Thép tấm ABREX chịu mài mòn

Thép tấm ABREX chịu mài mòn

Thép tấm ABREX chịu mài mòn

Thép tấm ABREX là dòng thép tấm hợp kim chống mài mòn cao cấp do tập đoàn Nippon Steel (NSSMC) của Nhật Bản sản xuất, có độ cứng cao gấp 5–6 lần so với thép carbon thông thường.

Đặc điểm chính

• Nguồn gốc: Sản xuất tại Nhật Bản (bởi NSSMC).

• Độ cứng: Vượt trội, giúp chống mài mòn và kéo dài tuổi thọ thiết bị gấp nhiều lần thép mềm/thép cacbon.

• Quy cách phổ biến:

o Độ dày: Từ 4mm đến 100mm.

o Chiều rộng: Từ 1000mm đến 4500mm.

• Các mác thép: Gồm 4 mác cơ bản và 3 mác dòng “Extra Tough” (tăng độ dẻo dai, chịu va đập tốt hơn), phổ biến như ABREX 400, ABREX 450, ABREX 500

  • Thép tấm ABREX chịu mài mòn
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Thép tấm chịu mài mòn ABREX là dòng thép hợp kim cao cấp được sản xuất bởi tập đoàn thép hàng đầu thế giới Nippon Steel (Nhật Bản). Dòng thép này được thiết kế chuyên dụng cho các môi trường làm việc chịu ma sát cực cao, giúp kéo dài tuổi thọ máy móc và tối ưu hóa trọng lượng kết cấu.

Trước đây, sản phẩm này còn được biết đến với tên gọi cũ là dòng Sumihard K trước khi được đổi tên thương mại đồng nhất thành ABREX.

1. Phân loại các mác thép ABREX thông dụng

Tên gọi của từng mác thép gắn liền với độ cứng danh nghĩa của nó theo thang đo Brinell (HBW):

  • ABREX 400:
    • Độ cứng bề mặt đạt khoảng 360 - 440 HBW.
    • Đặc tính: Cân bằng tốt nhất giữa khả năng chống mài mòn và tính dẻo dai dai dẳng. Dễ cắt, uốn và hàn nhất trong các dòng.
  • ABREX 450:
    • Độ cứng đạt khoảng 410 - 490 HBW.
    • Đặc tính: Tăng cường thêm khả năng chịu ma sát trượt cao hơn bản 400 nhưng vẫn giữ được phom uốn định hình cơ bản tốt.
  • ABREX 500:
    • Độ cứng đạt khoảng 450 - 550 HBW.
    • Đặc tính: Độ cứng cực cao, chống chịu mài mòn do đất đá cứng va đập mạnh. Thường yêu cầu kỹ thuật gia công và dòng máy gia nhiệt/chấn dập công suất lớn hơn.
  • ABREX 600:
    • Độ cứng đạt tối thiểu 570 - 640 HBW.
    • Đặc tính: Siêu cứng, chuyên dùng để làm các tấm lót máy nghiền đá, lưỡi cắt, những nơi hầu như không đòi hỏi uốn cong mà chỉ cần khả năng chống xước, chống bào mòn tuyệt đối.
  • Dòng ABREX LT (Low Temperature): (Gồm ABREX 400LT, 450LT, 500LT) Được bổ sung các hợp kim đặc biệt để duy trì độ dai va đập ngay cả trong môi trường nhiệt độ cực thấp (âm độ C).

2. Thành phần cơ lý tính Thép tấm chịu mài mòn ABREX

Dưới đây là thông số chi tiết về thành phần hóa học (lý tính) và đặc tính cơ học (cơ tính) của dòng thép tấm chịu mài mòn ABREX do tập đoàn Nippon Steel (Nhật Bản) sản xuất.

Các thông số dưới đây tập trung vào 3 mác thép thông dụng nhất tại thị trường Việt Nam là ABREX 400, ABREX 450 và ABREX 500.

a. Thành phần hóa học (Lý tính)

Để đạt được độ cứng cao nhưng vẫn duy trì được độ dẻo dai và khả năng hàn tốt, Nippon Steel đã tối ưu hóa hàm lượng Carbon và bổ sung các nguyên tố hợp kim như Crom, Mangan, Niken:

Thành phần (%)

ABREX 400

ABREX 450

ABREX 500

C (Carbon) max

0.21

0.26

0.35

Si (Silicon) max

0.70

0.70

0.70

Mn (Manganese) max

2.00

2.00

2.00

P (Phosphorus) max

0.025

0.025

0.025

S (Sulfur) max

0.010

0.010

0.010

Cr (Chromium) max

1.20

1.20

1.20

Ni (Nickel) max

1.00

1.00

1.00

Mo (Molybdenum) max

0.60

0.60

0.60

B (Boron) max

0.005

0.005

0.005

  • Nhận xét: Hàm lượng Phốt pho (P) và Lưu huỳnh (S) được khống chế ở mức cực thấp (< 0.025% và < 0.010%) giúp thép không bị giòn, giảm thiểu tối đa nguy cơ nứt gãy khi chịu va đập mạnh hoặc khi hàn.

b. Đặc tính cơ học (Cơ tính tiêu chuẩn)

Cơ tính của thép ABREX được quyết định bởi công nghệ tôi luyện (Quenching) và ram (Tempering) đặc biệt của Nhật Bản. Dưới đây là các trị số cơ lý tính tiêu chuẩn danh nghĩa:

Chỉ số cơ tính

ABREX 400

ABREX 450

ABREX 500

Độ cứng bề mặt (HBW)

360 – 440

410 – 490

450 – 550

Giới hạn chảy (Yield Strength) (MPa)

~ 1000

~ 1150

~ 1250

Giới hạn bền kéo (Tensile Strength) (MPa)

~ 1259

~ 1469

~ 1552

Độ giãn dài (Elongation) (%)

~ 16

~ 14

~ 12

Năng lượng va đập Charpy (V-Notch)

Đạt độ dai va đập tốt ở -20°C đến -40°C (Đặc biệt là dòng LT).

   

c. Mối tương quan giữa Cơ tính và Khả năng gia công

Khi lựa chọn các mác thép ABREX, bạn cần lưu ý quy luật đánh đổi giữa Độ cứng và Tính định hình:

  • ABREX 400 (Dẻo dai & Dễ gia công): Có giới hạn bền kéo thấp hơn các dòng đàn anh, giúp việc chấn uốn góc, cuốn ống diễn ra dễ dàng hơn, ít bị hiện tượng đàn hồi (springback). Thích hợp làm thùng xe ben, máng trượt.
  • ABREX 450 (Cân bằng tốt): Tăng thêm khoảng 11% khả năng chống mài mòn so với bản 400 nhưng vẫn giữ được độ dẻo vừa đủ để gia công định hình các chi tiết uốn lượn vừa phải.
  • ABREX 500 (Siêu cứng & Chống va đập dập): Giới hạn bền kéo cực cao (~1552 MPa) giúp chống chịu lực đập từ đá hộc cực tốt. Tuy nhiên, dòng này rất cứng, khi chấn uốn bắt buộc phải dùng máy công suất lớn và bán kính uốn (R) phải lớn để tránh nứt mép. Thường ứng dụng làm lưỡi gầu xúc, tấm lót máy nghiền.

3. Ưu điểm vượt trội của dòng thép ABREX Nhật Bản

  • Tuổi thọ vượt trội: Khả năng chống mài mòn cao gấp 2 đến 6 lần so với các dòng thép carbon kết cấu thông thường (như SS400, Q345, A36).
  • Giảm trọng lượng thiết bị: Nhờ độ bền cơ học cao, kỹ sư có thể giảm độ dày tấm thép cần dùng mà vẫn đạt độ bền mong muốn, giúp xe tải, gầu xúc nhẹ hơn và tiết kiệm nhiên liệu hoạt động.
  • Khả năng hàn cao: Hàm lượng carbon tương đương (Ceq) được Nippon Steel kiểm soát ở mức thấp, giúp thợ cơ khí dễ dàng hàn nối mà không cần gia nhiệt sơ bộ quá cao, giảm nguy cơ nứt mối hàn.
  • Dễ uốn định hình: Khác với các dòng thép tự chế hay thép thông thường bị giòn khi tôi cứng, thép ABREX có cấu trúc mác-ten-xít đồng đều, cho phép thực hiện các thao tác cuốn trục hoặc ép chấn góc theo bán kính tiêu chuẩn.

4. Quy cách kích thước phổ biến tại thị trường Việt Nam

  • Độ dày: Từ 4.0 mm đến 100 mm. (Trong đó các khổ mỏng như 4mm, 4.5mm, 5mm, 6mm rất chuộng làm lòng thùng xe tải).
  • Khổ rộng: 1500 mm hoặc 2000 mm.
  • Chiều dài: Thường là 6000 mm (6m) hoặc cắt theo yêu cầu.

5. Ứng dụng thực tế

Thép tấm ABREX là vật liệu không thể thiếu trong các ngành công nghiệp nặng:

  • Khai thác khoáng sản & Xi măng: Làm máng trượt quặng, phễu chứa liệu, tấm lót máy nghiền đá, băng tải xích.
  • Thiết bị xây dựng: Chế tạo gầu máy xúc, lưỡi ủi, các bộ phận chuyển động của máy múc đất.
  • Vận tải nặng: Làm thùng xe ben, thùng xe tải tự đổ chịu va đập khi đổ đá hộc.

MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT VUI LÒNG LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Email: satthepalpha@gmail.com  Phone: 0939 885 886

 

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline