Thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo tiêu chuẩn ASTM A681 dày 12/14/16/18/20/25/30/35/40/45mm(ly)
I. Thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo tiêu chuẩn ASTM A681 dày 12/14/16/18/20/25/30/35/40/45mm(ly) là gì?
Thép tấm AISI P20 (tương đương với mác 1.2311 của Đức hoặc 3Cr2Mo của Trung Quốc) là loại thép hợp kim chuyên dụng làm khuôn nhựa được sản xuất và kiểm định theo tiêu chuẩn ASTM A681 của Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ.
Về bản chất, đây là dòng thép "tiền cứng" (pre-hardened), nghĩa là nhà máy đã nhiệt luyện sẵn đến một độ cứng nhất định trước khi xuất xưởng.
Dưới đây là các điểm cốt lõi để định nghĩa loại thép này:
1. Ý nghĩa các tên gọi tương đương
2. Tiêu chuẩn ASTM A681 là gì?
ASTM A681 là tiêu chuẩn kỹ thuật quy định cho các loại thép công cụ hợp kim (Alloy Tool Steels). Khi một tấm thép P20 đạt tiêu chuẩn này, nó đảm bảo:
II. Đặc điểm nổi bật Thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo tiêu chuẩn ASTM A681 dày 12mm 14mm 16mm 18mm 20mm 25mm 30mm 35mm 40mm 45mm
Với dải độ dày từ 12mm đến 45mm, thép tấm AISI P20 / 2311 / 3Cr2Mo (Tiêu chuẩn ASTM A681) sở hữu những đặc điểm nổi bật được tối ưu hóa cho việc chế tạo các loại khuôn mẫu chính xác và vỏ khuôn:
1. Trạng thái "Tôi sẵn" (Pre-hardened) cực kỳ ổn định
2. Khả năng gia công cơ khí tuyệt vời
3. Chất lượng bề mặt ưu việt
4. Hiệu quả kinh tế cho vỏ khuôn (Mold Base)
III. Thông số kỹ thuật & Thành phần hóa học Thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo tiêu chuẩn ASTM A681 dày 12mm 14mm 16mm 18mm 20mm 25mm 30mm 35mm 40mm 45mm
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật và thành phần hóa học chi tiết cho thép tấm AISI P20 / 1.2311 / 3Cr2Mo theo tiêu chuẩn ASTM A681, áp dụng cho dải độ dày từ 12mm đến 45mm:
1. Thành phần hóa học (Chemical Composition)
Theo tiêu chuẩn ASTM A681, các nguyên tố được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo độ bền và khả năng gia công:
|
Nguyên tố |
Ký hiệu |
Hàm lượng (%) |
Vai trò chính |
|
Cacbon |
C |
0.28 – 0.40 |
Quyết định độ cứng và độ bền kéo. |
|
Crom |
Cr |
1.40 – 2.00 |
Tăng khả năng chống mài mòn và độ thấm tôi. |
|
Mangan |
Mn |
0.60 – 1.00 |
Khử oxy, tăng độ cứng và độ dai va đập. |
|
Molypden |
Mo |
0.30 – 0.55 |
Chống giòn sau khi ram, tăng độ bền nhiệt. |
|
Silic |
Si |
0.20 – 0.80 |
Tăng độ bền và khả năng chống oxy hóa. |
|
Phốt pho |
P |
≤ 0.030 |
Tạp chất (được kiểm soát thấp để tránh giòn). |
|
Lưu huỳnh |
S |
≤ 0.030 |
Tạp chất (được kiểm soát để bề mặt bóng đẹp). |
2. Thông số kỹ thuật cơ lý tính (Mechanical Properties)
Với dải độ dày từ 12mm - 45mm, thép thường được cung cấp ở trạng thái Pre-hardened (Tôi sẵn):
3. Thông số vật lý (Physical Properties)
4. Trọng lượng lý thuyết (dày 12mm - 45mm)
Dưới đây là bảng thông số trọng lượng lý thuyết cho các độ dày bạn quan tâm (tính trên diện tích 1 mét vuông)
|
Độ dày (mm) |
Trọng lượng lý thuyết (kg/mét vuông) |
Trạng thái cung cấp |
|
12 mm |
94.20 |
Cán nóng/ Mài bóng bề mặt |
|
14 mm |
109.90 |
Cán nóng/ Mài bóng bề mặt |
|
16 mm |
125.60 |
Cán nóng/ Mài bóng bề mặt |
|
18 mm |
141.30 |
Cán nóng/ Mài bóng bề mặt |
|
20 mm |
157.00 |
Cán nóng/ Phay 6 mặt |
|
25 mm |
196.25 |
Cán nóng/ Phay 6 mặt |
|
30 mm |
235.50 |
Cán nóng/ Phay 6 mặt |
|
35 mm |
274.75 |
Cán nóng/ Phay 6 mặt |
|
40 mm |
314.00 |
Cán nóng/ Phay 6 mặt |
Một số lưu ý kỹ thuật cho dải độ dày này:
5. Ứng dụng phổ biến
Nhờ tính đa năng và độ bền ổn định, thép P20/1.2311 được sử dụng rộng rãi cho:
6. Báo giá Thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo tiêu chuẩn ASTM A681 dày 12mm 14mm 16mm 18mm 20mm 25mm 30mm 35mm 40mm 45mm
Để nhận được báo giá chính xác nhất cho thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo (ASTM A681), bạn cần lưu ý giá dòng thép khuôn mẫu này thường biến động theo thị trường thép đặc biệt và phụ thuộc vào xuất xứ (Trung Quốc, Hàn Quốc, hay Nhật Bản).
Dưới đây là khung giá tham khảo thị trường hiện nay (tính theo đơn giá VNĐ/kg):
(Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm VAT và có thể thay đổi tùy theo quy cách cắt lẻ hay mua nguyên tấm).
Bạn đang cần báo giá theo nguyên tấm (thường là 2000x5800mm hoặc 2000x3000mm) hay cắt quy cách theo bản vẽ cụ thể? Hãy liên hệ ngay với Alpha Steel: 0907315999/0937682789
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: satthepalpha@gmail.com MST: 3702703390
Hotline: 0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH)