Thép tấm ABREX chịu mài mòn
Thép tấm chịu mài mòn ABREX là dòng thép hợp kim cao cấp được sản xuất bởi tập đoàn thép hàng đầu thế giới Nippon Steel (Nhật Bản). Dòng thép này được thiết kế chuyên dụng cho các môi trường làm việc chịu ma sát cực cao, giúp kéo dài tuổi thọ máy móc và tối ưu hóa trọng lượng kết cấu.
Trước đây, sản phẩm này còn được biết đến với tên gọi cũ là dòng Sumihard K trước khi được đổi tên thương mại đồng nhất thành ABREX.
1. Phân loại các mác thép ABREX thông dụng
Tên gọi của từng mác thép gắn liền với độ cứng danh nghĩa của nó theo thang đo Brinell (HBW):
2. Thành phần cơ lý tính Thép tấm chịu mài mòn ABREX
Dưới đây là thông số chi tiết về thành phần hóa học (lý tính) và đặc tính cơ học (cơ tính) của dòng thép tấm chịu mài mòn ABREX do tập đoàn Nippon Steel (Nhật Bản) sản xuất.
Các thông số dưới đây tập trung vào 3 mác thép thông dụng nhất tại thị trường Việt Nam là ABREX 400, ABREX 450 và ABREX 500.
a. Thành phần hóa học (Lý tính)
Để đạt được độ cứng cao nhưng vẫn duy trì được độ dẻo dai và khả năng hàn tốt, Nippon Steel đã tối ưu hóa hàm lượng Carbon và bổ sung các nguyên tố hợp kim như Crom, Mangan, Niken:
|
Thành phần (%) |
ABREX 400 |
ABREX 450 |
ABREX 500 |
|
C (Carbon) max |
0.21 |
0.26 |
0.35 |
|
Si (Silicon) max |
0.70 |
0.70 |
0.70 |
|
Mn (Manganese) max |
2.00 |
2.00 |
2.00 |
|
P (Phosphorus) max |
0.025 |
0.025 |
0.025 |
|
S (Sulfur) max |
0.010 |
0.010 |
0.010 |
|
Cr (Chromium) max |
1.20 |
1.20 |
1.20 |
|
Ni (Nickel) max |
1.00 |
1.00 |
1.00 |
|
Mo (Molybdenum) max |
0.60 |
0.60 |
0.60 |
|
B (Boron) max |
0.005 |
0.005 |
0.005 |
b. Đặc tính cơ học (Cơ tính tiêu chuẩn)
Cơ tính của thép ABREX được quyết định bởi công nghệ tôi luyện (Quenching) và ram (Tempering) đặc biệt của Nhật Bản. Dưới đây là các trị số cơ lý tính tiêu chuẩn danh nghĩa:
|
Chỉ số cơ tính |
ABREX 400 |
ABREX 450 |
ABREX 500 |
|
Độ cứng bề mặt (HBW) |
360 – 440 |
410 – 490 |
450 – 550 |
|
Giới hạn chảy (Yield Strength) (MPa) |
~ 1000 |
~ 1150 |
~ 1250 |
|
Giới hạn bền kéo (Tensile Strength) (MPa) |
~ 1259 |
~ 1469 |
~ 1552 |
|
Độ giãn dài (Elongation) (%) |
~ 16 |
~ 14 |
~ 12 |
|
Năng lượng va đập Charpy (V-Notch) |
Đạt độ dai va đập tốt ở -20°C đến -40°C (Đặc biệt là dòng LT). |
c. Mối tương quan giữa Cơ tính và Khả năng gia công
Khi lựa chọn các mác thép ABREX, bạn cần lưu ý quy luật đánh đổi giữa Độ cứng và Tính định hình:
3. Ưu điểm vượt trội của dòng thép ABREX Nhật Bản
4. Quy cách kích thước phổ biến tại thị trường Việt Nam
5. Ứng dụng thực tế
Thép tấm ABREX là vật liệu không thể thiếu trong các ngành công nghiệp nặng:
MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT VUI LÒNG LIÊN HỆ
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: satthepalpha@gmail.com Phone: 0939 885 886