Gia công uốn ống thép ống đúc ASTM A106/API5L/A53 phi 355.6, 406, 406.4, 457, 457.2, 508, 558.8, 609

Gia công uốn ống thép ống đúc ASTM A106/API5L/A53 phi 355.6, 406, 406.4, 457, 457.2, 508, 558.8, 609

Gia công uốn ống thép ống đúc ASTM A106/API5L/A53 phi 355.6, 406, 406.4, 457, 457.2, 508, 558.8, 609

Công ty ALPHA STEEL chuyên cung cấp gia công uốn ống đúc tiêu chuẩn ASTM A106 / API 5L / ASTM A53 phi 13, 13.7, 17, 17.1, 21, 21.3, 26, 26.7, 27, 33, 33.4, 42, 42.2, 48, 48.3, 60, 60.3, 73, 88, 88.9, 101, 101.6, 114, 114.3, 141, 141.3, 168, 168.3, 219, 219.1, 273, 273.1, 323, 323.9, 355, 355.6, 406, 406.4, 457, 457.2, 508, 558, 558.8, 609, 609.6

Gia công uốn ống thép đúc tiêu chuẩn ASTM A106, API 5L, và ASTM A53 là quy trình tạo hình các đường ống chịu lực chuyên dụng cho hệ thống dẫn dầu, khí đốt, nước và chất thải. Vì đây là dòng ống đúc chịu áp lực cao, quy trình gia công đòi hỏi kỹ thuật nghiêm ngặt để đảm bảo cấu trúc vật liệu không bị nứt vỡ hay rò rỉ dưới áp suất.

Các phương pháp gia công phổ biến

+ Uốn nguội (Cold Bending): Thường dùng cho các ống kích thước nhỏ (như phi 13.7, 21.3, 33.4mm) để giữ nguyên cơ tính của mác thép.

+ Uốn bằng máy thủy lực/CNC: Đảm bảo độ chính xác cao về bán kính uốn (R) và kích thước phủ bì, đặc biệt quan trọng cho các cụm chi tiết máy.

+ Uốn 3 trục: Chuyên dùng để uốn vòm hoặc tạo cung tròn lớn cho các ống kết cấu.

Đơn vị cung cấp và gia công uy tín: CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL: 0907315999

  • Gía Gia công uốn ống thép ống đúc ASTM A106/API5L/A53 phi 355.6, 406, 406.4, 457, 457.2, 508, 558.8, 609
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Gia công uốn ống thép ống đúc ASTM A106/API5L/A53 phi 355.6, 406, 406.4, 457, 457.2, 508, 558.8, 609

Gia công uốn ống thép đúc tiêu chuẩn ASTM A106 / API 5L / ASTM A53 cho các kích thước từ phi 355.6 đến 609mm là quá trình sử dụng máy uốn chuyên dụng để tạo hình các đường ống chịu áp lực cao mà không làm phá vỡ cấu trúc tinh thể của thép hay gây rò rỉ.

  • ASTM A106: Ống đúc liền mạch, chịu nhiệt độ cao, áp lực cao.
  • API 5L: Ống đúc/hàn, chuyên dụng ngành dầu khí, nhiều mác thép cường độ cao (Gr. B, X42, X52...).
  • ASTM A53: Ống đúc/hàn, đa dụng, áp suất thấp hơn (Gr. A, B). 

Công ty thép ALPHA cung cấp, gia công các hệ ống đúc có đường kính danh nghĩa OD: 355.6mm, 406mm, 406.4mm, 457mm, 457.2mm, 508mm, 558.8mm, 609mm cực kỳ phổ biến trong ngành dầu khí, hóa chất và hệ thống nồi hơi (boiler).

Gia công uốn ống

Gia công uốn ống

Gia công uốn ống phi 355.6, 406, 406.4, 457, 457.2, 508, 558.8, 609 tiêu chuẩn STM A106/API5L/A53

I. Bảng quy cách kích thước phôi ống (Input) phi 355.6, 406, 406.4, 457, 457.2, 508, 558.8, 609

Bạn cần xác định chính xác đường kính ngoài (OD) và độ dày thành ống (WT) theo bảng sau:

NPS (Inch)

Phi thực tế (OD - mm)

Độ dày SCH 40 (mm)

Độ dày SCH 80 (mm)

Trọng lượng SCH 40 (kg/m)

14" (DN350)

355.6

11.13

19.05

94.55

16" (DN400)

406.4 (hoặc 406)

12.70

21.44

123.30

18" (DN450)

457.2 (hoặc 457)

14.27

23.83

155.87

20" (DN500)

508.0

15.09

26.19

183.42

22" (DN550)

558.8

15.90

28.58

213.21

24" (DN600)

609.6 (hoặc 609)

17.48

30.96

255.41

II. Thông số kỹ thuật cung uốn (Bending Parameters)

Trong gia công uốn ống thép, đặc biệt là với các quy cách ống đúc cỡ lớn (từ Phi 355.6mm đến 609.6mm) hoặc thép hộp quy cách lớn (300x400mm), việc kiểm soát các thông số kỹ thuật cung uốn là bắt buộc để đảm bảo an toàn kết cấu và áp lực. 

Dưới đây là các thông số kỹ thuật cốt lõi do Alpha Steel cập nhật: 

1. Bán kính uốn (Bend Radius - R) 

  • Đây là thông số quan trọng nhất, thường được tính từ tâm ống (Centerline Radius - CLR). 
  • Tiêu chuẩn R>/=3D: (3 lần đường kính ngoài) Áp dụng cho các góc uốn 45°, 90°. Giúp đảm bảo thành ống không bị kéo mỏng quá mức.
  • Tiêu chuẩn R>/=5D hoặc lớn hơn: Áp dụng cho uốn vòm, uốn cung tròn lớn cho mái không gian hoặc đường ống dẫn dầu/khí.

Ví dụ: Với ống Phi 406.4, bán kính uốn tâm (R) tối thiểu nên là 1.219mm. 

2. Độ mỏng thành ống cho phép (Wall Thinning) 

  • Khi uốn, phần lưng ống (phía ngoài cung uốn) bị kéo giãn và mỏng đi. 
  • Giới hạn cho phép: Theo tiêu chuẩn ASME B31.3 hoặc API 5L, độ dày thành ống sau khi uốn không được mỏng quá 12.5% so với độ dày danh định ban đầu.
  • Giải pháp: Nếu tính toán độ mỏng vượt mức, bạn nên chọn phôi ống có độ dày lớn hơn (ví dụ dùng SCH 80 thay vì SCH 40). 

3. Độ méo mặt cắt (Ovality / Flattening) 

  • Sự biến dạng mặt cắt từ hình tròn sang hình bầu dục tại vị trí cung uốn. 
  • Giới hạn: Đối với ống dẫn áp lực, độ méo không được vượt quá 5% - 8% đường kính ngoài.
  • Kiểm soát: Sử dụng khuôn uốn (Die) ôm sát và máy uốn thủy lực 3 trục tải trọng nặng để giữ hình dạng ống. 

4. Góc uốn và Độ hồi vị (Springback) 

  • Góc uốn phổ biến: 30°, 45°, 60°, 90° hoặc uốn vòm tự do.
  • Độ hồi vị (Springback): Sau khi thả lực uốn, thép có xu hướng bật ngược lại. Với thép đúc A106/API 5L dày, độ hồi thường dao động từ 2° đến 5°. Kỹ thuật viên cần cài đặt bù góc trên máy uốn CNC hoặc máy uốn cao tần. 

5. Chiều dài đoạn thẳng ở đầu (Tangent Length) 

  • Để máy uốn có điểm bám kẹp và đảm bảo mối nối (hàn hoặc bích) ở hai đầu không bị biến dạng: 
  • Yêu cầu: Mỗi đầu cung uốn cần đoạn thẳng tối thiểu là 1.5D đến 2D.

Ví dụ: Ống Phi 609.6mm cần đoạn thẳng đầu tối thiểu khoảng 900mm - 1.200mm. 

6. Kích thước phủ bì (Outside Dimension) 

  • Đây là thông số đo thực tế sau khi uốn để lắp ráp vào khung kết cấu. 
  • Sai số cho phép: Với dải phi lớn, sai số kích thước phủ bì sau gia công thường nằm trong khoảng ±5mm đến ±15mm (tùy vào bán kính R lớn hay nhỏ). 

7. Phương pháp gia công khuyến nghị 

  • Uốn nguội bằng máy 3 trục: Phù hợp cho uốn vòm, cung tròn lớn với thép dày vừa phải.
  • Uốn nhiệt cao tần (Induction Bending): Phương pháp tối ưu nhất cho ống từ Phi 355 đến 609mm có độ dày lớn (12mm - 30mm). Nhiệt độ giúp thép mềm đi, đảm bảo cung uốn láng mịn, không nhăn và độ méo cực thấp.

III. Ứng dụng thực tế khi gia công uốn ống thép phi 355.6, 406, 406.4, 457, 457.2, 508, 558.8, 609

Gia công uốn ống thép đúc (tiêu chuẩn ASTM A106/API 5L) các kích thước siêu trọng từ Phi 355.6mm (DN350) đến Phi 609.6mm (DN600) là kỹ thuật hạng nặng đặc thù. Tại Việt Nam năm 2025, các sản phẩm này đóng vai trò then chốt trong các công trình hạ tầng quốc gia và công nghiệp chiến lược:

1. Ngành Năng lượng và Truyền tải Nhiên liệu

Đây là ứng dụng quan trọng nhất đối với ống đúc quy cách lớn chịu áp lực:

  • Hệ thống đường ống dẫn dầu khí xuyên quốc gia: Sử dụng các đoạn uốn vòm (Bends) Phi 508 và 609 để điều hướng đường ống theo địa hình đồi núi hoặc vượt sông. Việc uốn nguyên khối giúp hệ thống vận hành an toàn dưới áp suất cực cao mà không lo rò rỉ tại mối hàn.
  • Trạm tiếp nhận và phân phối khí hóa lỏng LNG: Uốn các ống phi lớn làm hệ thống gom khí hoặc dẫn khí từ bồn chứa đến tàu cảng tại các khu kinh tế lớn.

2. Hạ tầng Giao thông và Cầu cảng Hạng nặng

  • Mái vòm kiến trúc siêu lớn: Uốn vòm các ống Phi 406.4 và 508 làm khung chịu lực chính cho các sân vận động, nhà ga sân bay quốc tế (như Sân bay Long Thành) hoặc các trung tâm triển lãm nhịp lớn.
  • Kết cấu cầu thép vòm: Sử dụng ống uốn Phi 609.6 làm thanh vòm chủ lực cho các cầu vượt sông, cầu đi bộ mang tính biểu tượng kiến trúc, giúp tăng khả năng chịu lực nén và độ bền vững trước thời tiết.

3. Công nghiệp Nặng và Nhà máy Điện

  • Hệ thống làm mát nhà máy nhiệt điện/điện khí: Các đoạn uốn Phi 457.2 và 508 dẫn nước làm mát công suất lớn từ biển vào nhà máy. Cung uốn mượt giúp giảm tối đa lực cản dòng chảy và hiện tượng xâm thực vách ống.
  • Ống góp (Manifolds) trong nhà máy hóa chất: Sử dụng ống đúc dày uốn cong để tập trung và phân phối dòng chất lỏng áp suất cao, đảm bảo tính đồng nhất của vật liệu tại các vị trí đổi hướng.

4. Hệ thống Cấp thoát nước và Thủy lợi quy mô lớn

  • Đường ống trục xuyên tâm đô thị: Uốn ống Phi 609.6 để dẫn nước sạch hoặc nước thải vượt qua các hệ thống hạ tầng ngầm phức tạp (tàu điện ngầm, cáp viễn thông) mà không cần dùng phụ kiện hàn nối phức tạp.
  • Trạm bơm thủy lợi công suất lớn: Uốn định hình các đoạn ống hút và ống đẩy để tối ưu hóa lưu lượng nước, chống búa nước khi đóng ngắt máy bơm đột ngột.

5. Ngành Đóng tàu và Công trình Biển

  • Chân đế giàn khoan và Trụ cầu cảng: Uốn ống phi lớn để làm kết cấu giằng hoặc khung bảo vệ cho các công trình biển, nơi yêu cầu thép đúc chịu được sự va đập của sóng và ăn mòn hóa học mạnh.
  • Hệ thống ống thoát khí siêu lớn trên tàu dầu: Điều hướng khí thải và chất lỏng trên các tàu vận tải trọng tải hàng trăm nghìn tấn.

Tại sao bắt buộc phải uốn ống thay vì dùng phụ kiện ở dải phi này?

  • Tính an toàn tuyệt đối: Với áp suất lớn và trọng lượng thép siêu nặng, việc giảm bớt mối hàn dọc cung uốn (điểm yếu nhất của hệ thống) là ưu tiên hàng đầu của các kỹ sư.
  • Tối ưu lưu tốc: Các góc uốn R lớn (3D, 5D, 10D) giúp dòng lưu chất di chuyển mượt mà, giảm tiêu hao năng lượng máy bơm và tăng tuổi thọ toàn bộ hệ thống.
  • Khả năng chịu rung động: Kết cấu ống uốn liền mạch có khả năng hấp thụ rung động và giãn nở nhiệt tốt hơn nhiều so với việc lắp ghép bằng co hàn.

IV. Bảng giá Gia công uốn ống thép ống đúc ASTM A106/API5L/A53 phi 355.6, 406, 406.4, 457, 457.2, 508, 558.8, 609

Bảng giá gia công uốn ống thép đúc tiêu chuẩn ASTM A106 / API 5L / ASTM A53 cho dải kích thước siêu trường siêu trọng từ Phi 355.6mm đến 609.6mm.

Đây là phân khúc gia công đặc biệt hạng nặng, bắt buộc sử dụng máy uốn nhiệt cao tần (Induction Bending) hoặc máy uốn thủy lực 3 trục khổng lồ để đảm bảo an toàn kết cấu.

1. Bảng giá gia công uốn ống đúc (Tính theo đầu uốn)

Giá tham khảo. Đơn giá áp dụng cho uốn góc tiêu chuẩn (45° - 90°) với độ dày SCH40.

Kích thước ống (Phi mm)

NPS (Inch)

Trọng lượng SCH40 (kg/m)

Đơn giá uốn tham khảo (VNĐ/đầu)

Phi 355.6

14"

~94.6

15.000.000 – 25.000.000

Phi 406.4

16"

~123.3

28.000.000 – 40.000.000

Phi 457.2

18"

~155.9

45.000.000 – 65.000.000

Phi 508.0

20"

~183.4

70.000.000 – 95.000.000

Phi 609.6

24"

~255.4

Liên hệ báo giá dự án 0907315999

Lưu ý quan trọng về giá:

  • Độ dày ống: Giá trên áp dụng cho độ dày tiêu chuẩn (SCH40). Với các ống siêu dày như SCH80, SCH120, SCH160, chi phí gia công sẽ tăng từ 50% - 150% do yêu cầu năng lượng nhiệt và lực ép cực lớn.
  • Uốn vòm (R lớn): Đối với uốn cung vòm kiến trúc dài (không tính theo đầu), đơn giá thường tính theo mét tới gia công, dao động từ 1.500.000 – 4.000.000 VNĐ/mét.
  • Chi phí vận chuyển: Với trọng lượng phôi lên tới 1.5 tấn/cây, chi phí xe cẩu nâng hạ và vận chuyển chuyên dụng sẽ được báo riêng theo cung đường thực tế.

2. Các thông số kỹ thuật cam kết

Sản phẩm sau gia công tại đơn vị uy tín như Thép Alpha phải đạt các tiêu chuẩn quốc tế:

  • Độ mỏng thành ống (Wall Thinning): Đảm bảo không vượt quá 12.5% so với phôi gốc để an toàn áp lực.
  • Độ méo (Ovality): Kiểm soát dưới 5% đối với các hệ thống dẫn dầu, khí, gas.
  • Xử lý nhiệt: Sau khi uốn cao tần, ống được ủ nhiệt để giải tỏa ứng suất dư, bảo toàn cơ tính của thép API 5L/A106.
  • Kiểm tra chất lượng: Bắt buộc thực hiện siêu âm (UT) hoặc chụp X-ray mối uốn nếu dự án yêu cầu khắt khe.

3. Tại sao chi phí uốn dải phi lớn này rất đắt?

  • Công nghệ Induction Bending: Sử dụng dòng điện cao tần nung nóng cục bộ dải thép giúp uốn mịn, không nhăn, nhưng tiêu tốn lượng điện năng rất lớn.
  • Khối lượng phôi khổng lồ: Việc điều khiển một thanh thép nặng hàng tấn vào máy uốn đòi hỏi hệ thống cầu trục và nhân lực kỹ thuật cao tay nghề.
  • Hệ thống khuôn mẫu: Bộ khuôn cho ống Phi 600mm cực kỳ đắt tiền và hao mòn nhanh trong quá trình gia công.

V. Địa chỉ gia công và cung cấp phôi ống

Hãy liên hệ với ALPHA STEEL ngay hôm nay để có báo giá trọn gói (gồm cả tiền ống và tiền công uốn), đơn vị chuyên doanh ống thép đúc tiêu chuẩn Mỹ, chuyên phân phối ống đúc ASTM A106/API 5L và hỗ trợ gia công theo bản vẽ, đơn vị nhập khẩu ống thép đúc lớn tại Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Email: satthepalpha@gmail.com        MST: 3702703390

Hotline:  0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH)

 

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline