
Báo giá thép tấm S355JR dày 5mm/ly/li thép kết cấu, hợp kim thấp, cường độ cao, tính hàn tốt
16.500đ
Thép tấm NM450 dày 4li 5li 6li 8li 9li 10li 11li 12li 14li 15li 16li
Thông tin chi tiết Thép tấm NM450 dày 4li 5li 6li 8li 9li 10li 11li 12li 14li 15li 16li
Dưới đây là thông tin chi tiết đầy đủ về thông số kỹ thuật, thành phần hóa học, đặc tính cơ lý và bảng tra trọng lượng quy cách của thép tấm chịu mài mòn cao NM450 theo tiêu chuẩn [GB/T 24186] ứng với dải độ dày mỏng và trung bình từ 4li đến 16li (4mm đến 16mm).
Ở dải độ dày này, thép tấm NM450 mang lại sự cân bằng lý tưởng giữa khả năng chống mài mòn vượt trội (cao hơn NM400 khoảng 12%) và tính linh hoạt khi gia công cắt, uốn định hình cho thiết bị.
1. Bảng tra trọng lượng thép tấm NM450 (4li – 16li)
Tại thị trường Việt Nam, dải độ dày từ 4li đến 16li của mác thép này thường được phân phối dưới dạng các khổ tấm rộng 1.5 mét hoặc 2.0 mét với chiều dài tiêu chuẩn là 6 mét để dễ vận chuyển và thi công.
Công thức tính tiêu chuẩn: Trọng lượng (kg) = Độ dày (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × 7.85
|
Độ dày (li / mm) |
Khổ tấm 1500 x 6000 mm (Trọng lượng / Tấm) |
Khổ tấm 2000 x 6000 mm (Trọng lượng / Tấm) |
|
4 li |
282.60 kg |
376.80 kg |
|
5 li |
353.25 kg |
471.00 kg |
|
6 li |
423.90 kg |
565.20 kg |
|
8 li |
565.20 kg |
753.60 kg |
|
9 li |
635.85 kg |
847.80 kg |
|
10 li |
706.50 kg |
942.00 kg |
|
11 li |
777.15 kg |
1,036.20 kg |
|
12 li |
847.80 kg |
1,130.40 kg |
|
14 li |
989.10 kg |
1,318.80 kg |
|
15 li |
1,059.75 kg |
1,413.00 kg |
|
16 li |
1,130.40 kg |
1,507.20 kg |
2. Thành phần hóa học tiêu chuẩn (% khối lượng tối đa)
Mác thép NM450 dải độ dày 4li - 16li được nhà máy bổ sung tỷ lệ hợp kim Crom, Mác-đen và Niken một cách tối ưu nhằm đảm bảo độ cứng đạt chuẩn sau khi tôi hỏa nhưng không làm thép quá giòn:
|
Nguyên tố |
Cacbon (C) |
Silicon (Si) |
Mangan (Mn) |
Phốt pho (P) |
Lưu huỳnh (S) |
Crom (Cr) |
Mác-đen (Mo) |
Niken (Ni) |
Bo (B) |
|
Tỷ lệ (%) |
≤ 0.26 |
≤ 0.70 |
≤ 1.60 |
≤ 0.025 |
≤ 0.010 |
≤ 1.50 |
≤ 0.50 |
≤ 0.80 |
≤ 0.005 |
3. Đặc tính cơ lý tính tiêu chuẩn
4. Ứng dụng thực tế phổ biến của NM450 từ 4li – 16li
Nhờ độ cứng cao và trọng lượng vừa phải, dải độ dày này được ứng dụng rộng rãi làm các chi tiết chịu ma sát trượt và va đập liên tục:
5. Hướng dẫn kỹ thuật gia công cốt lõi
Để đảm bảo phôi thép NM450 dải dày này không bị hỏng hoặc giảm cơ tính trong quá trình chế tạo, kỹ thuật viên cần lưu ý:
MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT VUI LÒNG LIÊN HỆ
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: satthepalpha@gmail.com Phone: 0939 885 886