Thép hộp vuông 140x140x3.5 mm/ly

Thép hộp vuông 140x140x3.5 mm/ly

Thép hộp vuông 140x140x3.5 mm/ly

Thép ALPHA chuyên cung cấp Thép hộp vuông 140x140x3.5 là loại thép hộp cỡ lớn, độ dày 3.5mm, trọng lượng khoảng 89.50 kg/cây – 91.50 kg/cây 6 mét. Sản phẩm có độ bền cao, được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng công trình, hàng rào, sản xuất ô tô và thiết bị gia dụng. Sản phẩm có sẵn ở dạng đen hoặc mạ kẽm, độ dày phổ biến 2.8 - 12mm.

Thông tin chi tiết về thép hộp vuông 140x140x3.5:

Quy cách: Cạnh 140mm x 140mm, Độ dày 3.5mm (3.5ly).

Trọng lượng: Khoảng 89.50 kg/cây - 91.50 kg/cây (tương đương ~13 kg/mét).

Chiều dài: Thông thường là 6m, 9m, 12m hoặc có thể cắt theo yêu cầu.

Bề mặt: Thép hộp đen, thép hộp mạ kẽm.

Tiêu chuẩn: Thường nhập khẩu hoặc sản xuất từ các tiêu chuẩn chất lượng cao

  • Thép hộp vuông 140x140x3.5 mm/ly
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Thép hộp vuông 140x140x3.5

Thép hộp vuông 140x140x3.5

Thép hộp vuông 140x140x3.5 mm/ly

Thép hộp vuông 140x140x3.5mm (3.5 ly) là loại thép hộp cỡ lớn với độ dày khá, nằm ở phân khúc giữa giúp cân bằng giữa khả năng chịu tải trọng lớn và chi phí đầu tư. Giá tính theo kg: Dao động từ 18.500-23.500vnđ/kg (tùy mác thép và bề mặt). Đơn giá ước tính: Khoảng 1.655.750-2.150.250vnđ/cây 6m

Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết:

1. Thông số kích thước và trọng lượng

  • Kích thước mặt cắt: 140mm x 140mm (Vuông 140).
  • Độ dày thành ống: 3.5mm (3.5 ly).
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6 mét/cây.
  • Trọng lượng lý thuyết: Khoảng 89.50 kg/cây - 91.50 kg/cây (tương đương khoảng 14.9 kg - 15.2 kg/mét).
  • Diện tích mặt cắt ngang: ~19.1cm²

2. Tiêu chuẩn kỹ thuật

Sản phẩm thường đáp ứng các tiêu chuẩn sản xuất công nghiệp nặng:

  • Tiêu chuẩn: ASTM A500 (Mỹ), JIS G3466 (Nhật Bản).
  • Chủng loại: Thép hộp đen hoặc mạ kẽm. Với quy cách lớn như vuông 140, lớp mạ kẽm đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc bảo vệ lõi thép khỏi rỉ sét trên diện tích bề mặt lớn.

3. Ưu điểm nổi bật

  • Khả năng chịu lực: Độ dày 3.5 ly giúp thanh thép có độ cứng vững cao, chống vặn xoắn cực tốt, phù hợp cho các cấu trúc cột trụ cao đến 4-5 mét.
  • Tính thi công: Thành thép dày 3.5mm rất lý tưởng cho thợ hàn; mối hàn ăn sâu, bền chắc và dễ dàng mài phẳng để tạo độ thẩm mỹ mà không lo làm mỏng thành thép.
  • Độ bền: Khả năng chịu được áp lực gió và rung chấn tốt hơn hẳn các loại mỏng 2.5 ly hay 3.0 ly.

4. Ứng dụng phổ biến

Quy cách 140x140x3.5mm thường là lựa chọn "vừa túi tiền" cho các hạng mục:

  • Kết cấu dân dụng: Làm cột trụ chính cho nhà xe, mái che sân thượng diện tích lớn, hoặc khung sàn gác xép chịu lực vừa phải.
  • Công nghiệp nhẹ: Làm khung nhà kho tạm, hệ thống giá kệ chứa hàng công nghiệp có kích thước cồng kềnh.
  • Hạ tầng: Làm cột biển báo giao thông cỡ lớn, khung cổng chào cho các khu dân cư hoặc công ty.

5. Thành phần hóa học và cơ lý tính thép hộp vuông 140x140x3.5 mm/ly

Thành phần hóa học và cơ lý tính của thép hộp vuông 140x140x3.5mm phụ thuộc vào mác thép được sử dụng trong quá trình sản xuất. Tại Việt Nam, loại thép này thường được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G3466 (Nhật Bản) với mác thép STKR400 hoặc ASTM A500 (Mỹ).

Dưới đây là bảng thông số chi tiết tham khảo cho mác thép phổ biến nhất:

a. Thành phần hóa học (Mác thép STKR400 - JIS G3466)

Thành phần hóa học quyết định khả năng hàn, độ dẻo và độ bền của thép.

Thành phần

Hàm lượng (%)

Vai trò

Cacbon (C)

≤ 0.25

Tăng độ cứng, nhưng vẫn đảm bảo tính hàn tốt.

Mangan (Mn)

Không quy định cụ thể

Tăng độ bền và khả năng chịu va đập.

Phốt pho (P)

 ≤ 0.04

Hạn chế tính giòn của thép ở nhiệt độ thấp.

Lưu huỳnh (S)

≤ 0.04

Hạn chế vết nứt khi gia công nhiệt.

b. Cơ lý tính (Mechanical Properties)

Đặc tính cơ lý thể hiện khả năng chịu lực, độ bền kéo và độ giãn dài của thép.

Chỉ số cơ lý

Giá trị chuẩn (Mác STKR400)

Ý nghĩa

Giới hạn chảy (Yield Strength)

≥245N/mm² hoặc MPa

Ứng suất tối đa thép chịu được mà không biến dạng vĩnh viễn.

Độ bền kéo (Tensile Strength)

400-510 N/mm²

Lực kéo đứt tối đa mà thép có thể chịu được.

Độ giãn dài (Elongation)

≥ 23%

Khả năng co giãn của thép trước khi đứt (thể hiện độ dẻo).

c. Ưu điểm từ cấu tạo hóa lý

  • Tính hàn tốt: Với hàm lượng Cacbon thấp ( ≤ 0.25%)hộp 140x140x3.5mm rất dễ hàn bằng các phương pháp hàn hồ quang, hàn MIG/MAG mà không bị nứt mối hàn.
  • Khả năng chịu lực cao: Nhờ giới hạn chảy cao, loại thép này giữ được hình dạng ổn định dưới tải trọng nặng, phù hợp làm cột trụ chính.
  • Độ bền bề mặt: Nếu được mạ kẽm nhúng nóng, lớp kẽm sẽ kết hợp với lõi thép tạo thành một lớp bảo vệ hóa học, ngăn chặn quá trình oxy hóa từ bên trong lẫn bên ngoài.

Lưu ý: Nếu công trình của bạn yêu cầu cường độ cao hơn (như mác STKR490 hoặc S355JR), các chỉ số về giới hạn chảy và độ bền kéo sẽ cao hơn đáng kể (thường trên 355 MPa)

6. Đơn vị cung cấp

  • CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
  • ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
  • Email: satthepalpha@gmail.com
  • Phone/zalo: 0907315999/ 0937682789 ( BÁO GIÁ NHANH )
Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline