
Thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo tiêu chuẩn ASTM A681 dày 12/14/16/18/20/25/30/35/40/45mm(ly)
Liên hệ
Thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 dày 75mm/75ly Hàn Quốc, Nhật Bản cắt quy cách
Thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 dày 75mm (75ly) cắt quy cách là dòng sản phẩm thép tấm carbon chất lượng siêu cao chuyên dùng chế tạo lò hơi, nồi hơi và bình chịu áp lực cao công nghiệp nặng. Sản phẩm được nhập khẩu chính ngạch từ các tập đoàn thép danh tiếng hàng đầu tại Hàn Quốc (POSCO, Hyundai Steel) hoặc Nhật Bản (Nippon Steel, JFE Steel).
Phôi thép gốc dày 75mm được đơn vị gia công sử dụng hệ thống máy cắt chuyên dụng để xẻ nhỏ, định hình thành bản mã vuông, bích tròn áp lực lớn hoặc cấu kiện hình học cụ thể theo bản vẽ kỹ thuật của khách hàng thay vì để nguyên khổ lớn tiêu chuẩn.
THÉP TẤM A515-70 DÀY 75MM/75LY

Thép tấm 75x1500x6000mm A515 Hàn Quốc, Nhật Bản
1. Phân biệt thế mạnh giữa xuất xứ Hàn Quốc và Nhật Bản
2. Thông số kỹ thuật cốt lõi
3. Tra cứu trọng lượng lý thuyết và Dự toán chi phí phôi tấm thô
Giá thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 dày 75mm hiện dao động từ 25.000đ – 29.000đ/kg đối với hàng Hàn Quốc và từ 27.000đ – 32.000đ/kg đối với hàng Nhật Bản (đơn giá thô chưa VAT, thay đổi tùy theo số lượng và biến động thị trường). Khối lượng hàng cán nóng từ hai quốc gia này kiểm soát dung sai cực thấp, với trọng lượng lý thuyết cố định là 588,75 kg/m².
Dưới đây là bảng tra cứu chi tiết về trọng lượng và dự toán chi phí theo từng khổ tấm tiêu chuẩn nhập khẩu từ các nhà máy lớn (như POSCO, Hyundai Steel của Hàn Quốc hoặc Nippon Steel, JFE Steel của Nhật Bản) giúp bạn lập kế hoạch vật tư do ALPHA STEEL ( satthep24h.com) cung cấp:
Bảng tra trọng lượng và giá thép tấm nguyên bản 75mm
Công thức tính: Trọng lượng (kg) = 75 (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × 7.85
|
Khổ tấm tiêu chuẩn |
Diện tích (m²) |
Trọng lượng lý thuyết (kg/tấm) |
Giá thành tạm tính hàng Hàn Quốc (VNĐ/tấm) |
Giá thành tạm tính hàng Nhật Bản (VNĐ/tấm) |
|
Khổ 1.5m × 6.0m |
9.0 |
5.298,75 |
132.468.000đ – 153.663.000đ |
143.066.000đ – 169.560.000đ |
|
Khổ 2.0m × 6.0m |
12.0 |
7.065,00 |
176.625.000đ – 204.885.000đ |
190.755.000đ – 226.080.000đ |
|
Khổ 2.0m × 12.0m |
24.0 |
14.130,00 |
353.250.000đ – 409.770.000đ |
381.510.000đ – 452.160.000đ |
Các lưu ý khi tính toán chi phí thực tế cho phôi 75ly
4. Giải pháp gia công cắt quy cách cho thép siêu dày 75mm
Độ dày siêu lớn lên đến 75ly đòi hỏi phải lựa chọn giải pháp gia công CNC thích hợp để mạch cắt vuông vắn, ít vát và không làm thay đổi cơ tính chịu nhiệt tại mép phôi:
Để nhận báo giá gia công cắt theo bản vẽ chi tiết hoặc cập nhật giá thép tấm theo khối lượng đơn hàng, bạn có thể liên hệ trực tiếp CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL: