: Số 5A, KCX Linh Trung 1, P Linh Trung, Q Thủ Đức, TP. HCM
Điện thoại: 0907 315 999
Email: satthepalpha@gmail.com