Cốt thép HRB335 dày 12/14/16/18/20/22/25/28/30/32mm

Cốt thép HRB335 dày 12/14/16/18/20/22/25/28/30/32mm

Cốt thép HRB335 dày 12/14/16/18/20/22/25/28/30/32mm

Thép HRB335 là một loại thép thanh vằn (thép có gân) được sản xuất bằng phương pháp cán nóng, thường được dùng làm cốt chịu lực trong các kết cấu bê tông cốt thép.

Đây là mác thép theo tiêu chuẩn GB 1499.2 của Trung Quốc, nhưng cực kỳ phổ biến và có các đặc điểm tương đương với tiêu chuẩn Việt Nam.

Alpha Steel chuyên cung cấp các loại cốt thép HPB300/HRB335/HRB400/HRB500 trong đó mác HRB335 với các đô·dày 12mm, 14mm, 16mm, 18mm, 20mm, 22mm, 25mm, 28mm, 30mm, 32mm

Gía thép liên hệ trực tiếp/zalo: 0907315999 / 0937682789

  • Cốt thép HRB335 dày 12/14/16/18/20/22/25/28/30/32mm
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Cốt thép HRB335 dày 12/14//16/18/20/22/25/28/30/32mm là gì?

Thép HRB335 với các đường kính từ 12mm đến 32mm là loại thép thanh vằn (thép cốt có gân) được cán nóng, chuyên dùng làm cốt chịu lực chính trong các kết cấu bê tông cốt thép.

Dưới đây là giải thích chi tiết ý nghĩa và đặc điểm của chúng:

1. Ý nghĩa ký hiệu HRB335

  • H (Hot-rolled): Phương pháp sản xuất cán nóng.
  • R (Ribbed): Thép có gân (vằn) dọc thanh thép để tăng độ bám dính với bê tông.
  • 335: Giới hạn chảy tối thiểu là 335 MPa (Mega Pascal).
  • Dãy số 12/14/.../32mm: Chỉ đường kính danh nghĩa của thanh thép.

Cốt thép HRB335

Cốt thép HRB335 dày 12/14/16/18/20/22/25/28/30/32mm

Cốt thép HRB335 dày 12/14/16/18/20/22/25/28/30/32mm

2. Vai trò của từng kích thước trong xây dựng

Các đường kính này được chia nhóm theo công năng sử dụng phổ biến:

  • Nhóm nhỏ (12mm, 14mm, 16mm): Thường dùng làm thép chịu lực cho sàn nhà, dầm phụ, hoặc thép đai cho các cột lớn.
  • Nhóm trung bình (18mm, 20mm, 22mm, 25mm): Là kích thước "chủ lực" làm thép dọc cho cột, dầm chính trong nhà dân dụng và nhà cao tầng.
  • Nhóm lớn (28mm, 30mm, 32mm): Dùng cho các kết cấu chịu tải trọng cực lớn như móng bè, mố trụ cầu, đập thủy điện hoặc cột nhà siêu cao tầng.

3. Bảng tra thông số kỹ thuật thép HRB335

Đường kính (mm)

Diện tích tiết diện ( mm²)

Trọng lượng lý thuyết (kg/m)

12

113.1

0.888

14

153.9

1.210

16

201.1

1.580

18

254.5

2.000

20

314.2

2.470

22

380.1

2.980

25

490.9

3.850

28

615.8

4.830

30

706.9

5.550

32

804.2

6.310

4. Tại sao lại dùng thép vằn thay vì thép trơn?
  • Độ bám dính: Các đường gân trên bề mặt giúp thép và bê tông kết hợp thành một khối thống nhất, không bị trượt khi kết cấu chịu lực kéo hoặc nén.
  • Cường độ: Thép HRB335 (Cấp II) có khả năng chịu lực cao hơn nhiều so với thép tròn trơn HPB300 (Cấp I).

5. Thông số kỹ thuật nhanh

Đặc tính

Giá trị

Giới hạn chảy

≥335N/mm²

Giới hạn bền kéo

≥455N/mm²

Độ giãn dài

≥17%

Hình dáng

Thanh thẳng (thường dài 11.7m) hoặc cuộn (với Φ<14 )

6. Đơn vị cung cấp cốt thép HRB335

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

MST: 3702703390

Địa chỉ kho: Số 5A, KCX Linh Trung 1, P Linh Trung, Q Thủ Đức, TP. HCM

Điện thoại: 0937682789/ 0907315999 / (0274) 3792 666   

Email: satthepalpha@gmail.com / Website:  http://satthep24h.com/san-pham.html

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline