Thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 dày 64mm/64ly Hàn Quốc, Nhật Bản cắt quy cách
Thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 dày 64mm (64ly) cắt quy cách là sản phẩm thép carbon chất lượng siêu cao phục vụ cho việc chế tạo bình áp lực, lò hơi, nồi hơi và các hệ thống trao đổi nhiệt dòng công nghiệp nặng. Sản phẩm được nhập khẩu chính ngạch từ các tập đoàn thép danh tiếng hàng đầu thế giới tại Hàn Quốc (như POSCO, Hyundai Steel) hoặc Nhật Bản (như Nippon Steel, JFE Steel).
THÉP TẤM A515-70 DÀY 64MM/64LY
.jpg)
Thép tấm 64x1500x6000mm A515 Hàn Quốc, Nhật Bản
Phôi thép gốc dày 64mm được đơn vị gia công sử dụng hệ thống máy công nghiệp chuyên dụng xẻ nhỏ hoặc định hình thành các chi tiết, cấu kiện có hình dáng và kích thước chính xác dựa theo bản vẽ kỹ thuật riêng của khách hàng (thay vì để nguyên cả khổ tấm lớn tiêu chuẩn).
1. Sự khác biệt về chất lượng: Hàn Quốc vs Nhật Bản
2. Thông số kỹ thuật cốt lõi
3. Tra cứu trọng lượng lý thuyết & Dự toán chi phí tấm thô
Giá thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 dày 64mm hiện dao động từ 25.000đ – 29.000đ/kg đối với hàng Hàn Quốc và từ 27.000đ – 32.000đ/kg đối với hàng Nhật Bản (đơn giá thô chưa VAT, thay đổi tùy theo số lượng và biến động thị trường). Khối lượng hàng cán nóng từ hai quốc gia này kiểm soát dung sai cực thấp, với trọng lượng lý thuyết cố định là 502,4 kg/m².
Dưới đây là bảng tra cứu chi tiết về trọng lượng và dự toán chi phí theo từng khổ tấm tiêu chuẩn nhập khẩu từ các nhà máy lớn (như POSCO, Hyundai Steel của Hàn Quốc hoặc Nippon Steel, JFE Steel của Nhật Bản) giúp bạn lập kế hoạch vật tư do ALPHA STEEL ( satthep24h.com) cung cấp:
Bảng tra trọng lượng và giá thép tấm nguyên bản 64mm
Công thức tính: Trọng lượng (kg) = 64 (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × 7.85
|
Khổ tấm tiêu chuẩn |
Diện tích (m²) |
Trọng lượng lý thuyết (kg/tấm) |
Giá thành tạm tính hàng Hàn Quốc (VNĐ/tấm) |
Giá thành tạm tính hàng Nhật Bản (VNĐ/tấm) |
|
Khổ 1.5m × 6.0m |
9.0 |
4.521,6 |
113.040.000đ – 131.126.400đ |
122.083.200đ – 144.691.200đ |
|
Khổ 2.0m × 6.0m |
12.0 |
6.028,8 |
150.720.000đ – 174.835.200đ |
162.777.600đ – 192.921.600đ |
|
Khổ 2.0m × 12.0m |
24.0 |
12.057,6 |
301.440.000đ – 349.670.400đ |
325.555.200đ – 385.843.200đ |
Các lưu ý khi tính toán chi phí thực tế cho phôi 64ly
4. Giải pháp cắt quy cách cho thép tấm siêu dày 64mm
Với phôi thép có độ dày rất lớn lên đến 64ly, việc ứng dụng công nghệ cắt CNC phù hợp là bắt buộc để đường cắt vuông vắn và không làm thay đổi cơ tính chịu áp, chịu nhiệt của mép phôi:
Để nhận báo giá gia công cắt theo bản vẽ chi tiết hoặc cập nhật giá thép tấm theo khối lượng đơn hàng, bạn có thể liên hệ trực tiếp CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL: