Thép tấm NM400 dày 18mm 20mm 22mm 24mm 25mm 26mm 28mm 30mm 35mm 40mm 45mm 50mm

Thép tấm NM400 dày 18mm 20mm 22mm 24mm 25mm 26mm 28mm 30mm 35mm 40mm 45mm 50mm

Thép tấm NM400 dày 18mm 20mm 22mm 24mm 25mm 26mm 28mm 30mm 35mm 40mm 45mm 50mm

Thép tấm NM400 là dòng thép hợp kim chống mài mòn cường độ cao, được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T 24186 của Trung Quốc (có mác tương đương dòng Hardox 400 của Thụy Điển).

• NM: Viết tắt của "Nai Mo" (耐磨 - khả năng chống mài mòn).

• 400: Thể hiện độ cứng Brinell danh định của thép (khoảng 360 – 440 HBW).

Các độ dày 18mm, 20mm, 22mm, 24mm, 25mm, 26mm, 28mm, 30mm, 35mm, 40mm, 45mm, 50mm là dải quy cách thép tấm dày (heavy plate) dùng cho các vị trí chịu ma sát trượt, va đập mạnh và trọng tải lớn.

• Độ cứng và chống mài mòn cao: Đạt khoảng 400 HBW nhờ quá trình xử lý nhiệt (tôi và ram), giúp tăng tuổi thọ thiết bị gấp nhiều lần so với thép kết cấu thông thường.

• Chịu va đập và áp lực tốt: Dù rất cứng, thép vẫn giữ được độ dẻo dai và khả năng hàn, cắt, uốn tương đối tốt (tùy thuộc vào công nghệ gia công).

• Thành phần hóa học: Chứa hàm lượng các nguyên tố hợp kim như Carbon (C), Mangan (Mn), Silic (Si), Crom (Cr), Molypden (Mo) và Bo (B) để tối ưu độ cứng xuyên suốt bề mặt.

  • Thép tấm NM400 dày 18mm 20mm 22mm 24mm 25mm 26mm 28mm 30mm 35mm 40mm 45mm 50mm
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Thông tin chi tiết Thép tấm NM400 dày 18mm 20mm 22mm 24mm 25mm 26mm 28mm 30mm 35mm 40mm 45mm 50mm

Dưới đây là bảng tra thông số chi tiết và bảng trọng lượng quy cách cho nhóm độ dày dày từ 18ly đến 50ly.

1. Bảng trọng lượng thép tấm NM400 (Độ dày 18mm – 50mm)

Do đặc thù độ dày lớn và nặng, các tấm thép từ 18mm trở lên tại thị trường Việt Nam thường được nhập khẩu phổ biến nhất ở khổ rộng 2.0m (2000mm) để đảm bảo tính ổn định kết cấu khi làm thùng bệ hoặc gầu xúc cỡ lớn.

Công thức tính: Trọng lượng (kg) = Độ dày (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × 7.85

Độ dày (mm / ly)

Khổ tấm 2000 x 6000 mm (Trọng lượng / Tấm 6m)

Khổ tấm 2000 x 12000 mm (Trọng lượng / Tấm đại 12m)

18 mm

1,695.60 kg

3,391.20 kg

20 mm

1,884.00 kg

3,768.00 kg

22 mm

2,072.40 kg

4,144.80 kg

24 mm

2,260.80 kg

4,521.60 kg

25 mm

2,355.00 kg

4,710.00 kg

26 mm

2,449.20 kg

4,898.40 kg

28 mm

2,637.60 kg

5,275.20 kg

30 mm

2,826.00 kg

5,652.00 kg

35 mm

3,297.00 kg

6,594.00 kg

40 mm

3,768.00 kg

7,536.00 kg

45 mm

4,239.00 kg

8,478.00 kg

50 mm

4,710.00 kg

9,420.00 kg

2. Sự khác biệt kỹ thuật ở dải độ dày lớn (18mm - 50mm)

So với dải độ dày mỏng (4mm - 16mm), thép NM400 độ dày lớn có một số điều chỉnh trong chế tạo và xử lý:

  • Hàm lượng hợp kim Carbon Đương Lượng (CEV): Để đảm bảo tấm thép dày đến 50mm vẫn đạt độ cứng đồng đều từ bề mặt vào sâu lõi, nhà máy thường tăng nhẹ tỷ lệ các nguyên tố tăng cứng như Cr, Mo, hoặc Ni. Do đó, giá trị CEV sẽ cao hơn, đòi hỏi quy trình gia công nghiêm ngặt hơn.
  • Độ dai va đập tốt hơn: Độ dày lớn giúp thép chịu được xung lực va đập từ các khối đá, vật liệu nặng rơi từ trên cao xuống tốt hơn mà không bị nứt gãy nhờ quá trình tôi và ủ (Q+T) được kiểm soát độ sâu tinh thể.

3. Ứng dụng đặc thù của thép NM400 dày 18mm – 50mm

Các độ dày lớn này được ứng dụng vào những vị trí "tiền tuyến" chịu mài mòn khốc liệt nhất:

  • Dày 18mm - 25mm: Làm lưỡi cắt gầu xúc, tấm lót đáy của xe tải ben siêu trường siêu trọng trong mỏ than/đá, cánh băm của máy nghiền rác thải công nghiệp nặng.
  • Dày 26mm - 35mm: Làm tấm lót buồng nghiền xi măng, tấm sàng quặng bô-xít, máng lao của nhà máy luyện kim chịu nhiệt độ và ma sát cao.
  • Dày 40mm - 50mm: Làm các chi tiết chịu lực hủy diệt như tấm đập chính của máy nghiền đá phản kích, bệ đỡ máy đóng cọc, hoặc các tấm vách bảo vệ trong công nghệ khai thác hầm lò sâu.

4. Lưu ý đặc biệt khi gia công thép dày (18mm - 50mm)

  1. Cắt nhiệt: Đối với độ dày từ 20mm đến 50mm, phương pháp cắt Plasma thông thường sẽ khó đảm bảo đường cắt vuông góc tuyệt đối. Nên chuyển sang sử dụng cắt CNC Oxy-Gas (Oxy-Acetylene) hoặc cắt Laser công suất cực lớn. Sau khi cắt, mép cắt cần được làm nguội chậm để tránh hiện tượng nứt vi mô do sốc nhiệt.
  2. Yêu cầu gia nhiệt trước khi hàn: Đây là bắt buộc. Khi hàn các tấm thép NM400 có độ dày từ 18mm trở lên, bạn phải tiến hành gia nhiệt trước vùng hàn lên khoảng 150°C – 200°C. Việc này giúp làm giảm tốc độ nguội của mối hàn, ngăn chặn triệt để nguy cơ nứt lạnh do hydro tích tụ.

MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT VUI LÒNG LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Email: satthepalpha@gmail.com  Phone: 0939 885 886

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline