Thép tấm ABREX 500 chịu mài mòn

Thép tấm ABREX 500 chịu mài mòn

Thép tấm ABREX 500 chịu mài mòn

Thép tấm ABREX 500 là dòng thép tấm chống mài mòn cao cấp do tập đoàn Nippon Steel (trước đây là NSSMC) sản xuất tại Nhật Bản.

• Độ cứng: Có độ cứng danh nghĩa khoảng 515 BHN (độ cứng Brinell), cao gấp khoảng 5 đến 6 lần so với thép tấm carbon thông thường.

• Nguồn gốc: Sản xuất tại các nhà máy của Nippon Steel (như Nagoya, Kashima, Hirohata, Kimitsu).

• Tên gọi trước đây: Trước đây sản phẩm này có tên gọi là Sumihard K500.

• Khả năng gia công: Dù có độ cứng rất cao, thép ABREX vẫn giữ được khả năng hàn tốt và gia công cơ khí (cắt, uốn) ổn định hơn so với nhiều dòng thép cứng truyền thống.

  • Thép tấm ABREX 500 chịu mài mòn
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Thép tấm ABREX 500 là dòng thép hợp kim chống mài mòn siêu cứng đỉnh cao của tập đoàn Nippon Steel (Nhật Bản). Với độ cứng vượt trội, mác thép này được chế tạo đặc biệt để chịu đựng các va đập cực mạnh và ma sát liên tục từ các vật liệu thô cứng như đá hộc, quặng sắt, bê tông và than đá.

Dưới đây là các thông số kỹ thuật chi tiết của dòng sản phẩm ABREX 500:

1. Thông số Cơ tính tiêu chuẩn

Cơ tính của ABREX 500 đạt các chỉ số siêu việt nhờ công nghệ tôi luyện (Quenching) dập tắt kết hợp với nguyên tố Boron tinh khiết để tối ưu hóa độ cứng mác-ten-xít toàn diện:

  • Độ cứng bề mặt: 450 ~ 550 HBW (Đạt độ cứng danh nghĩa tuyệt đối 500 Brinell).
  • Giới hạn bền kéo (Tensile Strength): Lên tới 1552 N/mm² (MPa), chịu lực kéo căng xé cực tốt.
  • Hiệu suất chống mài mòn: Cao gấp 3 đến 5 lần so với thép carbon thông thường đối với mài mòn xước trượt (Scratching abrasion).
  • Phiên bản đặc biệt ABREX 500LT: Duy trì độ dai va đập dẻo dai ở môi trường lạnh giá, năng lượng hấp thụ thử nghiệm Charpy đạt ≥ 21–27 J ở mức nhiệt âm -40°C.

2. Quy cách độ dày và kích thước thông dụng

Tại thị trường Việt Nam, dòng ABREX 500 phổ biến ở các kích thước tấm cán nóng tiêu chuẩn:

  • Độ dày tiêu chuẩn: Từ 4.5 mm đến 50 mm (hoặc lên đến 100 mm đối với các đơn hàng đúc đặc chủng).
  • Khổ rộng tấm: 1500 mm, 2000 mm, cho tới 2500 mm.
  • Chiều dài tấm: 6000 mm (6m) hoặc 12000 mm (12m).

Bảng tra trọng lượng thép tấm ABREX 500 theo các khổ thông dụng

Dưới đây là bảng quy đổi trọng lượng sẵn cho các độ dày phổ biến của dòng ABREX 500 tại thị trường Việt Nam (tính theo hai khổ tấm tiêu chuẩn là 1.5m x 6m và 2m x 6m):

Độ dày (mm / ly)

Khổ tấm 1.5m x 6m (Diện tích: 9 m²)

Khổ tấm 2m x 6m (Diện tích: 12 m²)

4.5 mm

317.9 kg

423.9 kg

5.0 mm

353.3 kg

471.0 kg

6.0 mm

423.9 kg

565.2 kg

8.0 mm

565.2 kg

753.6 kg

10.0 mm

706.5 kg

942.0 kg

12.0 mm

847.8 kg

1.130.4 kg

14.0 mm

989.1 kg

1.318.8 kg

16.0 mm

1.130.4 kg

1.507.2 kg

20.0 mm

1.413.0 kg

1.884.0 kg

25.0 mm

1.766.3 kg

2.355.0 kg

30.0 mm

2.119.5 kg

2.826.0 kg

40.0 mm

2.826.0 kg

3.768.0 kg

50.0 mm

3.532.5 kg

4.710.0 kg

Ghi chú: Trọng lượng thực tế tại kho có thể chênh lệch từ 1% - 3% do sai số độ dày trong phạm vi cho phép khi cán nóng từ nhà máy Nippon Steel.

3. Thành phần hóa học kiểm soát (%)

Hàm lượng tạp chất được Nippon Steel hạ thấp tối đa để đảm bảo thép giữ được độ liên kết, không bị giòn gãy hạt:

  • C (Carbon): ≤ 0.35%
  • Si (Silicon): ≤ 0.70%
  • Mn (Manganese): ≤ 2.00%
  • P (Phosphorus): ≤ 0.025%
  • S (Sulfur): ≤ 0.010% (Rất thấp)
  • Cr + Ni + Mo: Được thêm vào theo tỷ lệ nghiêm ngặt để tăng chiều sâu lớp tôi cứng đồng đều từ bề mặt vào lõi.

4. Khuyến cáo kỹ thuật khi gia công ABREX 500

Do có độ cứng rất cao (500 HBW), việc chế tạo đòi hỏi thợ cơ khí phải tuân thủ nghiêm ngặt cẩm nang nhà máy:

  • Hàn & Cắt nhiệt: Khi hàn hoặc cắt Plasma/Oxy-Gas, bắt buộc phải gia nhiệt sơ bộ (Preheating) tấm thép để tránh hiện tượng nứt nguội do chênh lệch nhiệt độ. Không gia nhiệt tấm vượt quá 200°C vì sẽ làm giảm độ cứng tự nhiên của thép.
  • Chấn uốn định hình: Do lực đàn hồi (Springback) cực lớn, bán kính uốn tối thiểu (R-value) phải đạt ít nhất từ 5t (gấp 5 lần độ dày tấm trở lên) và uốn vuông góc với thớ cán cán nóng để không bị xé mép.
  • Khoan / Tạo lỗ: Không thể dùng mũi khoan sắt thông thường. Bắt buộc dùng mũi khoan hợp kim siêu cứng (đầu Carbide), kẹp giữ phôi tấm thật chặt và dùng dung dịch làm mát liên tục.

5. Ứng dụng thực tế lý tưởng cho ABREX 500

  • Tấm lót đáy gầu xúc, răng gầu máy múc đá hộc công trường khai mỏ.
  • Cánh tay nghiền, búa đập đá, tấm lót trong máy nghiền xỉ xi măng và trạm trộn bê tông.
  • Máng trượt quặng dốc chịu ma sát trượt đổ trực tiếp từ trên cao.

MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT VUI LÒNG LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Email: satthepalpha@gmail.com  Phone: 0939 885 886

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline