
Báo giá thép tấm S355JR dày 5mm/ly/li thép kết cấu, hợp kim thấp, cường độ cao, tính hàn tốt
16.500đ
Thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 dày 90mm/90ly Hàn Quốc, Nhật Bản cắt quy cách
Thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 dày 90mm (90ly) cắt quy cách là dòng sản phẩm thép carbon kết cấu chất lượng siêu cao phục vụ chuyên dụng cho ngành công nghiệp nặng, chế tạo lò hơi, bình chịu áp lực cao và thiết bị trao đổi nhiệt áp lực lớn. Sản phẩm được nhập khẩu chính ngạch từ các tập đoàn luyện kim danh tiếng của Hàn Quốc (POSCO, Hyundai Steel) hoặc Nhật Bản (Nippon Steel, JFE Steel).
Phôi thép gốc dày 90mm được các đơn vị gia công sử dụng máy móc chuyên dụng hạng nặng để xẻ nhỏ, định hình thành các cấu kiện (bản mã dày, bích mù, mặt bích áp lực lớn) theo đúng biên dạng và kích thước mô tả trên bản vẽ kỹ thuật của khách hàng thay vì để nguyên khổ lớn tiêu chuẩn.
THÉP TẤM A515-70 DÀY 90MM/90LY
.jpg)
Thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 Hàn Quốc, Nhật Bản dày 90mm/90ly
1. So sánh thế mạnh xuất xứ: Hàn Quốc vs Nhật Bản
2. Thông số kỹ thuật cốt lõi
3. Tra cứu trọng lượng lý thuyết & Dự toán chi phí tấm thô
Giá thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 dày 90mm hiện dao động từ 25.000đ – 29.000đ/kg đối với hàng Hàn Quốc và từ 27.000đ – 32.000đ/kg đối với hàng Nhật Bản (đơn giá thô chưa VAT, thay đổi tùy theo số lượng và biến động thị trường). Khối lượng hàng cán nóng từ hai quốc gia này kiểm soát dung sai cực thấp, với trọng lượng lý thuyết cố định là 706,5 kg/m².
Dưới đây là bảng tra cứu chi tiết về trọng lượng và dự toán chi phí theo từng khổ tấm tiêu chuẩn nhập khẩu từ các nhà máy lớn (như POSCO, Hyundai Steel của Hàn Quốc hoặc Nippon Steel, JFE Steel của Nhật Bản) giúp bạn lập kế hoạch vật tư:
Bảng tra trọng lượng và giá thép tấm nguyên bản 90mm
Công thức tính: Trọng lượng (kg) = 90 (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × 7.85
|
Khổ tấm tiêu chuẩn |
Diện tích (m²) |
Trọng lượng lý thuyết (kg/tấm) |
Giá thành tạm tính hàng Hàn Quốc (VNĐ/tấm) |
Giá thành tạm tính hàng Nhật Bản (VNĐ/tấm) |
|
Khổ 1.5m × 6.0m |
9.0 |
6.358,5 |
158.962.500đ – 184.396.500đ |
171.679.500đ – 203.472.000đ |
|
Khổ 2.0m × 6.0m |
12.0 |
8.478,0 |
211.950.000đ – 245.862.000đ |
228.906.000đ – 271.296.000đ |
|
Khổ 2.0m × 12.0m |
24.0 |
16.956,0 |
423.900.000đ – 491.724.000đ |
457.812.000đ – 542.592.000đ |
Các lưu ý khi tính toán chi phí thực tế cho phôi 90ly
4. Giải pháp cắt quy cách cho thép siêu dày 90mm
Độ dày siêu lớn lên đến 90ly đòi hỏi phải lựa chọn giải pháp gia công CNC thích hợp để mạch cắt vuông vắn, ít vát và không làm cháy hỏng cơ tính của phôi:
Để nhận báo giá gia công cắt theo bản vẽ chi tiết hoặc cập nhật giá thép tấm theo khối lượng đơn hàng, bạn có thể liên hệ trực tiếp CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL: