Thép hộp vuông 300x300x10

Thép hộp vuông 300x300x10 mm/ly
Thép hộp vuông 300x300x10mm (10 ly) là dòng thép hộp kích thước lớn, chịu lực siêu tốt, chuyên dụng cho kết cấu nặng. Sản phẩm có trọng lượng tiêu chuẩn 90.22 kg/mét, tương đương 541.32 kg cho một cây tiêu chuẩn dài 6 mét. Do kích thước và độ dày vượt trội, loại thép này chủ yếu là hàng nhập khẩu chính ngạch (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc...) Đơn giá của dòng thép kết cấu hạng nặng này dao động từ 16.500đ – 22.000đ/kg tùy vào mác thép và bề mặt Giá thép hộp đen 300x300x10: Khoảng 8.930.000đ – 9.850.000đ/cây 6m (Phù hợp làm kết cấu trong nhà, bọc kín hoặc sơn phủ). Giá thép hộp mạ kẽm 300x300x10: Khoảng 10.550.000đ – 11.900.000đ/cây 6m (Chuyên dùng ngoài trời, môi trường ẩm ướt hoặc gần biển).
Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết:
1. Kích thước hình học cơ bản
- Chiều rộng mặt cắt (B): 300 mm (30 cm)
- Chiều cao mặt cắt (H): 300 mm (30 cm)
- Độ dày thành hộp (t): 10 mm (1.0 cm)
- Bán kính bo góc ngoài (R): ≈ 20 mm (bằng 2t theo quy chuẩn cán hình nguội)
- Chiều dài cây tiêu chuẩn (L): 6.000 mm (6 m) hoặc 12.000 mm (12 m)
2. Thông số diện tích và trọng lượng lý thuyết
- Diện tích mặt cắt ngang (A): 114,93 cm² (0,011493 m²) — Diện tích phần thép đặc chịu lực thực tế sau khi đã trừ đi phần bo tròn ở 4 góc theo tiêu chuẩn R = 2t.
- Trọng lượng trên 1 mét tới: 90,22 kg/m
- Trọng lượng cây tiêu chuẩn 6 mét: 541,32 kg/cây
- Trọng lượng cây tiêu chuẩn 12 mét: 1.082,64 kg/cây
- Số cây trên 1 tấn thép (độ dài 6m): ≈ 1,85 cây/tấn
- Chu vi mặt cắt ngoài: 120 cm (1,2 m)
- Diện tích sơn phủ cho 1 mét tới: 1,2 m²/m
- Diện tích sơn phủ cho 1 cây 6 mét: 7,2 m²/cây — Thông số cốt lõi để tính toán lượng sơn chống rỉ, sơn màu hoặc tính lượng kẽm hao hụt khi mạ nhúng nóng.
- Diện tích sơn phủ cho 1 cây 12 mét: 14,4 m²/cây
3. Tiêu chuẩn kỹ thuật
Sản phẩm được gia công định hình nguội hoặc đúc liền mạch theo các bộ tiêu chuẩn phổ biến bao gồm:
- ASTM A500 / A501 (Mỹ): Tiêu chuẩn kỹ thuật cho ống thép carbon kết cấu hàn và đúc dạng tròn, vuông, chữ nhật.
- JIS G3466 (Nhật Bản): Tiêu chuẩn ống thép carbon vuông chuyên dụng cho mục đích kết cấu chung.
- EN 10219 / EN 10210 (Châu Âu): Tiêu chuẩn cho kết cấu rỗng định hình nguội/nóng từ thép phi hợp kim và thép hạt mịn.
- GB/T 6728 (Trung Quốc): Tiêu chuẩn quy định cho dòng thép kết cấu rỗng định hình nguội.
4. Các mác thép và đặc tính cơ lý tính thông dụng
Tùy vào xuất xứ phôi thép của từng nhà máy, thép hộp vuông 300x300x10mm được chia thành các nhóm mác thép đáp ứng giới hạn chảy và bền kéo tương ứng:
|
Mác thép / Tiêu chuẩn
|
Giới hạn chảy (Yield Strength)
|
Giới hạn bền kéo (Tensile Strength)
|
Độ giãn dài tối thiểu (Elongation)
|
|
SS400 (JIS G3101)
|
≥ 245 MPa
|
400 - 510 MPa
|
≥ 21%
|
|
Q235B (GB/T 700)
|
≥ 235 MPa
|
375 - 500 MPa
|
≥ 25%
|
|
A36 / ASTM A500 Gr.B
|
≥ 317 MPa
|
≥ 400 MPa
|
≥ 23%
|
|
Q345B / Q355B (Cường độ cao)
|
≥ 345 - 355 MPa
|
470 - 630 MPa
|
≥ 22%
|
|
S355JR (EN 10025-2)
|
≥ 355 MPa
|
470 - 630 MPa
|
≥ 20%
|
5. Thành phần hóa học tiêu chuẩn (Tỷ lệ %)
Hàm lượng các nguyên tố được kiểm soát chặt chẽ nhằm duy trì tính dẻo dai và đảm bảo khả năng hàn nối, cắt vát liên kết tốt tại công trường:
- Carbon (C): ≤ 0.20% - 0.26% (Hàm lượng thấp giữ cho mối hàn không bị giòn, nứt vỡ).
- Silicon (Si): ≤ 0.35% (Hỗ trợ khử oxy khi luyện thép).
- Manganese (Mn): ≤ 1.40% - 1.60% (Tăng độ cứng và độ bền kéo).
- Phosphorus (P) & Sulfur (S): Kiểm soát dưới mức ≤ 0.035% - 0.045% nhằm hạn chế tạp chất gây giòn nóng hoặc nứt nguội cho cấu kiện.
6. Dung sai kỹ thuật cho phép (Tolerances)
Dựa theo tiêu chuẩn chung dành cho dòng thép hộp kết cấu lớn:
- Dung sai kích thước cạnh (300mm): ± 1.5% (dao động trong khoảng ± 4.5 mm).
- Dung sai độ dày vách (10mm): ± 10% đối với thép hộp hàn (dao động từ 9.0 mm đến 11.0 mm).
- Dung sai trọng lượng cây: ± 2% - 5% tùy thuộc vào quy định của từng nhà máy.
- Độ vuông góc mặt cắt: Độ lệch góc giữa các cạnh bên không vượt quá ± 1.5°.
- Độ thẳng: Không vượt quá 0.15% - 0.2% trên toàn bộ chiều dài tổng thể của cây thép.
7. Ưu điểm nổi bật và ứng dụng
Ưu điểm nổi bật
- Khả năng chịu lực cực lớn: Độ dày thành hộp 10mm kết hợp thiết kế tiết diện vuông rỗng giúp phân tán đều lực tác động, chịu tải trọng nén và uốn rất cao.
- Độ bền cơ lý vững chắc: Thường sản xuất từ các mác thép cường độ cao như SS400, A36, Q345B hoặc S355JR, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe (ASTM, JIS).
- Ổn định kết cấu dài lâu: Ít bị biến dạng dưới tác động của thời tiết khắc nghiệt hay tải trọng động lớn, tuổi thọ công trình đạt từ 30 đến 50 năm.
Ứng dụng thực tế
- Xây dựng công nghiệp: Làm cột trụ, dầm chịu lực cho nhà xưởng tiền chế cỡ lớn, nhà kho hoặc giàn không gian sân vận động.
- Hạ tầng giao thông và công trình biển: Ứng dụng trong kết cấu cầu đường, trụ đỡ thiết bị năng lượng, hoặc các hạng mục ngành dầu khí.
- Cơ khí chế tạo máy: Chế tạo khung bệ máy móc thiết bị tải trọng nặng, khung xe chuyên dụng hoặc các kết cấu khung chịu lực đặc thù.
8. Đơn vị cung cấp
- CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
- ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
- Email: satthepalpha@gmail.com
- Phone/zalo: 0907315999/ 0937682789 ( BÁO GIÁ NHANH )