Thép hộp vuông 150x150x4.5 mm

Thép hộp vuông 150x150x4.5 mm

Thép hộp vuông 150x150x4.5 mm

ALPHA STEEL chuyên cung cấp Thép hộp 150x150x4.5 mm (thép hộp vuông 150mm x 150mm, dày 4.5mm hay 4.5ly) là loại thép hộp cỡ lớn, ứng dụng phổ biến trong xây dựng nhà xưởng, kết cấu thép, và công nghiệp nặng. Sản phẩm có trọng lượng phổ biến khoảng 123.36kg/6m), chiều dài tiêu chuẩn 6m hoặc 12m

Báo giá thép hộp 150x150x4.5mm/ly/li liên hệ: 0937682789

  • Thép hộp vuông 150x150x4.5 mm
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Thép hộp 150x150x4.5

Thép hộp 150x150x4.5

Thép hộp vuông 150x150x4.5 dày 4.5mm, 4.5ly, 4.5li

Thép hộp vuông 150x150x4.5 mm (sắt hộp 150x150x4.5 ly) là loại thép hộp cỡ lớn có cấu trúc rỗng, thiết kế đối xứng tuyệt đối. Sản phẩm sở hữu khả năng chịu lực nén, lực vặn xoắn đồng đều theo mọi hướng, đóng vai trò then chốt làm cột trụ hoặc kết cấu khung chịu lực cho các dự án kết cấu. 

1. Thông số kỹ thuật & Trọng lượng chuẩn

  • Kích thước cạnh: 150 mm x 150 mm.
  • Độ dày vách thép (t ): 4.5 mm (4.5 ly).
  • Trọng lượng tiêu chuẩn: 20.56 kg/mét.
  • Khối lượng quy đổi theo cây:
    • Cây tiêu chuẩn dài 6 mét: 123.36 kg/cây.
    • Cây tiêu chuẩn dài 12 mét (thường là hàng nhập khẩu kết cấu): 246.72 kg/cây.
  • Dung sai cho phép: ± 2% – 5% từ nhà máy sản xuất. 

2. Tiêu chuẩn chất lượng & Mác thép áp dụng

Sản phẩm được chế tạo nghiêm ngặt nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế: 

  • Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM A500 (Mỹ), JIS G3466 (Nhật Bản), EN 10219 (Châu Âu).
  • Mác thép thông dụng: SS400, Q235B, A36, STKR400, S235JR. 

3. Phân loại bề mặt cốt lõi

  • Hộp đen 150x150x4.5: Thép thô nguyên bản cán nóng, màu đen hoặc xanh đen. Giá thành rẻ nhất, khả năng chịu lực cơ học tốt, bắt buộc phải sơn phủ bảo vệ nếu lắp đặt ngoài trời để tránh rỉ sét.
  • Mạ kẽm 150x150x4.5: Bề mặt được phủ lớp kẽm bảo vệ. Kháng oxy hóa vượt trội, chống chịu tốt thời tiết ẩm ướt hoặc sương muối mà không cần lớp sơn phụ chống rỉ.
  • Mạ kẽm nhúng nóng: Toàn bộ thanh thép được nhúng thẳng vào bể kẽm nóng chảy để phủ kẽm toàn vẹn cả mặt trong lẫn mặt ngoài. Cho độ bền tối đa từ 30 - 50 năm trong môi trường ngập mặn, hóa chất ăn mòn mạnh. 

4. Báo giá tham khảo phân khúc đại lý lớn

Mức giá thép hộp biến động dựa theo xử lý bề mặt, dao động trung bình từ 15.000 – 21.500 VNĐ/kg: 

Loại bề mặt

Trọng lượng (kg/cây 6m)

Đơn giá ước tính (VNĐ/kg)

Giá thành (VNĐ/cây 6m)

Thép hộp đen

123.36

15.000 – 17.500

1.850.000 – 2.160.000

Thép mạ kẽm

123.36

19.500 – 21.500

2.400.000 – 2.650.000

Mạ kẽm nhúng nóng

122.62 – 123.36

22.000 – 23.000

2.700.000 – 2.820.000

Lưu ý: Báo giá trên mang tính chất tham khảo tại thị trường Việt Nam. Đơn giá thực tế phụ thuộc vào thương hiệu (Hòa Phát, VinaOne…) và số lượng đặt hàng

5. Các chỉ số thành phần trong Thép hộp150x150x4.5 mm

Thành phần hóa học và chỉ số cơ lý của thép hộp vuông 150x150x4.5 mm phụ thuộc hoàn toàn vào mác thép (Grade) được sử dụng để cán định hình thành cây thép. Đối với phân khúc độ dày nhẹ 4.5 mm (4.5 ly), hai mác thép carbon thấp phổ biến nhất trên thị trường là SS400 (tiêu chuẩn Nhật Bản JIS G3101) và Q235B (tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 700). 

Dưới đây là chi tiết các chỉ số cấu thành của hai dòng mác thép này:

a. Thành phần hóa học (% khối lượng)

Hàm lượng Carbon được giữ ở mức thấp giúp cây thép hộp 150x150x3 mm có độ dẻo tốt, dễ dàng cắt gọt, định hình dập vuông góc và tăng hiệu năng cho các mối hàn liên kết kết cấu. 

Nguyên tố hóa học

Mác thép SS400 (Nhật Bản)

Mác thép Q235B (Trung Quốc)

Vai trò cốt lõi trong thép hộp

Carbon (C)

≤0.17% – 0.25%

≤0.20%

Định hình độ cứng và độ bền kéo cơ học.

Mangan (Mn)

≤1.40% – 1.60%

≤1.40%

Khử oxy, tăng khả năng chịu lực nén chống móp méo vách hộp.

Silicon (Si)

 ≤0.30% – 0.40%

≤0.35%

Giúp làm sạch tạp chất khi nấu luyện, tăng độ đặc vách thép.

Phốt pho (P)

≤0.050%

≤0.045%

Tạp chất cần kiểm soát nghiêm ngặt nhằm tránh làm giòn vách hộp.

Lưu huỳnh (S)

≤0.050%

≤0.045%

Tạp chất hạn chế tối đa để ngăn nứt nẻ mối hàn dọc thân hộp.

b. Chỉ số cơ lý tính (Mechanical Properties)

Các chỉ số này quyết định trực tiếp đến giới hạn tải trọng dầm, cột khi kỹ sư tính toán đưa thép hộp 150x150x4.5 mm vào ứng dụng thực tế: 

Giới hạn chảy (Yield Strength):

  • Mác SS400 / Q235B: ≥ 235 MPa (Ý nghĩa: Mức áp lực tối đa tác động lên vách thép rộng 150mm mà không làm biến dạng hay móp méo vĩnh viễn kết cấu thanh hộp.

Độ bền kéo đứt (Tensile Strength):

  • Mác SS400 / Q235B: Từ 370 – 510 MPa.
  • Ý nghĩa: Khả năng chịu lực kéo căng tối đa trước khi thanh thép hộp bị xé rách vách.

Độ giãn dài (Elongation):

  • Mức tiêu chuẩn: ≥21% – 26%.
  • Ý nghĩa: Thể hiện tính dẻo dai cao, giúp thanh thép hấp thụ xung lực tốt và không bị gãy nứt đột ngột khi công trình có độ rung lắc.

6. Ứng dụng thực tế

Nhờ tiết diện hộp vuông lớn, thép 150x150x4.5mm chuyên trị các hạng mục chịu tải trọng phân phối: 

  • Làm hệ khung xương bệ đỡ máy móc nặng, băng tải công nghiệp.
  • Làm kết cấu cột dầm chịu tải phụ cho nhà xưởng tiền chế, giàn không gian.
  • Ứng dụng trong kết cấu đóng tàu, cầu cảng, công trình năng lượng ngoài trời. 

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Email: satthepalpha@gmail.com        MST: 3702703390

Hotline:  0937682789/ 0907315999 (BÁO GIÁ NHANH)

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline