
Báo giá thép tấm S355JR dày 5mm/ly/li thép kết cấu, hợp kim thấp, cường độ cao, tính hàn tốt
16.500đ
Thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 dày 95mm/95ly Hàn Quốc, Nhật Bản cắt quy cách
Thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 dày 95mm (95ly) cắt quy cách là sản phẩm thép tấm carbon chất lượng siêu cao chuyên dụng cho lò hơi, nồi hơi và bình chịu áp lực cao công nghiệp nặng. Sản phẩm được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy lớn của Hàn Quốc (như POSCO, Hyundai Steel) hoặc Nhật Bản (như Nippon Steel, JFE Steel).
Sản phẩm có độ dày định danh rất lớn là 95mm và được đơn vị gia công sử dụng các dòng máy cắt chuyên dụng hạng nặng để xẻ nhỏ, cắt phôi thành các hình dạng, kích thước cụ thể dựa theo bản vẽ kỹ thuật của khách hàng thay vì để nguyên khổ lớn tiêu chuẩn từ nhà máy.
THÉP TẤM A515-70 DÀY 95MM/95LY
.jpg)
Thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 Hàn Quốc, Nhật Bản dày 95mm/95ly
1. Phân biệt thế mạnh giữa xuất xứ Hàn Quốc và Nhật Bản
2. Thông số kỹ thuật cốt lõi
3. Tra cứu trọng lượng lý thuyết và Dự toán chi phí phôi tấm thô
Giá thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 dày 95mm hiện dao động từ 25.000đ – 29.000đ/kg đối với hàng Hàn Quốc và từ 27.000đ – 32.000đ/kg đối với hàng Nhật Bản (đơn giá thô chưa VAT, thay đổi tùy theo số lượng và biến động thị trường). Khối lượng hàng cán nóng từ hai quốc gia này kiểm soát dung sai cực thấp, với trọng lượng lý thuyết cố định là 745,75 kg/m².
Dưới đây là bảng tra cứu chi tiết về trọng lượng và dự toán chi phí theo từng khổ tấm tiêu chuẩn nhập khẩu từ các nhà máy lớn (như POSCO, Hyundai Steel của Hàn Quốc hoặc Nippon Steel, JFE Steel của Nhật Bản) giúp bạn lập kế hoạch vật tư do ALPHA STEEL ( satthep24h.com) cung cấp:
Bảng tra trọng lượng và giá thép tấm nguyên bản 95mm
Công thức tính: Trọng lượng (kg) = 95 (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × 7.85
|
Khổ tấm tiêu chuẩn |
Diện tích (m²) |
Trọng lượng lý thuyết (kg/tấm) |
Giá thành tạm tính hàng Hàn Quốc (VNĐ/tấm) |
Giá thành tạm tính hàng Nhật Bản (VNĐ/tấm) |
|
Khổ 1.5m × 6.0m |
9.0 |
6.711,75 |
167.793.000đ – 194.640.000đ |
181.217.000đ – 214.776.000đ |
|
Khổ 2.0m × 6.0m |
12.0 |
8.949,00 |
223.725.000đ – 259.521.000đ |
241.623.000đ – 286.368.000đ |
|
Khổ 2.0m × 12.0m |
24.0 |
17.898,00 |
447.450.000đ – 519.042.000đ |
483.246.000đ – 572.736.000đ |
Các lưu ý khi tính toán chi phí thực tế cho phôi 95ly
4. Giải pháp gia công cắt quy cách cho thép siêu dày 95mm
Với độ dày siêu lớn lên đến 95ly, việc lựa chọn giải pháp gia công CNC quyết định trực tiếp đến độ vát mạch cắt và cơ tính tại mép phôi:
Để nhận báo giá gia công cắt theo bản vẽ chi tiết hoặc cập nhật giá thép tấm theo khối lượng đơn hàng, bạn có thể liên hệ trực tiếp CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL: