Thép hộp vuông 140x140x3 mm/ly

Thép hộp vuông 140x140x3 mm/ly

Thép hộp vuông 140x140x3 mm/ly

Thép hộp vuông 140x140x3 là loại thép hộp cỡ lớn, độ dày 3mm, trọng lượng khoảng 77.00 kg/cây - 79.00 kg/cây 6 mét. Sản phẩm có độ bền cao, được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng công trình, hàng rào, sản xuất ô tô và thiết bị gia dụng. Sản phẩm có sẵn ở dạng đen hoặc mạ kẽm, độ dày phổ biến 2.8 - 12mm.

Thông tin chi tiết về thép hộp vuông 140x140x3:

Quy cách: Cạnh 140mm x 140mm, Độ dày 3mm (3ly).

Trọng lượng: Khoảng Khoảng 77.00 kg/cây - 79.00 kg/cây (tương đương ~13 kg/mét).

Chiều dài: Thông thường là 6m, 9m, 12m hoặc có thể cắt theo yêu cầu.

Bề mặt: Thép hộp đen, thép hộp mạ kẽm.

Tiêu chuẩn: Thường nhập khẩu hoặc sản xuất từ các tiêu chuẩn chất lượng cao

  • Thép hộp vuông 140x140x3 mm/ly
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Thép hộp vuông 140x140x3

Thép hộp vuông 140x140x3

Thép hộp vuông 140x140x3 mm/ly

Thép hộp vuông 140x140x3mm (3 ly) là loại thép hộp cỡ lớn có độ dày trung bình, đảm bảo độ cứng vững cao trong khi vẫn giữ được trọng lượng hợp lý cho các công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ. Giá tính theo kg: Dao động từ 18.000-23.000vnđ/kg (tùy mác thép và bề mặt). Đơn giá ước tính: Khoảng 1.386.000-1.817.000vnđ/cây 6m

Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết:

1. Thông số kích thước và trọng lượng

  • Kích thước mặt cắt: 140mm x 140mm (Vuông 140).
  • Độ dày thành ống: 3.0mm (3 ly).
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6 mét/cây.
  • Trọng lượng lý thuyết: Khoảng 77.00 kg/cây - 79.00 kg/cây (tương đương ~13 kg/mét).
  • Diện tích mặt cắt: ~16.4 cm²

2. Tiêu chuẩn kỹ thuật

  • Tiêu chuẩn: ASTM A500, JIS G3466.
  • Chủng loại: Thép hộp đen hoặc mạ kẽm. Loại mạ kẽm được ưa chuộng hơn nhờ khả năng chống oxy hóa tốt và bề mặt sáng bóng, thẩm mỹ.
  • Đặc tính: Chịu lực uốn và xoắn tốt nhờ tiết diện vuông lớn. Độ dày 3 ly giúp mối hàn chắc chắn, khó bị biến dạng bề mặt khi lắp ráp.

3. Ưu điểm nổi bật

  • Thẩm mỹ: Bản rộng 140mm tạo cảm giác bề thế và chắc chắn cho kết cấu kiến trúc.
  • Trọng lượng tối ưu: Nặng chưa tới 80kg/cây nên việc vận chuyển và lắp dựng vẫn có thể thực hiện thủ công bởi nhóm thợ 3-4 người mà không nhất thiết phải dùng cẩu lớn.
  • Độ bền: Độ dày 3 ly đủ để chịu được các tác động lực thông thường trong xây dựng dân dụng mà không bị móp méo.

4. Ứng dụng phổ biến

  • Xây dựng dân dụng: Làm cột trụ cho nhà xe, mái hiên rộng, khung mái sân thượng hoặc cột giả trang trí trong các nhà hàng, quán cà phê.
  • Quảng cáo: Làm khung xương cho các biển pano tấm lớn, cổng chào sự kiện.
  • Cơ khí: Chế tạo giá kệ kho hàng có kích thước lớn, khung bảo vệ máy móc hoặc hệ thống lan can cầu đường.

5. Thành phần hóa học và cơ lý tính thép hộp vuông 140x140x3 mm/ly

Thành phần hóa học và cơ lý tính của thép hộp vuông 140x140x3mm phụ thuộc vào mác thép được sử dụng trong quá trình sản xuất. Tại Việt Nam, loại thép này thường được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G3466 (Nhật Bản) với mác thép STKR400 hoặc ASTM A500 (Mỹ).

Dưới đây là bảng thông số chi tiết tham khảo cho mác thép phổ biến nhất:

a. Thành phần hóa học (Mác thép STKR400 - JIS G3466)

Thành phần hóa học quyết định khả năng hàn, độ dẻo và độ bền của thép.

Thành phần

Hàm lượng (%)

Vai trò

Cacbon (C)

≤ 0.25

Tăng độ cứng, nhưng vẫn đảm bảo tính hàn tốt.

Mangan (Mn)

Không quy định cụ thể

Tăng độ bền và khả năng chịu va đập.

Phốt pho (P)

 ≤ 0.04

Hạn chế tính giòn của thép ở nhiệt độ thấp.

Lưu huỳnh (S)

≤ 0.04

Hạn chế vết nứt khi gia công nhiệt.

b. Cơ lý tính (Mechanical Properties)

Đặc tính cơ lý thể hiện khả năng chịu lực, độ bền kéo và độ giãn dài của thép.

Chỉ số cơ lý

Giá trị chuẩn (Mác STKR400)

Ý nghĩa

Giới hạn chảy (Yield Strength)

≥245N/mm² hoặc MPa

Ứng suất tối đa thép chịu được mà không biến dạng vĩnh viễn.

Độ bền kéo (Tensile Strength)

400-510 N/mm²

Lực kéo đứt tối đa mà thép có thể chịu được.

Độ giãn dài (Elongation)

≥ 23%

Khả năng co giãn của thép trước khi đứt (thể hiện độ dẻo).

c. Ưu điểm từ cấu tạo hóa lý

  • Tính hàn tốt: Với hàm lượng Cacbon thấp ( ≤ 0.25%) hộp 140x140x3mm rất dễ hàn bằng các phương pháp hàn hồ quang, hàn MIG/MAG mà không bị nứt mối hàn.
  • Khả năng chịu lực cao: Nhờ giới hạn chảy cao, loại thép này giữ được hình dạng ổn định dưới tải trọng nặng, phù hợp làm cột trụ chính.
  • Độ bền bề mặt: Nếu được mạ kẽm nhúng nóng, lớp kẽm sẽ kết hợp với lõi thép tạo thành một lớp bảo vệ hóa học, ngăn chặn quá trình oxy hóa từ bên trong lẫn bên ngoài.

Lưu ý: Nếu công trình của bạn yêu cầu cường độ cao hơn (như mác STKR490 hoặc S355JR), các chỉ số về giới hạn chảy và độ bền kéo sẽ cao hơn đáng kể (thường trên 355 MPa)

6. Đơn vị cung cấp

  • CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
  • ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
  • Email: satthepalpha@gmail.com
  • Phone/zalo: 0907315999/ 0937682789 ( BÁO GIÁ NHANH )
Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline