Thép hộp vuông 140x140x12 mm/ly

Thép hộp vuông 140x140x12 mm/ly

Thép hộp vuông 140x140x12 mm/ly

Thép ALPHA chuyên cung cấp Thép hộp vuông 140x140x12 mm (12 ly) là loại thép hộp cỡ lớn, chịu lực cao, thường dùng trong kết cấu nhà tiền chế, cầu cảng, và máy móc công nghiệp nặng. Sản phẩm có độ bền cao, phổ biến với mác thép Q355B hoặc SS400, độ dày 12mm, chiều dài 6m/cây.

Thông số kỹ thuật và đặc điểm:

Quy cách: 140x140 mm (vuông).

Độ dày: 12mm (12 ly).

Chiều dài: 6 mét (hoặc cắt theo yêu cầu).

Mác thép: Q355B, SS400, A36, JIS G3466, STKR400.

Đặc điểm: Độ bền kéo cao, khả năng chịu nén và chịu lực tốt, dễ hàn và thi công.

Loại: Thép hộp đen, thép hộp mạ kẽm.

  • Thép hộp vuông 140x140x12 mm/ly
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Thép hộp vuông 140x140x12

Thép hộp vuông 140x140x12

Thép hộp vuông 140x140x12 mm/ly

Thép hộp vuông 140x140x12mm (12 ly) là loại thép hộp thuộc nhóm siêu dày và siêu nặng. Với độ dày thành ống lên đến 1.2cm, lòng ống bên trong khá hẹp, thanh thép này có đặc tính chịu lực gần như tương đương với thép hình đúc, chuyên dùng cho các kết cấu chịu tải trọng cực đại. Giá tính theo kg: Dao động từ 21.000-27.000vnđ/kg (tùy mác thép và bề mặt). Đơn giá ước tính: Khoảng 5.985.000-7.830.000vnđ/cây 6m

Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết:

1. Thông số kích thước và trọng lượng

  • Kích thước mặt cắt: 140mm x 140mm.
  • Độ dày thành ống: 12.0mm (12 ly).
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6 mét/cây (có thể đặt 12 mét tùy theo đơn đặt hàng).
  • Trọng lượng lý thuyết: Khoảng 285 kg/cây - 290 kg/cây (tương đương khoảng 47.5 kg - 48.3 kg/mét).
  • Diện tích mặt cắt: ~59.4 cm²

2. Tiêu chuẩn kỹ thuật

Sản phẩm thường là thép đúc hoặc thép kết cấu đặc biệt đạt tiêu chuẩn:

  • Tiêu chuẩn: ASTM A500 Grade B/C, JIS G3466, EN 10210.
  • Chủng loại: Thép hộp đen hoặc mạ kẽm nhúng nóng. Với độ dày này, phương pháp mạ kẽm nhúng nóng được ưu tiên để bảo vệ thép khỏi bị ăn mòn trong môi trường biển hoặc hóa chất.

3. Đặc tính cơ lý nổi bật

  • Khả năng chịu tải cực hạn: Gần như không biến dạng dưới các áp lực nén và uốn lớn nhất. Độ dày 12mm mang lại sự ổn định tuyệt đối cho các cột trụ chính.
  • Chống mài mòn và va đập: Do thành thép rất dày, sản phẩm có khả năng chịu đựng va chạm vật lý cực mạnh mà không bị thủng hay móp méo.
  • Gia công: Cần sử dụng công nghệ cắt laser công suất cao hoặc cắt Oxy-Gas. Khi hàn, bắt buộc phải vát mép và hàn nhiều lớp (multi-pass) để đảm bảo liên kết bền vững.

4. Ứng dụng phổ biến

Loại thép này thường chỉ dùng trong các công trình kỹ thuật hạng nặng:

  • Dầu khí & Năng lượng: Chân đế giàn khoan, khung đỡ bồn chứa áp lực lớn, hệ thống dầm chịu lực cho nhiệt điện.
  • Xây dựng nhịp lớn: Cột trụ chính cho cầu thép, nhà cao tầng kết cấu thép, các sân vận động.
  • Cơ khí hạng nặng: Bệ đỡ máy chấn tôn lớn, máy ép thủy lực hàng nghìn tấn, kết cấu xe siêu trường siêu trọng.

5. Thành phần hóa học và cơ lý tính thép hộp vuông 140x140x12 mm/ly

Thành phần hóa học và cơ lý tính của thép hộp vuông 140x140x12mm phụ thuộc vào mác thép được sử dụng trong quá trình sản xuất. Tại Việt Nam, loại thép này thường được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G3466 (Nhật Bản) với mác thép STKR400 hoặc ASTM A500 (Mỹ).

Dưới đây là bảng thông số chi tiết tham khảo cho mác thép phổ biến nhất:

a. Thành phần hóa học (Mác thép STKR400 - JIS G3466)

Thành phần hóa học quyết định khả năng hàn, độ dẻo và độ bền của thép.

Thành phần

Hàm lượng (%)

Vai trò

Cacbon (C)

≤ 0.25

Tăng độ cứng, nhưng vẫn đảm bảo tính hàn tốt.

Mangan (Mn)

Không quy định cụ thể

Tăng độ bền và khả năng chịu va đập.

Phốt pho (P)

 ≤ 0.04

Hạn chế tính giòn của thép ở nhiệt độ thấp.

Lưu huỳnh (S)

≤ 0.04

Hạn chế vết nứt khi gia công nhiệt.

b. Cơ lý tính (Mechanical Properties)

Đặc tính cơ lý thể hiện khả năng chịu lực, độ bền kéo và độ giãn dài của thép.

Chỉ số cơ lý

Giá trị chuẩn (Mác STKR400)

Ý nghĩa

Giới hạn chảy (Yield Strength)

≥245N/mm² hoặc MPa

Ứng suất tối đa thép chịu được mà không biến dạng vĩnh viễn.

Độ bền kéo (Tensile Strength)

400-510 N/mm²

Lực kéo đứt tối đa mà thép có thể chịu được.

Độ giãn dài (Elongation)

≥ 23%

Khả năng co giãn của thép trước khi đứt (thể hiện độ dẻo).

c. Ưu điểm từ cấu tạo hóa lý

  • Tính hàn tốt: Với hàm lượng Cacbon thấp ( ≤ 0.25%)hộp 140x140x12mm rất dễ hàn bằng các phương pháp hàn hồ quang, hàn MIG/MAG mà không bị nứt mối hàn.
  • Khả năng chịu lực cao: Nhờ giới hạn chảy cao, loại thép này giữ được hình dạng ổn định dưới tải trọng nặng, phù hợp làm cột trụ chính.
  • Độ bền bề mặt: Nếu được mạ kẽm nhúng nóng, lớp kẽm sẽ kết hợp với lõi thép tạo thành một lớp bảo vệ hóa học, ngăn chặn quá trình oxy hóa từ bên trong lẫn bên ngoài.

Lưu ý: Nếu công trình của bạn yêu cầu cường độ cao hơn (như mác STKR490 hoặc S355JR), các chỉ số về giới hạn chảy và độ bền kéo sẽ cao hơn đáng kể (thường trên 355 MPa)

6. Đơn vị cung cấp

  • CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
  • ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
  • Email: satthepalpha@gmail.com
  • Phone/zalo: 0907315999/ 0937682789 ( BÁO GIÁ NHANH )
Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline