Q235B Thép hộp vuông 250x250x5 mm/ly/li, giá sắt hộp 250x250x5

Q235B Thép hộp vuông 250x250x5 mm/ly/li, giá sắt hộp 250x250x5

Q235B Thép hộp vuông 250x250x5 mm/ly/li, giá sắt hộp 250x250x5

Thép hộp vuông 250x250x5 mm mác Q235B là loại thép phổ biến trong xây dựng và công nghiệp, có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt. Trọng lượng khoảng 38,47 kg/mét, thường được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS, ASTM hoặc Việt Nam. Mác Q235B phù hợp với các ứng dụng kết cấu như khung nhà xưởng, cầu, giàn giáo. Sản phẩm nhập khẩu hoặc trong nước, giá cả cạnh tranh. Nên kiểm tra tiêu chuẩn kỹ thuật và nguồn gốc để đảm bảo chất lượng.
  • Q235B Thép hộp vuông 250x250x5 mm/ly/li, giá sắt hộp 250x250x5
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Thép hộp vuông 250x250x5 mm mác Q235B là dòng thép kết cấu rỗng cỡ lớn, có trọng lượng barem chuẩn là 38.47 kg/mét. Sản phẩm chủ yếu được nhập khẩu chính ngạch từ các tập đoàn thép lớn của Trung Quốc.

Thép hộp vuông 250x250x5mm/ly/li mác thép Q235B

Thép hộp vuông 250x250x5mm/ly/li mác thép Q235B

Thép hộp vuông 250x250x5mm/ly/li

1. Thông số kỹ thuật chi tiết

  • Kích thước cạnh (A x B): 250 mm x 250 mm
  • Độ dày vách (t): 5.0 mm (5 ly)
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6.0 mét hoặc 12.0 mét mỗi cây
  • Trọng lượng trên mỗi mét: 38.47 kg/m
  • Trọng lượng cây 6m: 230.82 kg/cây
  • Trọng lượng cây 12m: 461.64 kg/cây

2. Báo giá thép hộp vuông 250x250x5 mm mác Q235B

Giá bán thép hộp vuông 250x250x5 mm mác thép Q235B (hàng đen nhập khẩu) hiện nay dao động phổ biến từ 13,000 VND đến 16,300 VND/kg tùy thuộc vào số lượng đơn hàng, chính sách đại lý và vị trí giao hàng.

Dựa trên bảng trọng lượng barem tiêu chuẩn là 38.47 kg/mét, dưới đây là bảng tổng hợp đơn giá ước tính để bạn dễ dàng lên dự toán chi phí:

Bảng giá thép hộp vuông 250x250x5 mm tham khảo

Đơn vị tính

Trọng lượng barem

Đơn giá đen tham khảo (VND)

Đơn giá mạ kẽm tham khảo (VND)

Tính theo Mét (m)

38.47 kg/m

500,100 - 627,060 /mét

710,000 - 810,000 /mét

Tính theo Cây 6 Mét (6m)

230.82 kg/cây

3,000,660 - 3,762,370 /cây

4,260,000 - 4,860,000 /cây

Tính theo Cây 12 Mét (12m)

461.64 kg/cây

6,001,320 - 7,524,740 /cây

8,520,000 - 9,720,000 /cây

Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán
  • Thuế VAT: Đơn giá trên thị trường thường đã bao gồm thuế VAT 10% nhưng chưa tính chi phí xe cẩu vận chuyển đến tận công trình.
  • Quy cách bề mặt: Sản phẩm mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng (chống rỉ sét tốt hơn khi để ngoài trời) sẽ có đơn giá cao hơn thép hộp đen từ 3,000 - 5,000 VND/kg.
  • Ưu đãi số lượng: Nếu bạn đặt mua khối lượng lớn (từ vài tấn trở lên) cho dự án, các đơn vị phân phối lớn như Alpha steel hay Thép Đại Phúc Vinh thường áp dụng mức chiết khấu giảm thêm 200 - 500 VND/kg hoặc hỗ trợ miễn phí vận chuyển tùy khu vực.

3. Xuất xứ thép hộp vuông 250x250x5 mm mác Q235B

Thép hộp vuông 250x250x5 mm mác Q235B có xuất xứ chủ yếu là nhập khẩu từ Trung Quốc.

Vì đây là dòng thép hộp kết cấu có kích thước lớn và độ dày cao, các nhà máy thép dân dụng tại Việt Nam (như Hòa Phát, Hoa Sen) thường không sản xuất đại trà quy cách này theo mác thép Q235B. Hầu hết nguồn hàng trên thị trường hiện nay đều được các doanh nghiệp nhập khẩu chính ngạch từ các tập đoàn thép lớn của nước ngoài.

Xuất xứ chính: Trung Quốc

  • Tên gọi mác thép: Ký hiệu Q235B tuân theo tiêu chuẩn GB/T 700 (tiêu chuẩn quốc gia của Trung Quốc). Trong đó, chữ "Q" đại diện cho giới hạn chảy (Yield Strength), số "235" là cường độ chịu lực tối thiểu 235 MPa, và chữ "B" là phân cấp chất lượng kiểm định va đập ở nhiệt độ phòng.
  • Các nhà máy sản xuất tiêu biểu: Dòng sản phẩm này được sản xuất bởi các tập đoàn lớn có công nghệ cán màng rỗng hiện đại như Thép Baosteel, Thép Ansteel, Thép Tangshan (Sơn Đang), Thép Rizhao (Nhật Chiếu) hoặc các nhà máy chuyên xuất khẩu tại Thiên Tân và Đường Sơn.

Nguồn cung thay thế (Theo tiêu chuẩn tương đương)

Nếu không mua hàng Trung Quốc, bạn có thể tìm thấy quy cách 250x250x5 mm nhập khẩu từ các quốc gia khác, nhưng chúng sẽ mang tên mác thép khác có cơ tính tương đương:

  • Hàn Quốc / Nhật Bản: Thường đi kèm mác thép SS400 (tiêu chuẩn JIS G3101) hoặc STKR400 từ các nhà máy lớn như POSCO, Hyundai Steel, Nippon Steel.
  • Đài Loan / Thái Lan / Malaysia: Thường được sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM A500 (Mỹ) hoặc EN 10219 (Châu Âu).

Giấy tờ bắt buộc khi mua hàng

Để đảm bảo mua đúng hàng nhập khẩu chính ngạch, chất lượng cao, bạn cần yêu cầu đại lý phân phối cung cấp đầy đủ:

  • Chứng chỉ CO (Certificate of Origin): Giấy chứng nhận xuất xứ, chứng minh rõ sản phẩm được sản xuất từ quốc gia và nhà máy nào.
  • Chứng chỉ CQ (Certificate of Quality): Giấy chứng nhận chất lượng, ghi rõ kết quả kiểm nghiệm thực tế về thành phần hóa học (C, Si, Mn, P, S) và khả năng chịu lực của lô thép.

4. Thành phần hóa học và cơ lý tính thép hộp vuông 250x250x5 mm mác Q235B

Thép hộp vuông 250x250x5 mm mác Q235B (theo tiêu chuẩn GB/T 700 của Trung Quốc) là thép carbon kết cấu thông dụng, có độ bền và tính hàn tốt. Dưới đây là các thông số kỹ thuật chi tiết.

Thành phần hóa học (%)

Mác thép Q235B có hàm lượng carbon thấp, giúp thép dẻo dẻo và dễ gia công cắt, hàn:

  • Carbon (C): ≤ 0.20%
  • Mangan (Mn): ≤ 1.40%
  • Silic (Si): ≤ 0.35%
  • Photpho (P): ≤ 0.045%
  • Lưu huỳnh (S): ≤ 0.045%

Tính chất cơ lý

Đối với thép có độ dày thành ống 5 mm, các chỉ số cơ lý tính tiêu chuẩn bao gồm:

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 235 MPa (Số "235" trong tên mác thép chính là giá trị này).
  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 370 – 500 MPa.
  • Độ giãn dài (Elongation): ≥ 26%.
  • Độ dai va đập KV: Thử nghiệm bắt buộc ở nhiệt độ 20°C (Đặc trưng của cấp chất lượng B).

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL ( Mã số thuế: 3702703390)

ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Phone: 0907315999 - 0937682789

Email: satthepalpha@gmail.com        

 

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline