Thép hộp vuông 140x140x10 mm/ly

Thép hộp vuông 140x140x10 mm/ly

Thép hộp vuông 140x140x10 mm/ly

Thép ALPHA chuyên cung cấp Thép hộp vuông 140x140x10 mm (10 ly) là loại thép hộp cỡ lớn, chịu lực cao, thường dùng trong kết cấu nhà tiền chế, cầu cảng, và máy móc công nghiệp nặng. Sản phẩm có độ bền cao, phổ biến với mác thép Q355B hoặc SS400, độ dày 10mm, chiều dài 6m/cây.

Thông số kỹ thuật và đặc điểm:

Quy cách: 140x140 mm (vuông).

Độ dày: 10mm (10 ly).

Chiều dài: 6 mét (hoặc cắt theo yêu cầu).

Mác thép: Q355B, SS400, A36, JIS G3466, STKR400.

Đặc điểm: Độ bền kéo cao, khả năng chịu nén và chịu lực tốt, dễ hàn và thi công.

Loại: Thép hộp đen, thép hộp mạ kẽm.

  • Thép hộp vuông 140x140x10 mm/ly
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Thép hộp vuông 140x140x10

Thép hộp vuông 140x140x10

Thép hộp vuông 140x140x10 mm/ly

Thép hộp vuông 140x140x10mm (10 ly) là loại thép hộp thuộc dòng siêu trường, siêu trọng. Với độ dày thành ống lên đến 1cm, đây là một trong những quy cách dày nhất của thép hộp vuông 140, chuyên dùng cho các kết cấu chịu lực đặc biệt nặng và điều kiện làm việc khắc nghiệt. Giá tính theo kg: Dao động từ 20.500-26.000vnđ/kg (tùy mác thép và bề mặt). Đơn giá ước tính: Khoảng 4.920.000-6.370.000vnđ/cây 6m

Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết:

1. Thông số kích thước và trọng lượng

  • Kích thước mặt cắt: 140mm x 140mm.
  • Độ dày thành ống: 10.0mm (10 ly).
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6 mét/cây (có thể đặt 12 mét tùy nhà máy).
  • Trọng lượng lý thuyết: Khoảng 240 kg/cây - 245 kg/cây (tương đương khoảng 40 kg - 41 kg/mét).
  • Diện tích mặt cắt: ~50.4 cm²

2. Tiêu chuẩn kỹ thuật

Sản phẩm thường là thép đúc hoặc thép hàn cao tần đạt tiêu chuẩn quốc tế:

  • Tiêu chuẩn: ASTM A500, JIS G3466, EN 10210/10219.
  • Chủng loại: Thép hộp đen hoặc mạ kẽm nhúng nóng. Với độ dày 10 ly, người ta thường dùng mạ kẽm nhúng nóng để đảm bảo không bị gỉ sét từ lõi trong môi trường hóa chất hoặc gần biển.

3. Đặc tính nổi bật

  • Khả năng chịu tải cực đại: Gần như không thể bị biến dạng dưới các tải trọng nén và uốn thông thường. Nó có vai trò tương đương với các loại thép hình đúc cỡ lớn (H150, I200).
  • Chống rung chấn: Độ dày 10mm giúp triệt tiêu rung động cực tốt, phù hợp làm bệ đỡ cho các loại máy móc công nghiệp hạng nặng.
  • Kỹ thuật gia công: Yêu cầu máy cắt Plasma hoặc Oxy-Gas chuyên dụng. Việc hàn nối cần thợ có tay nghề cao và sử dụng kỹ thuật hàn vát mép (vát chữ V) để đảm bảo độ ngấu toàn diện.

4. Ứng dụng phổ biến

Loại thép này chỉ dành cho các dự án kết cấu đặc biệt:

  • Công nghiệp nặng: Chân đế máy ép thủy lực, khung bệ đỡ máy nghiền đá, hệ thống cẩu trục cảng biển.
  • Xây dựng hạ tầng: Trụ chính cho các cầu thép, dầm chịu lực chính cho kho bãi chứa hàng siêu nặng, chân đế giàn khoan dầu khí.
  • An ninh quốc phòng: Các kết cấu hầm trú ẩn, rào chắn chống va chạm cường độ cao.

5. Thành phần hóa học và cơ lý tính thép hộp vuông 140x140x10 mm/ly

Thành phần hóa học và cơ lý tính của thép hộp vuông 140x140x10mm phụ thuộc vào mác thép được sử dụng trong quá trình sản xuất. Tại Việt Nam, loại thép này thường được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G3466 (Nhật Bản) với mác thép STKR400 hoặc ASTM A500 (Mỹ).

Dưới đây là bảng thông số chi tiết tham khảo cho mác thép phổ biến nhất:

a. Thành phần hóa học (Mác thép STKR400 - JIS G3466)

Thành phần hóa học quyết định khả năng hàn, độ dẻo và độ bền của thép.

Thành phần

Hàm lượng (%)

Vai trò

Cacbon (C)

≤ 0.25

Tăng độ cứng, nhưng vẫn đảm bảo tính hàn tốt.

Mangan (Mn)

Không quy định cụ thể

Tăng độ bền và khả năng chịu va đập.

Phốt pho (P)

 ≤ 0.04

Hạn chế tính giòn của thép ở nhiệt độ thấp.

Lưu huỳnh (S)

≤ 0.04

Hạn chế vết nứt khi gia công nhiệt.

b. Cơ lý tính (Mechanical Properties)

Đặc tính cơ lý thể hiện khả năng chịu lực, độ bền kéo và độ giãn dài của thép.

Chỉ số cơ lý

Giá trị chuẩn (Mác STKR400)

Ý nghĩa

Giới hạn chảy (Yield Strength)

≥245N/mm² hoặc MPa

Ứng suất tối đa thép chịu được mà không biến dạng vĩnh viễn.

Độ bền kéo (Tensile Strength)

400-510 N/mm²

Lực kéo đứt tối đa mà thép có thể chịu được.

Độ giãn dài (Elongation)

≥ 23%

Khả năng co giãn của thép trước khi đứt (thể hiện độ dẻo).

c. Ưu điểm từ cấu tạo hóa lý

  • Tính hàn tốt: Với hàm lượng Cacbon thấp ( ≤ 0.25%)hộp 140x140x10mm rất dễ hàn bằng các phương pháp hàn hồ quang, hàn MIG/MAG mà không bị nứt mối hàn.
  • Khả năng chịu lực cao: Nhờ giới hạn chảy cao, loại thép này giữ được hình dạng ổn định dưới tải trọng nặng, phù hợp làm cột trụ chính.
  • Độ bền bề mặt: Nếu được mạ kẽm nhúng nóng, lớp kẽm sẽ kết hợp với lõi thép tạo thành một lớp bảo vệ hóa học, ngăn chặn quá trình oxy hóa từ bên trong lẫn bên ngoài.

Lưu ý: Nếu công trình của bạn yêu cầu cường độ cao hơn (như mác STKR490 hoặc S355JR), các chỉ số về giới hạn chảy và độ bền kéo sẽ cao hơn đáng kể (thường trên 355 MPa)

6. Đơn vị cung cấp

  • CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
  • ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
  • Email: satthepalpha@gmail.com
  • Phone/zalo: 0907315999/ 0937682789 ( BÁO GIÁ NHANH )
Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline