Thép tấm abrex400 dày 7.6mm/7.6ly chịu mài mòn

Thép tấm abrex400 dày 7.6mm/7.6ly chịu mài mòn

Thép tấm abrex400 dày 7.6mm/7.6ly chịu mài mòn

Thép tấm ABREX400 dày 7.6mm (7.6 ly) là dòng thép tấm hợp kim chống mài mòn cao cấp do Nippon Steel (Nhật Bản) sản xuất, có độ cứng khoảng 400 HBW (gấp 5 đến 6 lần thép carbon thông thường).

Đặc điểm chính của thép ABREX400

• Độ cứng: Khoảng 400 HBW (Brinell), giúp bề mặt chống chịu mài mòn cực tốt trong môi trường ma sát cao.

• Khả năng chịu va đập: Hấp thụ lực tốt hơn các mác thép cứng hơn như ABREX500 hay ABREX600, nhờ đó giảm nguy cơ nứt gãy khi chịu va đập.

• Khả năng gia công: Dễ cắt, hàn và tạo hình hơn so với các dòng thép siêu cứng khác.

• Ứng dụng tiêu biểu: Chế tạo thùng xe ben, máng trượt, gầu xúc, băng tải, máy nghiền đá, thiết bị khai thác mỏ và xi măng.

  • Thép tấm abrex400 dày 7.6mm/7.6ly chịu mài mòn
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Thép tấm chịu mài mòn ABREX 400 dày 7.6mm (7.6 ly) là quy cách độ dày mỏng khá đặc thù, được sản xuất độc quyền bởi tập đoàn Nippon Steel (Nhật Bản)

Quy cách 7.6 ly kết hợp với độ cứng danh nghĩa 400 HBW mang lại một giải pháp bọc lót cơ khí vô cùng kinh tế, giúp tối ưu hóa trọng lượng thiết bị một cách tối đa nhưng vẫn đảm bảo khả năng chống mài mòn xước trượt và va đập tầm trung tuyệt vời.

1. Thông số Trọng lượng tiêu chuẩn

Khối lượng của tấm được tính toán chính xác dựa trên khối lượng riêng tiêu chuẩn của thép hợp kim cao cấp (7.85 kg/dm³):

  • Khổ thông dụng 1.5m × 6m (Diện tích 9m²): 536,94 kg / Tấm (≈ 0.54 tấn).
  • Khổ thông dụng 2.0m × 6m (Diện tích 12m²): 715,92 kg / Tấm (≈ 0.72 tấn).

2. Thông số kỹ thuật & Cơ lý tính chi tiết

  • Độ cứng bề mặt: 360 ~ 440 HBW (Thang đo Brinell, danh nghĩa là 400 HBW). Nhờ quy trình tôi nước dập tắt (Water Quenching) và ram kiểm soát chặt chẽ, lớp mác-ten-xít siêu cứng được phân bổ đồng đều 100% từ bề mặt vào đến tận lõi tấm thép mỏng 7.6mm.
  • Giới hạn bền kéo (Tensile Strength): Khoảng 1259 N/mm²(MPa), giúp tấm chịu lực xé, vặn nén và biến dạng cực tốt khi kết cấu bị vặn xoắn dưới tải trọng nặng.
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≈ 1000 MPa.
  • Độ giãn dài (Elongation): Khoảng 16%, cung cấp độ dai va đập dẻo dai cơ học cao, giúp kết cấu không bị rạn nứt hay gãy giòn khi bị vật liệu rơi từ trên cao xuống.
  • Thành phần hóa học tinh khiết: Carbon (C ≤ 0.21%) và Manganese (Mn ≤ 2.00%) được giữ ở mức tối ưu thấp. Hàm lượng tạp chất có hại như Phốt pho (P ≤ 0.025%) và Lưu huỳnh (S ≤ 0.010%) siêu thấp, phối hợp bổ sung vi lượng Crom, Niken, Molypden và Boron tăng độ bám kết hạt bền vững.

3. Hướng dẫn kỹ thuật gia công tấm 7.6 ly tại xưởng

Độ dày 7.6mm rất thân thiện với các thiết bị nhà xưởng thông dụng. Tuy nhiên, do phôi thép rất cứng, thợ cơ khí cần lưu ý các kỹ thuật sau:

  • Cắt tấm: Phù hợp và đẹp nhất khi sử dụng phương pháp cắt Plasma hoặc cắt Laser. Với độ dày 7.6mm mỏng, khi cắt nhiệt không bắt buộc phải gia nhiệt trước, nhưng tuyệt đối không được để phôi bị nung nóng vượt quá 200°C - 250°C trong thời gian dài vì sẽ làm thép bị non (suy giảm độ cứng tự nhiên).
  • Chấn uốn nguội: Lực chấn uốn yêu cầu lớn hơn thép thường khoảng 3 lần và có độ đàn hồi ngược (springback) mạnh. Bán kính uốn tối thiểu khuyến cáo (R-value) là từ 3t đến 4t (tương đương bán kính góc R từ 22.8mm đến 30.4mm). Khi chấn, bắt buộc phải đặt đường chấn vuông góc với thớ cán nóng của tấm thép để bảo vệ mép không bị rạn xé.
  • Kỹ thuật hàn nối: Thép có tính hàn cao và ít yêu cầu gia nhiệt sơ bộ nhờ hàm lượng cacbon tương đương thấp. Khuyến khích sử dụng các dòng que hàn hoặc dây hàn có lượng hydro thấp (như E7016, E7018). Làm sạch rãnh hàn và giữ nhiệt độ giữa các đường hàn (Interpass) dưới 200°C để bảo toàn cơ tính của vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ).
  • Khoan tạo lỗ: Sử dụng các loại mũi khoan hợp kim siêu cứng (đầu Carbide). Gá kẹp phôi thật chắc chắn để triệt tiêu độ rung, khoan tốc độ chậm và tưới dung dịch làm mát liên tục.

4. Ứng dụng thực tế phổ biến

Độ dày 7.6mm của mác ABREX 400 là giải pháp lý tưởng để kéo dài tuổi thọ thiết bị và gia tăng hiệu suất vận tải:

  • Vận tải nặng: Làm tấm lót gia cố đáy hoặc vách thùng xe ben, xe tải tự đổ, thùng container chở phế liệu bãi quặng. Khối lượng nhẹ của tấm 7.6 ly giúp giảm trọng lượng bản thân xe, từ đó tăng tải trọng hàng hóa hữu ích được phép chở.
  • Khai thác khoáng sản & Xi măng: Chế tạo tấm lót máng trượt dốc chứa liệu, phễu thu hồi quặng, tấm sàng, lót gầu băng tải chịu ma sát xước trượt liên tục từ đất đá, than cát đổ trượt từ trên cao.
  • Phụ tùng cơ khí: Làm các tấm bọc lót cánh gạt, lớp lót chịu mài mòn cho thiết bị hút bụi xưởng gỗ, nhà máy xay xát công nghiệp.

MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT VUI LÒNG LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Email: satthepalpha@gmail.com  Phone: 0939 885 886

 

 

 

 

 

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline