Thép hộp 250x250x5 mm (5 ly) là loại thép hộp kết cấu vuông cỡ lớn, có trọng lượng khoảng 38.47 kg/m, tương đương 230.82 kg/cây 6 mét.
Thép hộp vuông 250x250x5 mm (5 ly) có giá biến động từ 13.000 – 16.300 VNĐ/kg đối với thép hộp đen và từ 18.000 – 19.500 VNĐ/kg đối với thép mạ kẽm.
Dưới đây là bảng thông số khối lượng và đơn giá chi tiết từng cây để lập dự toán:
1. Bảng quy cách và giá thép hộp 250x250x5 ly (Năm 2026)
|
Chủng loại sản phẩm
|
Chiều dài cây
|
Trọng lượng (kg/cây)
|
Đơn giá tham khảo (đ/kg)
|
Thành tiền ước tính (đ/cây)
|
|
Thép hộp đen 250x250x5 ly
|
Cây 6 mét
|
230.82
|
13.000 – 16.300
|
3.000.000 – 3.762.000
|
|
Thép hộp đen 250x250x5 ly
|
Cây 12 mét
|
461.64
|
13.000 – 16.300
|
6.000.000 – 7.525.000
|
|
Thép hộp mạ kẽm/Nhúng kẽm
|
Cây 6 mét
|
230.82
|
18.000 – 19.500
|
4.155.000 – 4.500.000
|
- Chiều dài cây tiêu chuẩn: 6 mét hoặc 12 mét.
- Dung sai trọng lượng: ± 2 - 5% theo tiêu chuẩn nhà máy.
- Xuất xứ phổ biến: Nhập khẩu chính ngạch từ Trung Quốc (Mác Q235B, Q355B-Q345B), Nhật Bản (Mác SS400).
Lưu ý về báo giá
- Đơn hàng số lượng lớn: Các đại lý lớn như Alpha Steel ( satthep24h.com) hoặc Thép Đại Phúc Vinh thường áp dụng chiết khấu giảm từ 200 - 500 đ/kg cho đơn hàng từ vài tấn trở lên.
- Chi phí vận chuyển: Thép hộp 250x250 là hàng cồng kềnh, cần vận chuyển bằng xe cẩu tự hành hoặc xe tải sàn dài. Đơn giá trên thường chưa bao gồm phí cẩu hạ hàng tại công trình.
Giá thép hộp 250x250x5 ly, Giá thép hộp 250x250x5 mm

2. Barem kích thước và trọng lượng tiêu chuẩn
- Kích thước danh nghĩa: 250 × 250 mm
- Độ dày thành vách: 5.0 mm (5 ly)
- Trọng lượng đơn vị: 38.47 kg/m
- Tiêu chuẩn chế tạo: GB/T 6728, ASTM A500, JIS G3466.
- Mác thép thông dụng: Q235B, SS400, A36.
- Dung sai nhà máy cho phép: ± 2% - 5%.
3. Tiêu chuẩn cơ lý tính phổ biến
Thép hộp vuông 250x250 mm là dòng thép hộp kết cấu cỡ lớn, chủ yếu được nhập khẩu hoặc sản xuất phục vụ kết cấu chịu lực cao như cột bệ, khung nhà xưởng lớn, dầm cẩu trượt. Tiêu chuẩn cơ lý tính của loại thép này hoàn toàn phụ thuộc vào mác thép cụ thể mà công trình của bạn yêu cầu.
Dưới đây là tổng hợp bảng chỉ tiêu cơ lý tính theo các hệ mác thép phổ biến nhất thị trường (ASTM A36/A500, JIS G3101 SS400, GB Q235, GB Q345/Q355, EN S355).

4. Phân loại thép hộp vuông 250x250x5 mm (5 ly)
Thép hộp vuông 250x250x5 mm (5 ly) được phân loại dựa trên 3 tiêu chí cốt lõi: phương pháp xử lý bề mặt, mác thép (cơ lý tính) và phương pháp chế tạo. Việc phân loại này giúp kỹ sư và nhà thầu lựa chọn chính xác chủng loại vật tư phù hợp với yêu cầu chịu lực và môi trường làm việc của công trình.
Dưới đây là các cách phân loại chi tiết:
Phân loại theo xử lý bề mặt (Phổ biến nhất)
Mỗi loại bề mặt quyết định khả năng chống ăn mòn và độ bền thời tiết của thanh thép:
- Thép hộp đen cán nóng: Bề mặt có màu xanh đen hoặc xám đặc trưng của lớp oxit sắt sau khi cán nóng. Loại này có giá thành rẻ nhất, tính hàn tốt nhưng dễ bị rỉ sét. Thường dùng cho các kết cấu chịu lực trong nhà hoặc bắt buộc phải sơn chống rỉ/sơn màu sau khi lắp dựng.
- Thép hộp mạ kẽm điện phân / Cán kẽm: Phôi thép được phủ một lớp kẽm mỏng bảo vệ bề mặt sáng bóng, chống rỉ sét ở mức trung bình trong điều kiện khí hậu tự nhiên thông thường.
- Thép hộp mạ kẽm nhúng nóng: Thanh thép đen sau khi định hình được nhúng hoàn toàn vào bể kẽm nóng chảy. Lớp kẽm bám dày cả mặt trong lẫn mặt ngoài vách hộp, cho khả năng chống ăn mòn tối đa. Chuyên dùng cho các công trình vùng biển, nhà máy hóa chất hoặc môi trường ngoài trời khắc nghiệt.
Phân loại theo mác thép & Tiêu chuẩn cơ lý tính
Tiêu chí này quyết định giới hạn chịu tải trọng và cường độ uốn nén của vách dày 5 ly:
- Nhóm thép carbon kết cấu thông thường (Cường độ tiêu chuẩn):
- Mác thép phổ biến: Q235B (Trung Quốc), SS400 / STKR400 (Nhật Bản), ASTM A500 Grade B (Mỹ), S235JR (Châu Âu).
- Đặc điểm: Giới hạn chảy dao động từ 235 – 317 MPa. Loại này chiếm 80% thị phần, dễ gia công, dễ hàn nối và có chi phí tối ưu nhất cho các kết cấu dân dụng và công nghiệp cơ bản.
- Nhóm thép hợp kim thấp cường độ cao (High Strength):
- Mác thép phổ biến: Q355B / Q345B (Trung Quốc), STKR490 (Nhật Bản), ASTM A500 Grade C (Mỹ), S355JR (Châu Âu).
- Đặc điểm: Giới hạn chảy vượt trội từ 345 – 355 MPa. Chuyên dùng cho các kết cấu chịu lực siêu nặng, nhịp nhà xưởng cực lớn hoặc hệ thống chịu tải tải trọng động cao.
Phân loại theo phương pháp chế tạo (Công nghệ cán)
- Thép hộp hàn (Welded): Được định hình từ thép băng cán nóng (hoặc cán nguội), sau đó hàn dọc thân hộp bằng công nghệ hàn cao tần (ERW). Đây là loại phổ biến nhất đối với quy cách vách dày 5 ly vì đảm bảo độ chính xác cao về kích thước và giá thành hợp lý.
- Thép hộp đúc không gỉ/đúc áp lực (Seamless): Được kéo từ phôi tròn đặc, không có đường hàn dọc thân hộp. Loại này có khả năng chịu áp lực đồng đều ở mọi vách hộp, tuy nhiên quy cách 250x250x5 ly dạng đúc rất hiếm gặp và giá thành cực cao, thường chỉ đặt hàng riêng cho các dự án thủy lực hoặc đóng tàu đặc thù.
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: satthepalpha@gmail.com Mã số thuế: 3702703390
Hotline: 0907315999 - 0937682789 ( BÁO GIÁ NHANH)