THÉP TẤM Q355B DÀY 10LY/10MM/10LI

THÉP TẤM Q355B DÀY 10LY/10MM/10LI

THÉP TẤM Q355B DÀY 10LY/10MM/10LI

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL chuyên cung cấp Thép Tấm Q355B dày 10mm(10li), Thép tấm Q355B Trung Quốc dày 10mm(10li), thép tấm Q355 dày 10mm(10li), tấm Q355 dày 10mm(10li), tấm Q355B dày 10mm(10li) Trung Quốc.

Tên: Tấm thép carbon Q355B/ Kĩ thuật: cán nóng

Độ dày: 10mm/ Tiêu chuẩn: DIN/ Lớp: Q355B

Giấy chứng nhận: ISO 9001

Kích thước: Kích thước tùy chỉnh

Màu sắc: màu đen

Tấm thép Q355B 10mm, tấm thép Q355B DIN 10mm. Tấm thép cacbon Q355B Độ dày 10mm Chiều dài 2500mm Chiều dài DIN Tiêu chuẩn công nghiệp Sử dụng cán nóng/ Tấm thép carbon Q355B Độ dày 10LY Chiều dài 2500mm Chiều dài DIN Tiêu chuẩn công nghiệp Sử dụng cán nóng

  • THÉP TẤM Q355B DÀY 10LY/10MM/10LI
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

I. Thép tấm Q355B dày 10mm/10ly/10li là gì?

Thép tấm Q355B dày 10mm (10ly, 10li) là loại thép hợp kim thấp cường độ cao (High Strength Low Alloy - HSLA) cán nóng, có độ dày chuẩn 10 milimet, được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc gia GB/T 1591 của Trung Quốc.

Đây là một trong những độ dày "quốc dân" được sử dụng nhiều nhất trong nhóm thép tấm trung bình, chuyên dùng để làm các cấu kiện chịu lực cốt lõi trong xây dựng kết cấu và cơ khí chế tạo nặng.

 

Thép tấm Q355B dày 10mm/10ly

Giá thép tấm Q355B dày 10mm/10ly cường độ cao tiêu chuẩn GB/T 1591 Trung Quốc

Giá thép tấm Q355B dày 10mm/10ly cường độ cao tiêu chuẩn GB/T 1591 Trung Quốc

1. Ý nghĩa ký hiệu tên gọi

  • Q: Viết tắt của "Qu服" (Yield), đại diện cho giới hạn chảy chịu lực của vật liệu.
  • 355: Thép có giới hạn chảy tối thiểu là 355 Megapascal (MPa) cho các độ dày dưới 16mm.
  • B: Biểu thị cấp độ chất lượng thép dẻo dai, được thử nghiệm kiểm tra độ dai va đập bằng phương pháp đập Charpy V-Notch ở nhiệt độ phòng (20°C) đạt tối thiểu 34 Joules.

2. Thông số kỹ thuật cơ bản

  • Độ dày: 10mm (10ly).
  • Tiêu chuẩn: GB/T 1591 (Trung Quốc).
  • Mác thép tương đương: S355JR/S355J0 (Châu Âu), ASTM A572 Grade 50 (Mỹ), SM490 (Nhật Bản).
  • Khổ rộng tiêu chuẩn: Thường là 1.500mm hoặc 1.250mm.
  • Chiều dài tiêu chuẩn: Thường là 6.000mm (6 mét) hoặc dạng cuộn xả băng theo yêu cầu.
  • Khối lượng tiêu chuẩn: Khoảng 78.50 kg/m². Một tấm khổ 1,5m x 6m nặng khoảng 706.50 kg.

3. Ưu điểm nổi bật của tấm Q355B 10ly

  • Khả năng chịu tải cực lớn: Kháng vặn xoắn, chống móp méo tốt dưới áp lực nén và lực kéo cường độ cao liên tục.
  • Tiết kiệm phôi thép: Nhờ cường độ cao, bạn có thể thiết kế tấm Q355B dày 10ly thay thế cho tấm mác thường SS400 dày 12ly - 14ly mà vẫn đảm bảo hệ số an toàn, giúp kết cấu nhẹ hơn và giảm chi phí đầu tư.
  • Hàn cắt tuyệt vời: Hàm lượng carbon được kiểm soát thấp (≤ 0.20%) giúp dòng thép này giữ được tính dẻo dai, dễ cắt plasma/laser và không bị nứt gãy giòn ở các mối hàn liên kết dày dặn.

4. Ứng dụng thực tế phổ biến nhất

Với độ dày dày dặn lên tới 10mm kết hợp mác thép chịu lực cao, sản phẩm là lựa chọn tối ưu cho:

  • Xây dựng hạ tầng: Gia công dầm tổ hợp (H-U-I), bản mã chịu lực siêu tải lõi cột nhà xưởng, tấm ốp liên kết chân đế cầu đường, tháp gió, thủy điện.
  • Cơ khí hạng nặng: Chế tạo cánh tay cẩu trục, lòng gầu múc xe xúc, vỏ máy nghiền đá, hệ thống bồn chứa xăng dầu, khí gas áp suất cao.
  • Công nghiệp đóng tàu & Ô tô: Làm khung xương xát xi xe tải nặng, sàn bệ kéo siêu trường siêu trọng, vách boong tàu biển chịu sóng lớn.

II. Khối lượng và Giá thép tấm Q355B dày 10mm/10ly cường độ cao tiêu chuẩn GB/T 1591 Trung Quốc

Thép tấm Q355B dày 10mm (10ly) cường độ cao nhập khẩu Trung Quốc theo tiêu chuẩn GB/T 1591 hiện có giá giao dịch dao động từ 14.200 – 15.600 VNĐ/kg (đơn giá tham khảo bán sỉ chưa bao gồm VAT và cước vận chuyển), với khối lượng định mức barem cố định là 78.50 kg/m².

Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết khối lượng barem quy chuẩn và đơn giá tạm tính theo nguyên tấm cho các khổ phôi phổ biến trên thị trường được phân phối từ các đơn vị lớn như Tôn Thép Đại Phúc Vinh và hệ thống ALPHA STEEL:

1. Bảng tra khối lượng barem và giá thép tấm Q355B 10mm

Quy cách phôi tấm (Dày × Rộng × Dài)

Diện tích tấm (m²)

Khối lượng barem (kg/Tấm)

Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg)

Thành tiền tạm tính (VNĐ/Tấm)

10mm × 1.500mm × 6.000mm

9.0

706.50

14.200 – 15.600

10.032.000 – 11.021.000

10mm × 2.000mm × 6.000mm

12.0

942.00

14.200 – 15.600

13.376.000 – 14.695.000

10mm × 1.500mm × 12.000mm

18.0

1.413.00

14.200 – 15.600

20.064.000 – 22.042.000

10mm × 2.000mm × 12.000mm

24.0

1.884.00

14.200 – 15.600

26.752.000 – 29.390.000

Lưu ý: Báo giá thực tế liên tục biến động từng ngày theo chỉ số phôi thép cán nóng (HRC) thế giới. Mức chiết khấu sẽ tốt hơn rất nhiều khi quý khách đặt mua đơn hàng số lượng lớn tính theo tấn hoặc theo kiện.

2. Tiêu chuẩn cơ tính bắt buộc (Độ dày 10mm)

Do độ dày 10mm nằm trong phân nhóm phôi mỏng dưới 16mm, sản phẩm theo tiêu chuẩn GB/T 1591-2018 bắt buộc phải đáp ứng trọn vẹn các thông số cơ học khắt khe sau:

  • Cường độ chảy tối thiểu (Re): 355 MPa (Khả năng chống biến dạng uốn, nén vượt trội, cao hơn hẳn mức 235 MPa của mác thép SS400).
  • Cường độ kéo đứt (Rm): Đạt từ 470 đến 630 MPa.
  • Độ giãn dài tối thiểu (A): Đạt 22%.
  • Chất lượng kiểm thử va đập lớp B: Mẫu thép phải vượt qua thử nghiệm va đập Charpy ở nhiệt độ phòng (20°C) với mức năng lượng hấp thụ tối thiểu 34 Joules, bảo đảm kết cấu chịu rung lắc tốt và không bị giòn gãy bề mặt

Để nhận được báo giá lăn bánh (bao gồm cả VAT và chi phí giao nhận), bạn có thể liên hệ trực tiếp qua hotline: 0907315999

III. Tiêu chuẩn và cường độ thép Q355B

Thép Q355B tuân theo tiêu chuẩn GB/T 1591-2018 của Trung Quốc, sở hữu cường độ chảy tối thiểu là 355 MPa (áp dụng cho phôi thép có độ dày dưới 16mm) và cường độ kéo đứt dao động từ 470 đến 630 MPa.

Dưới đây là chi tiết các thông số tiêu chuẩn và sự thay đổi cường độ của mác thép này dựa theo độ dày của sản phẩm.

1. Tiêu chuẩn kỹ thuật và ký hiệu

  • Tiêu chuẩn gốc: Do Ủy ban Tiêu chuẩn hóa Quốc gia Trung Quốc ban hành, mã hiệu đầy đủ hiện hành là GB/T 1591-2018 (thay thế cho phiên bản cũ GB/T 1591-2008).
  • Ý nghĩa ký hiệu: Chữ Q là viết tắt của Qu Fu Dian (Điểm nóng chảy/Giới hạn chảy). Số 355 biểu thị cường độ chảy tối thiểu 355 MPa. Ký tự B đại diện cho phân cấp chất lượng kiểm thử va đập ở nhiệt độ 20°C với mức năng lượng hấp thụ tối thiểu 34 J.
  • Mác thép tương đương: S355JR (Tiêu chuẩn Châu Âu EN 10025-2), ASTM A572 Grade 50 (Tiêu chuẩn Mỹ) và SM490 (Tiêu chuẩn Nhật Bản JIS G3106).

2. Cường độ chịu lực theo độ dày vật liệu

Khi độ dày phôi thép tăng lên, kết cấu hạt kim loại thay đổi khiến cường độ chịu lực danh nghĩa giảm dần. Bảng thông số cơ tính chi tiết của thép Q355B theo quy chuẩn kết cấu quy định:

Độ dày của thép (t, mm)

Cường độ chảy tối thiểu (Re, MPa)

Cường độ kéo đứt (Rm), MPa)

Độ giãn dài tối thiểu (A, %)

t ≤ 16

355

470 – 630

≥ 22

16 < t ≤ 40

345

470 – 630

≥ 22

40 < t ≤ 63

335

470 – 630

≥ 21

63 < t ≤ 80

325

470 – 630

≥ 20

80 < t ≤ 100

315

470 – 630

≥ 20

100 < t ≤ 150

295

450 – 600

≥ 18

Ghi chú đơn vị: 1 MPa = 1 N/mm² = 10.197 kg/cm².

3. Thành phần hóa học bổ trợ cường độ

Khả năng chịu lực cao chịu ảnh hưởng trực tiếp từ cấu trúc tỷ lệ thành phần hóa học được kiểm soát nghiêm ngặt:

  • Carbon (C): ≤ 0.24% bảo đảm tính hàn dẻo tốt, không bị giòn.
  • Mangan (Mn): 1.20% - 1.60% tăng cường độ cứng và độ bền kéo.
  • Silic (Si): ≤ 0.55% hỗ trợ khử oxy hóa và tăng giới hạn chảy.

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

Địa chỉ kho: Số 5A, KCX Linh Trung 1, P Linh Trung, Q Thủ Đức, TP. HCM

Điện thoại: 0907 315 999

Email: satthepalpha@gmail.com

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline