Thép tấm gân dày 16mm/16ly

Thép tấm gân dày 16mm/16ly

Thép tấm gân dày 16mm/16ly

Thép tấm gân (còn gọi là thép tấm chống trượt hoặc thép tấm nhám) dày 16mm (16 ly) có bề mặt được dập gân nổi để tăng ma sát. Sản phẩm chủ yếu làm sàn xe tải, bậc thang, lót đường công trình. Mác thép phổ biến là SS400, A36 hoặc Q235, trọng lượng rơi vào khoảng 125,6 kg/m².Công ty TNHH Alpha Steel tại Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh là đơn vị uy tín chuyên cung cấp và phân phối các loại thép tấm gân dày 16mm (16ly) chính hãng với mức giá cạnh tranh nhất thị trường.
  • Thép tấm gân dày 16mm/16ly
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Thép tấm gân dày 16mm (thép tấm chống trượt 16ly) là dòng thép tấm cán nóng có độ dày phôi lớn nhất trong phân khúc tấm gân chống trượt thông dụng tại kho Alpha Steel. Với phôi thép dày lên đến 16.0 milimét siêu nặng, sản phẩm mang lại kết cấu kiên cố tối đa, hoàn toàn không bị vặn xoắn hay uốn gãy trước các lực va đập cơ học cực hạn.

Thép tấm gân dày 16mm/16ly

Thép tấm gân dày 16mm/16ly

Thép tấm gân chống trượt dày 16mm/16ly

Dưới đây là thông tin chi tiết, thông số kỹ thuật, bảng trọng lượng và báo giá mới nhất của dòng thép gân 16ly:

I. Thông Tin Thép Tấm Gân Dày 16mm/16ly

1. Đặc điểm cấu tạo & Tiêu chuẩn kỹ thuật

  • Độ dày hình học: 16.0 milimét (16ly).
  • Hình dáng gân: Hoa văn quả trám (hình thoi), hình hạt đậu hoặc hình Elip dập nổi sâu tạo độ nhám và bám dính cực tốt.
  • Tiêu chuẩn sản xuất: JIS G3101 (Nhật Bản), ASTM A36 (Mỹ), GB/T 700 (Trung Quốc).
  • Mác thép thông dụng: SS400, A36, Q235, Q345.
  • Quy cách khổ tấm: 1500mm × 6000mm (Alpha Steel hỗ trợ cắt xẻ, dập chấn định hình, cắt bản mã theo bản vẽ kỹ thuật).
  • Đặc tính cơ lý cơ bản (Theo mác thép tiêu chuẩn SS400):
    • Giới hạn bền kéo (Tensile Strength): 400 - 510 MPa.
    • Giới hạn chảy (Yield Strength): Tối thiểu 215 - 235 MPa (cho độ dày từ 16mm trở lên).
    • Độ giãn dài (Elongation): Tối thiểu 21%.

2. Phân loại bề mặt kỹ thuật tại Alpha Steel

  • Thép gân đen cán nóng: Bề mặt màu xanh đen hoặc xám oxit, mức giá tối ưu và phổ biến nhất cho các kết cấu khung bệ siêu trọng có sơn chống rỉ bảo vệ.
  • Thép gân mạ kẽm nhúng nóng: Toàn bộ tấm thép được nhúng vào bể kẽm nóng chảy giúp bảo vệ phôi thép khỏi quá trình oxy hóa khi lắp đặt ngoài trời, công trình ngập nước hoặc sương muối biển.
  • Thép gân không gỉ (Inox 304 / 316): Chuyên dụng cho các dự án dầm móng cảng biển, môi trường tiếp xúc trực tiếp với hóa chất ăn mòn mạnh hoặc công trình đặc thù yêu cầu tuổi thọ vĩnh cửu.

3. Ưu điểm và Ứng dụng thực tế của cỡ dày 16ly

  • Khả năng chịu tải cực hạn: Độ dày phôi 16mm cho phép tấm thép chịu lực đè trực tiếp lên tới hàng trăm tấn từ hệ thống xe siêu trường siêu trọng, xe cẩu xích lớn, máy bốc dỡ container mà không bị biến dạng.
  • Kháng mài mòn hoàn hảo: Độ dày siêu lớn đảm bảo lớp mặt gân không bị hao mòn theo thời gian dưới tần suất ma sát liên tục của bánh xích sắt hay lốp xe tải nặng.
  • Ứng dụng thực tế: Làm mặt sàn chịu lực lõi cho cầu cảng bốc dỡ hàng hóa cỡ lớn, sàn bến phà hạng nặng, sàn tàu thủy; làm tấm lót đường tạm thời cho các loại xe siêu trọng di chuyển qua vùng sụt lún, công trường khai khoáng; làm bệ móng vững chắc cho tuabin lớn, máy nén công nghiệp; lắp đặt nắp hầm ga, nắp cống đô thị tải trọng đặc biệt lớn.

II. Trọng Lượng Và Giá Thép Tấm Gân Dày 16mm (16ly)

Do có phần gân nổi nhô lên cao, trọng lượng thực tế của thép gân 16ly sẽ nặng hơn thép tấm trơn cùng kích thước khoảng 5.0 - 7.5 kg/m², đạt trọng lượng trung bình khoảng 128.5 - 132.5 kg/m².

Dưới đây là bảng tra trọng lượng chi tiết và báo giá mới nhất tại kho Alpha Steel:

1. Bảng giá và trọng lượng thép tấm gân 16mm theo quy cách tấm

Mức giá dưới đây tính cho dòng thép gân đen cán nóng tiêu chuẩn (SS400/A36), đã bao gồm thuế VAT 10%:

Quy cách tấm (Dày × Rộng × Dài)

Diện tích (m²)

Trọng lượng tiêu chuẩn (kg/tấm)

Đơn giá ước tính (VNĐ/kg)

Giá thành tham khảo (VNĐ/tấm)

16mm × 1500mm × 6000mm

9.0

~ 1.156 - 1.192 kg

14.300 - 15.000

16.530.000 - 17.880.000

Lưu ý: Báo giá sắt thép biến động liên tục theo ngày dựa trên thị trường nguyên liệu thế giới. Trọng lượng thực tế tại cân sẽ có dung sai từ ±2% đến ±5% tùy thuộc vào từng nhà máy sản xuất (Formosa, Posco, hàng nhập khẩu).

2. Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán tại kho

  • Chất liệu bề mặt: Thép gân đen có giá tốt nhất. Dòng mạ kẽm nhúng nóng sẽ có giá cao hơn từ 20% - 30%. Riêng dòng tấm gân bằng Inox giá sẽ cao gấp 2 - 3 lần.
  • Quy cách gia công: Khách hàng mua theo khổ tấm tiêu chuẩn của nhà máy luôn có giá ưu đãi hơn. Các đơn hàng yêu cầu cắt lẻ theo kích thước bản vẽ hoặc dập chấn định hình sẽ tính thêm chi phí gia công.
  • Chính sách khối lượng: Alpha Steel luôn áp dụng mức chiết khấu giảm giá sâu từ 3% - 10% cho các đơn hàng mua số lượng lớn hoặc mua nguyên cuộn.

LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG TẠI CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL:

Quý khách hàng cần nhận báo giá chính xác theo khối lượng thực tế hoặc cần tư vấn phương thức vận chuyển xin vui lòng liên hệ:

  •  Hotline/Zalo: 0907315999 (Hỗ trợ tư vấn & báo giá nhanh 24/7)
  • Địa chỉ: Số 5 Đường 13, KCX Linh Trung 1, Phường Linh Trung, Quận Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.

Để Alpha Steel gửi bảng báo giá chính xác nhất kèm chiết khấu tốt nhất ngày hôm nay, bạn vui lòng cho biết thêm:

  • Tổng số lượng tấm hoặc khối lượng (tấn) dự kiến cho công trình của bạn là bao nhiêu?
  • Bạn cần loại thép gân đen tiêu chuẩn hay cần gia công mạ kẽm nhúng nóng chống gỉ sét?

 

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline