Thép tấm abrex400 dày 22mm/22ly chịu mài mòn

Thép tấm abrex400 dày 22mm/22ly chịu mài mòn

Thép tấm abrex400 dày 22mm/22ly chịu mài mòn

Thép tấm ABREX400 dày 22mm (22ly) chịu mài mòn là dòng thép hợp kim đặc biệt cao cấp do tập đoàn Nippon Steel & Sumitomo Metal Corporation (NSSMC) của Nhật Bản sản xuất, có độ dày bản thép là 22mm và độ cứng danh định đạt khoảng 400 HBW (Brinell).

• Chống mài mòn cao: Có khả năng chống mài mòn vượt trội, gấp 5 đến 6 lần so với thép carbon (thép đen) thông thường.

• Độ dày 22mm: Là dạng tấm dày, chịu được lực tác động, tải trọng lớn và va đập mạnh.

• Hấp thụ lực tốt: So với các mác thép cứng hơn như ABREX500 hay ABREX600, ABREX400 có độ dẻo và khả năng hấp thụ lực tốt hơn, hạn chế nguy cơ nứt gãy.

• Gia công tương đối dễ: Mặc dù rất cứng, thép ABREX400 vẫn cho phép cắt, hàn và uốn tốt hơn các dòng thép siêu cứng khác.

  • Thép tấm abrex400 dày 22mm/22ly chịu mài mòn
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Thép tấm chịu mài mòn ABREX 400 dày 22mm (22 ly) là dòng thép hợp kim đặc chủng thuộc phân khúc độ dày lớn, được sản xuất bởi tập đoàn Nippon Steel (Nhật Bản).

Với độ dày 22mm kết hợp với độ cứng danh nghĩa 400 HBW, mác thép này mang lại sự cân bằng tuyệt vời giữa khả năng chống mài mòn xước trượt và độ dai cơ học cao, chuyên dùng để chống chọi lại lực va đập đập phá hạng nặng.

1. Thông số Trọng lượng tiêu chuẩn

Khối lượng của tấm được tính toán chính xác dựa trên tỷ trọng tiêu chuẩn của thép hợp kim cao cấp (7.85 kg/dm³):

  • Khổ thông dụng 1.5m x 6m (Diện tích 9m²): 1.554,30 kg / Tấm (~1.55 tấn).
  • Khổ thông dụng 2.0m x 6m (Diện tích 12m²): 2.072,40 kg / Tấm (~2.07 tấn).

2. Thông số kỹ thuật & Cơ lý tính chi tiết

  • Độ cứng bề mặt: 360 ~ 440 HBW (Thang đo Brinell). Nhờ công nghệ kiểm soát nhiệt luyện đặc chủng của Nhật Bản, độ cứng đạt mức tối ưu và đồng đều xuyên suốt từ bề mặt ngoài vào đến tận lõi của tấm dày 22 ly.
  • Giới hạn bền kéo (Tensile Strength): Khoảng 1259 N/mm² (MPa), giúp kết cấu chịu đựng tốt lực vặn xoắn, xé căng và nén nứt lớn dưới tải trọng nặng.
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): ~ 1000 MPa.
  • Độ giãn dài (Elongation): ~ 16%, giúp mác ABREX 400 có độ dai va đập vượt trội, hấp thụ các xung lực chấn động mạnh mà không bị rạn nứt hay gãy nứt đột ngột khi bị đá hộc, khối quặng lớn rơi trực tiếp vào.
  • Thành phần hóa học tinh khiết: Hàm lượng Carbon (C ≤ 0.21%) và Manganese (Mn ≤ 2.00%) được khống chế ở mức thấp tối ưu. Hàm lượng tạp chất Phốt pho (P ≤ 0.025%) và Lưu huỳnh (S ≤ 0.010%) siêu thấp, kết hợp bổ sung hợp kim Crom, Niken, Molypden và Boron bảo toàn liên kết cấu trúc mác-ten-xít.

3. Kỹ thuật gia công tấm 22 ly tại xưởng

Độ dày 22mm kết hợp đặc tính thép cứng đòi hỏi quy trình gia công cơ khí phải tuân thủ nghiêm ngặt cẩm nang kỹ thuật:

  • Cắt tấm: Phù hợp nhất với phương pháp cắt Plasma công suất lớn hoặc cắt nhiệt Oxy-Gas. Do tấm dày 22 ly, bắt buộc phải gia nhiệt sơ bộ (Preheating) vùng cắt ở mức khoảng 100°C - 150°C trước khi cắt để giải phóng ứng suất nhiệt, ngăn ngừa vết nứt mịn ở mép cắt. Tuyệt đối không để phôi nóng quá 250°C trong thời gian dài để tránh làm non thép.
  • Chấn uốn định hình: Rất hạn chế uốn nguội góc hẹp đối với độ dày này. Nếu bắt buộc phải chấn uốn, bán kính uốn tối thiểu (R-value) phải đạt ít nhất từ 4t đến 5t (tương đương bán kính góc R từ 88mm đến 110mm) và đường chấn bắt buộc phải vuông góc với thớ cán nóng của tấm thép.
  • Kỹ thuật hàn nối: Cần gia nhiệt trước vùng hàn ở mức 100°C. Bắt buộc sử dụng vật liệu hàn (que hàn hoặc dây hàn) có hàm lượng hydro siêu thấp (Low-Hydrogen như E7016, E7018). Giữ nhiệt độ giữa các đường hàn (Interpass) dưới 200°C để bảo toàn độ cứng bẩm sinh của vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ).
  • Gia công lỗ: Bắt buộc sử dụng các loại mũi khoan hợp kim siêu cứng (đầu phay Carbide), cố định phôi thật chặt bằng đồ gá hạng nặng để tránh rung lắc gây mẻ mũi và tưới dung dịch làm mát áp lực cao liên tục.

4. Ứng dụng thực tế hạng nặng của tấm ABREX 400 22mm

Độ dày 22mm của mác ABREX 400 là giải pháp lý tưởng cho các chi tiết kết cấu chịu va đập đập phá lớn và ma sát cao trong công nghiệp nặng:

  • Chế tạo lưỡi cắt đáy gầu, răng gầu múc, và vách hông gia cố cho các dòng máy xúc thủy lực hoạt động tại mỏ đá hộc, quặng sắt, bãi khai thác khoáng sản.
  • Làm tấm lót chịu lực phá hủy trong buồng máy đập đá, máy nghiền sàng xỉ, phễu nạp liệu dốc chịu tải trọng rơi tự do của vật liệu nặng từ trên cao xuống.
  • Làm các chi tiết tấm băng tải xích, tấm gạt lòng máng hạng nặng cho ngành khai thác than bãi và nhà máy nhiệt điện.

MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT VUI LÒNG LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Email: satthepalpha@gmail.com  Phone: 0939 885 886

 

 

 

 

 

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline