
Báo giá thép tấm S355JR dày 5mm/ly/li thép kết cấu, hợp kim thấp, cường độ cao, tính hàn tốt
16.500đ
Thép tấm NM400 dày 18mm 20mm 22mm 24mm 25mm 26mm 28mm 30mm 35mm 40mm 45mm 50mm
Thông tin chi tiết Thép tấm NM400 dày 18mm 20mm 22mm 24mm 25mm 26mm 28mm 30mm 35mm 40mm 45mm 50mm
Dưới đây là bảng tra thông số chi tiết và bảng trọng lượng quy cách cho nhóm độ dày dày từ 18ly đến 50ly.
1. Bảng trọng lượng thép tấm NM400 (Độ dày 18mm – 50mm)
Do đặc thù độ dày lớn và nặng, các tấm thép từ 18mm trở lên tại thị trường Việt Nam thường được nhập khẩu phổ biến nhất ở khổ rộng 2.0m (2000mm) để đảm bảo tính ổn định kết cấu khi làm thùng bệ hoặc gầu xúc cỡ lớn.
Công thức tính: Trọng lượng (kg) = Độ dày (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × 7.85
|
Độ dày (mm / ly) |
Khổ tấm 2000 x 6000 mm (Trọng lượng / Tấm 6m) |
Khổ tấm 2000 x 12000 mm (Trọng lượng / Tấm đại 12m) |
|
18 mm |
1,695.60 kg |
3,391.20 kg |
|
20 mm |
1,884.00 kg |
3,768.00 kg |
|
22 mm |
2,072.40 kg |
4,144.80 kg |
|
24 mm |
2,260.80 kg |
4,521.60 kg |
|
25 mm |
2,355.00 kg |
4,710.00 kg |
|
26 mm |
2,449.20 kg |
4,898.40 kg |
|
28 mm |
2,637.60 kg |
5,275.20 kg |
|
30 mm |
2,826.00 kg |
5,652.00 kg |
|
35 mm |
3,297.00 kg |
6,594.00 kg |
|
40 mm |
3,768.00 kg |
7,536.00 kg |
|
45 mm |
4,239.00 kg |
8,478.00 kg |
|
50 mm |
4,710.00 kg |
9,420.00 kg |
2. Sự khác biệt kỹ thuật ở dải độ dày lớn (18mm - 50mm)
So với dải độ dày mỏng (4mm - 16mm), thép NM400 độ dày lớn có một số điều chỉnh trong chế tạo và xử lý:
3. Ứng dụng đặc thù của thép NM400 dày 18mm – 50mm
Các độ dày lớn này được ứng dụng vào những vị trí "tiền tuyến" chịu mài mòn khốc liệt nhất:
4. Lưu ý đặc biệt khi gia công thép dày (18mm - 50mm)
MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT VUI LÒNG LIÊN HỆ
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: satthepalpha@gmail.com Phone: 0939 885 886