Thép tấm gân dày 6mm/6ly

Thép tấm gân dày 6mm/6ly

Thép tấm gân dày 6mm/6ly

Thép tấm gân 6mm (6ly) hay thép tấm chống trượt là loại thép cán nóng có bề mặt nổi hoa văn (như hình quả trám, vân lá me). Độ dày 6mm giúp tăng độ ma sát, chống trơn trượt hiệu quả. Sản phẩm thường được ứng dụng để lót sàn, làm cầu thang, sàn xe tải hoặc nhà xưởng.. Công ty TNHH Alpha Steel tại Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh là đơn vị uy tín chuyên cung cấp và phân phối các loại thép tấm gân dày 6mm (6ly) chính hãng với mức giá cạnh tranh nhất thị trường.
  • Thép tấm gân dày 6mm/6ly
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Thép tấm gân dày 6mm (thép tấm chống trượt 6ly) là dòng sản phẩm kết cấu chịu lực tải trọng nặng hàng đầu tại kho Alpha Steel. Với độ dày 6.0 milimét vượt trội kết hợp với hệ thống gân dập nổi sâu, sản phẩm có khả năng kháng uốn cong, chống chịu va đập cực tốt, chuyên dụng cho các hạng mục sàn công nghiệp nặng và giao thông công chính.

Thép tấm gân dày 6mm/6ly

Thép tấm gân dày 6mm/6ly

Thép tấm gân chống trượt dày 6mm/6ly

Dưới đây là thông tin chi tiết, thông số kỹ thuật, bảng trọng lượng và báo giá mới nhất của dòng thép gân 6ly:

I. Thông Tin Thép Tấm Gân Dày 6mm/6ly

1. Đặc điểm cấu tạo & Tiêu chuẩn kỹ thuật

  • Độ dày hình học: 6.0 milimét (6ly).
  • Hình dáng gân: Hoa văn quả trám (hình thoi), hình hạt đậu hoặc hình Elip dập nổi sâu tạo độ nhám cao.
  • Tiêu chuẩn sản xuất: JIS G3101 (Nhật Bản), ASTM A36 (Mỹ), GB/T 700 (Trung Quốc).
  • Mác thép thông dụng: SS400, A36, Q235, SPHC.
  • Quy cách khổ tấm: 1000mm × 2000mm, 1250mm × 2500mm, 1500mm × 6000mm (Alpha Steel hỗ trợ xả cuộn và cắt phẳng theo chiều dài bản vẽ yêu cầu).
  • Đặc tính cơ lý cơ bản (Theo mác thép tiêu chuẩn SS400):
    • Giới hạn bền kéo (Tensile Strength): 400 - 510 MPa.
    • Giới hạn chảy (Yield Strength): Tối thiểu 245 MPa.
    • Độ giãn dài (Elongation): Tối thiểu 21%.

2. Phân loại bề mặt kỹ thuật tại Alpha Steel

  • Thép gân đen cán nóng: Bề mặt có màu xanh đen hoặc xám oxit đặc trưng, giá thành tối ưu nhất, phù hợp cho môi trường trong nhà hoặc kết cấu gia công có sơn phủ chống rỉ.
  • Thép gân mạ kẽm (Điện phân / Nhúng nóng): Được phủ lớp kẽm bảo vệ giúp chống oxy hóa, chống gỉ sét vượt trội khi sử dụng ngoài trời hoặc môi trường thường xuyên ẩm ướt.
  • Thép gân không gỉ (Inox 201 / 304): Chuyên dụng cho môi trường tiếp xúc hóa chất, axit, nước biển hoặc trong các nhà máy chế biến thực phẩm yêu cầu an toàn vệ sinh cao.

3. Ưu điểm và Ứng dụng thực tế của cỡ dày 6ly

  • Chịu tải trọng siêu trường siêu trọng: Độ dày 6mm mang lại kết cấu siêu vững chắc, chịu đựng tốt lực đè liên tục từ các dòng xe tải nặng, xe đầu kéo container và máy móc công nghiệp nặng.
  • Bền bỉ trước ma sát: Hoa văn dập nổi có độ cao lý tưởng, không bị mài mòn nhanh trong môi trường có tần suất di chuyển liên tục.
  • Ứng dụng thực tế: Làm sàn bến phà, sàn tàu biển, sàn container; làm tấm lót mặt đường dốc cho xe cơ giới lớn di chuyển; làm sàn thao tác kỹ thuật, sàn nhà xưởng cơ khí, sàn cầu cảng; chế tạo bậc cầu thang công nghiệp chịu lực lớn, nắp mương và nắp cống.

II. Trọng Lượng Và Giá Thép Tấm Gân Dày 6mm (6ly)

Do có phần gân nổi nhô lên cao (thường từ 1.0mm - 2.0mm), trọng lượng thực tế của thép gân 6ly sẽ nặng hơn thép tấm trơn cùng kích thước khoảng 2.5 - 4.5 kg/m², đạt trọng lượng trung bình khoảng 49.5 - 51.5 kg/m².

Dưới đây là bảng tra trọng lượng chi tiết và báo giá mới nhất tại kho Alpha Steel:

1. Bảng giá và trọng lượng thép tấm gân 6mm theo quy cách tấm

Mức giá dưới đây tính cho dòng thép gân đen cán nóng tiêu chuẩn (SS400/A36), đã bao gồm thuế VAT 10%:

Quy cách tấm (Dày × Rộng × Dài)

Diện tích (m²)

Trọng lượng tiêu chuẩn (kg/tấm)

Đơn giá ước tính (VNĐ/kg)

Giá thành tham khảo (VNĐ/tấm)

6mm × 1000mm × 2000mm

2.0

~ 99.0 - 103.0 kg

14.500 - 15.500

1.435.500 - 1.596.500

6mm × 1250mm × 2500mm

3.125

~ 154.5 - 161.0 kg

14.500 - 15.500

2.240.250 - 2.495.500

6mm × 1500mm × 6000mm

9.0

~ 445.5 - 463.5 kg

14.300 - 15.000

6.370.650 - 6.952.500

Lưu ý: Báo giá sắt thép biến động liên tục theo ngày dựa trên thị trường nguyên liệu thế giới. Trọng lượng thực tế tại cân sẽ có dung sai từ ±2% đến ±5% tùy thuộc vào từng nhà máy sản xuất (Formosa, Posco, hàng nhập khẩu).

2. Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán tại kho

  • Chất liệu bề mặt: Thép gân đen có giá tốt nhất. Dòng mạ kẽm (điện phân hoặc nhúng nóng) sẽ có giá cao hơn từ 20% - 30%. Riêng dòng tấm gân bằng Inox (SUS304/SUS201) giá sẽ cao gấp 2 - 3 lần.
  • Quy cách gia công: Khách hàng mua theo khổ tấm tiêu chuẩn của nhà máy luôn có giá ưu đãi hơn. Các đơn hàng yêu cầu xả cuộn, cắt lẻ theo kích thước bản vẽ hoặc dập chấn định hình sẽ tính thêm chi phí gia công.
  • Chính sách khối lượng: Alpha Steel luôn áp dụng mức chiết khấu giảm giá sâu từ 3% - 10% cho các đơn hàng mua số lượng lớn hoặc mua nguyên cuộn.

LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG TẠI CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL:

Quý khách hàng cần nhận báo giá chính xác theo khối lượng thực tế hoặc cần tư vấn phương thức vận chuyển xin vui lòng liên hệ:

  • Hotline/Zalo: 0907315999 (Hỗ trợ tư vấn & báo giá nhanh 24/7)
  • Địa chỉ: Số 5 Đường 13, KCX Linh Trung 1, Phường Linh Trung, Quận Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.

Để Alpha Steel gửi bảng báo giá chính xác nhất kèm chiết khấu tốt nhất ngày hôm nay, bạn vui lòng cho biết thêm:

  • Tổng số lượng tấm hoặc khối lượng (tấn) dự kiến cho công trình là bao nhiêu?
  • Bạn cần loại thép gân đen tiêu chuẩn hay cần gia công mạ kẽm nhúng nóng chống gỉ sét?

 

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline