Thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 Nhật Bản dày 10mm/10ly cắt quy cách

Thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 Nhật Bản dày 10mm/10ly cắt quy cách

Thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 Nhật Bản dày 10mm/10ly cắt quy cách

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL chuyên cung cấp Thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 Nhật Bản dày 10mm hoặc 10ly cắt quy cách là loại thép chuyên dụng được cắt xén thành các chiều dài/chiều rộng chính xác theo bản vẽ hoặc yêu cầu thiết kế. Mác thép này có khả năng chịu áp lực và nhiệt độ cao, lý tưởng cho sản xuất lò hơi và bồn chứa áp lực.
  • Thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 Nhật Bản dày 10mm/10ly cắt quy cách
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 Nhật Bản dày 10mm (10ly) cắt quy cách là sản phẩm thép tấm carbon chất lượng cao chuyên dụng cho lò hơi và bình áp lực, được nhập khẩu từ các tập đoàn thép hàng đầu Nhật Bản (như Nippon Steel, JFE Steel). Sản phẩm có độ dày định danh là 10mm và được đơn vị gia công xẻ nhỏ, cắt phôi thành các hình dạng, kích thước cụ thể dựa theo bản vẽ kỹ thuật của khách hàng thay vì để nguyên khổ lớn tiêu chuẩn từ nhà máy.

 

THÉP TẤM A515-70 DÀY 10MM/10LY

Thép tấm 10x1500x6000mm A515 Nhật Bản

Thép tấm 10x1500x6000mm A515 Nhật Bản

Dưới đây là chi tiết kỹ thuật, bảng tra trọng lượng và phương pháp gia công cho dòng sản phẩm này:

1. Giải thích chi tiết cụm từ kỹ thuật

  • A516 Gr.70: Mác thép chịu nhiệt, chịu áp suất cao theo tiêu chuẩn ASTM/ASME. Cấp độ Grade 70 sở hữu độ bền kéo cao nhất dòng (485 – 620 MPa), chịu áp lực cực tốt.
  • Xuất xứ Nhật Bản: Được đánh giá là phân khúc có chất lượng cao cấp nhất thị trường. Thép Nhật Bản có độ thuần khiết cực cao, hoàn toàn không bị rỗ khí, tạp chất được khử triệt để và đi kèm đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CO/CQ) nghiêm ngặt toàn cầu.
  • Dày 10mm (10ly): Độ dày lý tưởng để làm vách ngăn bình áp lực, mặt bích chịu lực, tấm sàng chịu nhiệt hoặc vỏ các bình chứa khí nén, khí hóa lỏng.
  • Cắt quy cách: Gia công xẻ nhỏ từ các khổ gốc tiêu chuẩn (thường là 1.5m x 6m, 2m x 6m, 2.5m x 6m, 2m x 12m) thành các hình dạng hình học như bản mã vuông/chữ nhật, mặt bích tròn đục lỗ, vòng đệm, hoặc các thanh la.

2. Thông số kỹ thuật cốt lõi

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 485 – 620 MPa.
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): Tối thiểu 260 MPa.
  • Độ giãn dài: Tối thiểu 17% – 21%.
  • Thành phần hóa học tiêu chuẩn: Cacbon (C) ≤ 0.27% (giúp thép cứng nhưng vẫn dẻo dai, dễ hàn liên kết); Mangan (Mn) từ 0.85% – 1.20% (tăng cường độ bền kết cấu); Phốt pho (P) & Lưu huỳnh (S) cực thấp ≤ 0.035% (đặc biệt hàng Nhật Bản thường kiểm soát tạp chất này thấp hơn nhiều so với tiêu chuẩn để chống nứt, chống giòn phôi ở nhiệt độ âm).

3. Tra cứu trọng lượng lý thuyết và Dự toán chi phí (Khổ tấm 10mm)

Giá thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 Nhật Bản dày 10mm hiện dao động từ 27.000đ – 32.000đ/kg (đơn giá thô chưa VAT, có thể biến động tùy theo khối lượng đơn hàng và thương hiệu nhà máy như Nippon Steel, JFE Steel), với trọng lượng lý thuyết cố định là 78,5 kg/m².

Dưới đây là bảng tra cứu chi tiết về trọng lượng và dự toán chi phí theo từng khổ tấm tiêu chuẩn từ Nhật Bản giúp bạn dễ dàng tính toán chi phí phôi do Thép ALPHA STEEL ( satthep24h.com) cung cấp:

Bảng tra trọng lượng và giá thép tấm nguyên bản 10mm (Nhật Bản)

Công thức tính: Trọng lượng (kg) = 10 (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × 7.85

Khổ tấm tiêu chuẩn

Diện tích (m²)

Trọng lượng lý thuyết (kg/tấm)

Giá thành tạm tính (VNĐ/tấm)

Khổ 1.5m × 6.0m

9.0

706,5

19.075.000đ – 22.608.000đ

Khổ 2.0m × 6.0m

12.0

942,0

25.434.000đ – 30.144.000đ

Khổ 2.0m × 12.0m

24.0

1.884,0

50.868.000đ – 60.288.000đ

Đặc điểm dòng thép A516 Gr.70 nhập khẩu Nhật Bản

  • Giá thành cao hơn: Thép chịu áp lực của Nhật Bản luôn có giá nhỉnh hơn hàng Hàn Quốc hay Trung Quốc từ 2.000đ – 4.000đ/kg do quy trình khử tạp chất độc quyền cực sạch, giúp mối hàn chịu nhiệt áp cao an toàn tuyệt đối.
  • Dung sai chuẩn xác: Phôi thép từ các nhà máy Nhật có độ phẳng bề mặt lý tưởng, dung sai độ dày gần như bằng không. Khi cân thực tế tại kho, khối lượng sẽ chính xác tương đương barem lý thuyết.
  • Chi phí gia công: Nếu bạn yêu cầu cắt quy cách CNC (Laser, Plasma, Oxy-Gas) thành bản mã đục lỗ hoặc mặt bích, đơn giá sẽ được tính thêm tiền công cắt và phần trăm hao hụt phôi theo bản vẽ.

4. Giải pháp cắt quy cách cho thép tấm 10mm Nhật Bản

Với phôi thép Nhật Bản chất lượng cao, việc chọn phương pháp gia công CNC phù hợp sẽ giữ nguyên được cơ tính chịu nhiệt tuyệt vời tại mạch cắt:

  • Cắt Laser CNC: Phương pháp hoàn hảo nhất cho độ dày 10mm. Mạch cắt hẹp, vuông góc tuyệt đối, láng mịn, không bám xỉ và không bị cháy mép phôi.
  • Cắt Plasma CNC: Tốc độ cắt nhanh, tối ưu chi phí hơn laser. Rất phù hợp cho các cấu kiện bản mã kết cấu hoặc vách ngăn bình áp lực có biên dạng cong lượn.
  • Cắt Oxy-Gas (Gas-LPG) CNC: Thích hợp cho việc xẻ dải thanh la dài, đường cắt thẳng với chi phí tiết kiệm.

Để nhận báo giá gia công cắt theo bản vẽ chi tiết hoặc cập nhật giá thép tấm theo khối lượng đơn hàng, bạn có thể liên hệ trực tiếp CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL:

  • Hotline/Zalo: 0907.315.999 (Hỗ trợ báo giá nhanh)
  • Địa chỉ kho/văn phòng: Số 5 Đường 13, KCX Linh Trung 1, Phường Linh Trung, Quận Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.
  • Gmail: satthepalpha@gmail.com
Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline