Thép tấm chịu mài mòn ABREX 450 dày 9mm (9 ly) là dòng thép hợp kim đặc chủng cao cấp được sản xuất bởi tập đoàn Nippon Steel (Nhật Bản). Với độ dày 9mm kết hợp độ cứng danh nghĩa 450 HBW, mác thép này là giải pháp kỹ thuật tối ưu để bọc lót bảo vệ hoặc chế tạo các kết cấu cơ khí chịu ma sát trượt mạnh và va đập tầm trung.
1. Thông số Trọng lượng tiêu chuẩn
Khối lượng của tấm được tính toán dựa trên tỷ trọng tiêu chuẩn của thép hợp kim (7.85 kg/dm³):
- Khổ thông dụng 1.5m x 6m (Diện tích 9m²): 635.85 kg / Tấm (~0.64 tấn).
- Khổ thông dụng 2.0m x 6m (Diện tích 12m²): 847.80 kg / Tấm (~0.85 tấn).
2. Thông số kỹ thuật & Cơ lý tính chi tiết
- Độ cứng bề mặt: 410 ~ 490 HBW (Đạt độ cứng thiết kế 450 Brinell). Nhờ công nghệ tôi nước dập tắt (Water Quenching) kiểm soát nghiêm ngặt của Nippon Steel, độ cứng tấm 9mm đạt độ đồng nhất tuyệt đối xuyên suốt từ bề mặt vào đến tâm phôi.
- Giới hạn bền kéo (Tensile Strength): Khoảng 1469 N/mm² (MPa), giúp tấm chịu lực xé, vặn nén và biến dạng cực tốt khi chịu tải trọng nặng bóp méo.
- Giới hạn chảy (Yield Strength): ~ 1150 N/mm² (MPa).
- Độ giãn dài (Elongation): ~ 14%, cung cấp độ dẻo dai cơ học cao, giúp kết cấu không bị gãy giòn khi bị đất đá va đập mạnh.
- Thành phần hóa học tinh khiết: Hàm lượng Carbon (C ≤ 0.26%) và Manganese (Mn ≤ 2.00%) được giữ ở mức thấp tối ưu. Các tạp chất có hại như Phốt pho (P ≤ 0.025%) và Lưu huỳnh (S ≤ 0.010%) được khống chế nghiêm ngặt, kết hợp bổ sung vi lượng Crom, Niken, Molypden và Boron để gia tăng độ liên kết hạt.
3. Hướng dẫn kỹ thuật gia công tấm 9 ly tại xưởng
Độ dày 9mm là kích thước rất lý tưởng, dễ dàng xử lý bằng các công cụ nhà xưởng phổ thông nếu tuân thủ đúng kỹ thuật:
- Cắt tấm: Đạt độ chính xác và mạch cắt mịn đẹp nhất khi sử dụng phương pháp cắt Plasma hoặc cắt Laser. Với độ dày 9mm, khi cắt nhiệt bằng Oxy-Gas hoặc Plasma không cần phải gia nhiệt trước, nhưng tuyệt đối không để phôi bị nung nóng vượt quá 250°C để tránh hiện tượng non thép (mất độ cứng bẩm sinh).
- Chấn uốn nguội: Do độ cứng cao, lực chấn yêu cầu sẽ gấp 3 - 4 lần thép thường và có xu hướng đàn hồi ngược (springback) mạnh. Bán kính uốn tối thiểu khuyến cáo (R-value) là từ 4t đến 5t (tương đương bán kính góc R từ 36mm đến 45mm). Khi đưa vào máy chấn, bắt buộc đặt đường chấn vuông góc với thớ cán cán nóng của tấm để không bị rạn xé mép uốn.
- Kỹ thuật hàn nối: Thép có tính tương thích hàn rất tốt. Khuyên dùng các loại que hàn hoặc dây hàn có lượng hydro thấp (như E7016, E7018). Giữ nhiệt độ giữa các đường hàn (Interpass) dưới 200°C để bảo toàn cơ tính của vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ).
- Khoan tạo lỗ: Không thể dùng mũi khoan sắt thường. Phải sử dụng mũi khoan hợp kim siêu cứng (đầu Carbide), cố định phôi thật chắc chắn để triệt tiêu độ rung, khoan tốc độ chậm và tưới dung dịch làm mát liên tục.
4. Ứng dụng thực tế phổ biến của tấm ABREX 450 9mm
Tấm 9 ly là sự kết hợp hoàn hảo giữa việc tối ưu hóa trọng lượng kết cấu và kéo dài tuổi thọ thiết bị:
- Làm tấm lót lòng, vách hông và đáy gầu xúc cho các dòng máy xúc tầm trung hoạt động tại mỏ cát, mỏ than, bãi vật liệu xây dựng.
- Chế tạo máng trượt dốc chứa liệu, phễu thu quặng, tấm lót sàn băng tải chịu ma sát xước trượt liên tục từ đất đá trượt đổ từ trên cao xuống.
- Ứng dụng làm tấm lót gia cố đáy hoặc vách thùng xe ben, xe tải tự đổ hạng nặng để chống móp méo và bào mòn khi đổ đá hộc, phôi thép phế liệu.
MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT VUI LÒNG LIÊN HỆ
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: satthepalpha@gmail.com Phone: 0939 885 886