Thép hộp vuông 140x140x6 mm/ly

Thép hộp vuông 140x140x6 mm/ly

Thép hộp vuông 140x140x6 mm/ly

ALPHA STEEL chuyên cung cấp Thép hộp vuông 140x140x6 (dày 6mm) là loại thép hộp cỡ lớn, chịu lực tốt, thường dùng trong kết cấu nhà xưởng, dầu khí, và cơ khí chế tạo. Sản phẩm có trọng lượng khoảng 151 kg/cây 6m (tùy dung sai), bề mặt thường là đen hoặc mạ kẽm, đạt chuẩn ASTM, JIS, SS400.

Thông tin chi tiết về thép hộp vuông 140x140x6:

Quy cách: 140mm x 140mm (vuông), độ dày 6m

Trọng lượng: Khoảng 151 kg/cây 6m

Chiều dài tiêu chuẩn:6m(hoặc cắt theo yêu cầu).

Loại thép: Thép hộp đen, thép hộp mạ kẽm.

Tiêu chuẩn chất lượng: ASTM, JIS, CT3, SS400.

Ứng dụng: Kết cấu xây dựng nhà xưởng, cầu cảng, gia công cơ khí hạng nặng, công nghiệp đóng tàu.

  • Thép hộp vuông 140x140x6 mm/ly
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Thép hộp vuông 140x140x6

Thép hộp vuông 140x140x6

Thép hộp vuông 140x140x6 mm/ly

Thép hộp vuông 140x140x6mm (6 ly) là loại thép hộp cỡ lớn thuộc dòng siêu dày, có khả năng chịu lực cực kỳ mạnh mẽ, thường được dùng làm cột trụ chính hoặc các kết cấu chịu tải trọng nặng. Giá tính theo kg: Dao động từ 18.500-23.500vnđ/kg (tùy mác thép và bề mặt). Đơn giá ước tính: Khoảng 2.747.250-3.572.000vnđ/cây 6m

Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết:

1. Thông số kích thước và trọng lượng

  • Kích thước mặt cắt: 140mm x 140mm (Vuông 140).
  • Độ dày thành ống: 6.0mm (6 ly).
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6 mét/cây.
  • Trọng lượng lý thuyết: Khoảng 148.50 kg/cây - 152.00 kg/cây (tương đương khoảng 24.75 kg - 25.3 kg/mét).
  • Diện tích mặt cắt: ~32.1 cm²

2. Tiêu chuẩn kỹ thuật

Sản phẩm thường là hàng đúc hoặc thép hàn cao tần đạt các tiêu chuẩn công nghiệp:

  • Tiêu chuẩn: ASTM A500, JIS G3466, EN 10219.
  • Chủng loại: Thép hộp đen hoặc mạ kẽm nhúng nóng. Với kích thước lớn và độ dày 6 ly, loại mạ kẽm nhúng nóng rất được ưu tiên để đảm bảo độ bền vĩnh cửu ngoài trời.

3. Ưu điểm nổi bật

  • Chống biến dạng tuyệt đối: Độ dày 6mm giúp thanh thép cực kỳ cứng cáp, không bị vặn xoắn hay móp méo dưới tác động của ngoại lực khổng lồ.
  • Mối hàn công nghiệp: Thành thép dày lý tưởng cho các kỹ thuật hàn nặng (hàn hồ quang, hàn MIG), đảm bảo mối hàn ngấu sâu và chắc chắn như một khối đúc.
  • Khả năng chịu tải: Có thể thay thế cho thép hình trong nhiều kết cấu cột trụ mà vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ và gọn gàng.

4. Ứng dụng phổ biến

Loại thép "khủng" này chỉ dùng trong các công trình kết cấu lớn:

  • Xây dựng: Làm cột trụ chính cho nhà xưởng tiền chế, cao ốc, khung sàn chịu lực nặng cho kho bãi.
  • Cơ khí hạng nặng: Chế tạo khung gầm xe tải siêu trường siêu trọng, bệ đỡ máy ép, chân đế cẩu trục.
  • Hạ tầng: Làm khung đỡ cho các hệ thống ống dẫn công nghiệp cỡ lớn, chân tháp anten viễn thông cao tầng.

5. Thành phần hóa học và cơ lý tính thép hộp vuông 140x140x6 mm/ly

Thành phần hóa học và cơ lý tính của thép hộp vuông 140x140x6mm phụ thuộc vào mác thép được sử dụng trong quá trình sản xuất. Tại Việt Nam, loại thép này thường được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G3466 (Nhật Bản) với mác thép STKR400 hoặc ASTM A500 (Mỹ).

Dưới đây là bảng thông số chi tiết tham khảo cho mác thép phổ biến nhất:

a. Thành phần hóa học (Mác thép STKR400 - JIS G3466)

Thành phần hóa học quyết định khả năng hàn, độ dẻo và độ bền của thép.

Thành phần

Hàm lượng (%)

Vai trò

Cacbon (C)

≤ 0.25

Tăng độ cứng, nhưng vẫn đảm bảo tính hàn tốt.

Mangan (Mn)

Không quy định cụ thể

Tăng độ bền và khả năng chịu va đập.

Phốt pho (P)

 ≤ 0.04

Hạn chế tính giòn của thép ở nhiệt độ thấp.

Lưu huỳnh (S)

≤ 0.04

Hạn chế vết nứt khi gia công nhiệt.

b. Cơ lý tính (Mechanical Properties)

Đặc tính cơ lý thể hiện khả năng chịu lực, độ bền kéo và độ giãn dài của thép.

Chỉ số cơ lý

Giá trị chuẩn (Mác STKR400)

Ý nghĩa

Giới hạn chảy (Yield Strength)

≥245N/mm² hoặc MPa

Ứng suất tối đa thép chịu được mà không biến dạng vĩnh viễn.

Độ bền kéo (Tensile Strength)

400-510 N/mm²

Lực kéo đứt tối đa mà thép có thể chịu được.

Độ giãn dài (Elongation)

≥ 23%

Khả năng co giãn của thép trước khi đứt (thể hiện độ dẻo).

c.Ưu điểm từ cấu tạo hóa lý

  • Tính hàn tốt: Với hàm lượng Cacbon thấp ( ≤ 0.25%)hộp 140x140x6mm rất dễ hàn bằng các phương pháp hàn hồ quang, hàn MIG/MAG mà không bị nứt mối hàn.
  • Khả năng chịu lực cao: Nhờ giới hạn chảy cao, loại thép này giữ được hình dạng ổn định dưới tải trọng nặng, phù hợp làm cột trụ chính.
  • Độ bền bề mặt: Nếu được mạ kẽm nhúng nóng, lớp kẽm sẽ kết hợp với lõi thép tạo thành một lớp bảo vệ hóa học, ngăn chặn quá trình oxy hóa từ bên trong lẫn bên ngoài.

Lưu ý: Nếu công trình của bạn yêu cầu cường độ cao hơn (như mác STKR490 hoặc S355JR), các chỉ số về giới hạn chảy và độ bền kéo sẽ cao hơn đáng kể (thường trên 355 MPa)

6. Đơn vị cung cấp

  • CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
  • ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
  • Email: satthepalpha@gmail.com
  • Phone/zalo: 0907315999/ 0937682789 ( BÁO GIÁ NHANH )
Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline