Thép tấm NM400 dày 4li 5li 6li 8li 9li 10li 11li 12li 14li 15li 16li
Thông tin chi tiết Thép tấm NM400 dày 4li 5li 6li 8li 9li 10li 11li 12li 14li 15li 16li
Dưới đây là thông tin chi tiết đầy đủ về thông số kỹ thuật, thành phần hóa học, đặc tính cơ lý và bảng tra trọng lượng quy cách của thép tấm chịu mài mòn cao NM400 theo tiêu chuẩn [GB/T 24186] ứng với dải độ dày mỏng và trung bình từ 4li đến 16li (4mm đến 16mm).
Ở dải độ dày này, thép tấm NM400 mang lại giải pháp kinh tế và tối ưu nhất nhờ độ cứng tốt (400 HBW danh nghĩa), trọng lượng vừa phải và tính dễ gia công, chấn uốn hơn hẳn so với các dòng mác cao (NM450, NM500).
1. Bảng tra trọng lượng thép tấm NM400 (4li – 16li)
Tại thị trường Việt Nam, dải độ dày từ 4li đến 16li của mác thép này thường được phân phối dưới dạng các khổ tấm rộng 1.5 mét hoặc 2.0 mét với chiều dài tiêu chuẩn là 6 mét để dễ vận chuyển và thi công bệ máy.
Công thức tính tiêu chuẩn: Trọng lượng (kg) = Độ dày (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × 7.85
|
Độ dày (li / mm) |
Khổ tấm 1500 x 6000 mm (Trọng lượng / Tấm) |
Khổ tấm 2000 x 6000 mm (Trọng lượng / Tấm) |
|
4 li |
282.60 kg |
376.80 kg |
|
5 li |
353.25 kg |
471.00 kg |
|
6 li |
423.90 kg |
565.20 kg |
|
8 li |
565.20 kg |
753.60 kg |
|
9 li |
635.85 kg |
847.80 kg |
|
10 li |
706.50 kg |
942.00 kg |
|
11 li |
777.15 kg |
1,036.20 kg |
|
12 li |
847.80 kg |
1,130.40 kg |
|
14 li |
989.10 kg |
1,318.80 kg |
|
15 li |
1,059.75 kg |
1,413.00 kg |
|
16 li |
1,130.40 kg |
1,507.20 kg |
2. Thành phần hóa học tiêu chuẩn (% khối lượng tối đa)
Mác thép NM400 dải độ dày 4li - 16li được nhà máy sản xuất tinh luyện sạch tạp chất (P, S) và bổ sung vừa phải các nguyên tố hợp kim giúp thép vừa cứng vừa giữ được độ dẻo dai cơ bản:
|
Nguyên tố |
Cacbon (C) |
Silicon (Si) |
Mangan (Mn) |
Phốt pho (P) |
Lưu huỳnh (S) |
Crom (Cr) |
Mác-đen (Mo) |
Niken (Ni) |
Bo (B) |
|
Tỷ lệ (%) |
≤ 0.25 |
≤ 0.70 |
≤ 1.60 |
≤ 0.025 |
≤ 0.010 |
≤ 1.00 |
≤ 0.50 |
≤ 0.70 |
≤ 0.005 |
3. Đặc tính cơ lý tính tiêu chuẩn
4. Ứng dụng thực tế phổ biến của NM400 từ 4li – 16li
Nhờ dải độ dày mỏng và trung bình linh hoạt, mác thép này được ứng dụng rộng rãi làm các tấm lót bệ mặt, vách hoặc các mảng chi tiết máy dễ tháo lắp:
5. Hướng dẫn kỹ thuật gia công cốt lõi
Dù là dòng mác thép chịu mài mòn cơ bản nhưng độ cứng 400 HBW vẫn cao gấp nhiều lần thép carbon thường (SS400, CT3, Q345). Do đó, gia công cần lưu ý:
MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT VUI LÒNG LIÊN HỆ
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: satthepalpha@gmail.com Phone: 0939 885 886