
Thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo tiêu chuẩn ASTM A681 dày 12/14/16/18/20/25/30/35/40/45mm(ly)
Liên hệ
THÉP TẤM Q355B DÀY 10LY/10MM/10LI
I. Thép tấm Q355B dày 10mm/10ly/10li là gì?
Thép tấm Q355B dày 10mm (10ly, 10li) là loại thép hợp kim thấp cường độ cao (High Strength Low Alloy - HSLA) cán nóng, có độ dày chuẩn 10 milimet, được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc gia GB/T 1591 của Trung Quốc.
Đây là một trong những độ dày "quốc dân" được sử dụng nhiều nhất trong nhóm thép tấm trung bình, chuyên dùng để làm các cấu kiện chịu lực cốt lõi trong xây dựng kết cấu và cơ khí chế tạo nặng.

Giá thép tấm Q355B dày 10mm/10ly cường độ cao tiêu chuẩn GB/T 1591 Trung Quốc
1. Ý nghĩa ký hiệu tên gọi
2. Thông số kỹ thuật cơ bản
3. Ưu điểm nổi bật của tấm Q355B 10ly
4. Ứng dụng thực tế phổ biến nhất
Với độ dày dày dặn lên tới 10mm kết hợp mác thép chịu lực cao, sản phẩm là lựa chọn tối ưu cho:
II. Khối lượng và Giá thép tấm Q355B dày 10mm/10ly cường độ cao tiêu chuẩn GB/T 1591 Trung Quốc
Thép tấm Q355B dày 10mm (10ly) cường độ cao nhập khẩu Trung Quốc theo tiêu chuẩn GB/T 1591 hiện có giá giao dịch dao động từ 14.200 – 15.600 VNĐ/kg (đơn giá tham khảo bán sỉ chưa bao gồm VAT và cước vận chuyển), với khối lượng định mức barem cố định là 78.50 kg/m².
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết khối lượng barem quy chuẩn và đơn giá tạm tính theo nguyên tấm cho các khổ phôi phổ biến trên thị trường được phân phối từ các đơn vị lớn như Tôn Thép Đại Phúc Vinh và hệ thống ALPHA STEEL:
1. Bảng tra khối lượng barem và giá thép tấm Q355B 10mm
|
Quy cách phôi tấm (Dày × Rộng × Dài) |
Diện tích tấm (m²) |
Khối lượng barem (kg/Tấm) |
Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
Thành tiền tạm tính (VNĐ/Tấm) |
|
10mm × 1.500mm × 6.000mm |
9.0 |
706.50 |
14.200 – 15.600 |
10.032.000 – 11.021.000 |
|
10mm × 2.000mm × 6.000mm |
12.0 |
942.00 |
14.200 – 15.600 |
13.376.000 – 14.695.000 |
|
10mm × 1.500mm × 12.000mm |
18.0 |
1.413.00 |
14.200 – 15.600 |
20.064.000 – 22.042.000 |
|
10mm × 2.000mm × 12.000mm |
24.0 |
1.884.00 |
14.200 – 15.600 |
26.752.000 – 29.390.000 |
Lưu ý: Báo giá thực tế liên tục biến động từng ngày theo chỉ số phôi thép cán nóng (HRC) thế giới. Mức chiết khấu sẽ tốt hơn rất nhiều khi quý khách đặt mua đơn hàng số lượng lớn tính theo tấn hoặc theo kiện.
2. Tiêu chuẩn cơ tính bắt buộc (Độ dày 10mm)
Do độ dày 10mm nằm trong phân nhóm phôi mỏng dưới 16mm, sản phẩm theo tiêu chuẩn GB/T 1591-2018 bắt buộc phải đáp ứng trọn vẹn các thông số cơ học khắt khe sau:
Để nhận được báo giá lăn bánh (bao gồm cả VAT và chi phí giao nhận), bạn có thể liên hệ trực tiếp qua hotline: 0907315999
III. Tiêu chuẩn và cường độ thép Q355B
Thép Q355B tuân theo tiêu chuẩn GB/T 1591-2018 của Trung Quốc, sở hữu cường độ chảy tối thiểu là 355 MPa (áp dụng cho phôi thép có độ dày dưới 16mm) và cường độ kéo đứt dao động từ 470 đến 630 MPa.
Dưới đây là chi tiết các thông số tiêu chuẩn và sự thay đổi cường độ của mác thép này dựa theo độ dày của sản phẩm.
1. Tiêu chuẩn kỹ thuật và ký hiệu
2. Cường độ chịu lực theo độ dày vật liệu
Khi độ dày phôi thép tăng lên, kết cấu hạt kim loại thay đổi khiến cường độ chịu lực danh nghĩa giảm dần. Bảng thông số cơ tính chi tiết của thép Q355B theo quy chuẩn kết cấu quy định:
|
Độ dày của thép (t, mm) |
Cường độ chảy tối thiểu (Re, MPa) |
Cường độ kéo đứt (Rm), MPa) |
Độ giãn dài tối thiểu (A, %) |
|
t ≤ 16 |
355 |
470 – 630 |
≥ 22 |
|
16 < t ≤ 40 |
345 |
470 – 630 |
≥ 22 |
|
40 < t ≤ 63 |
335 |
470 – 630 |
≥ 21 |
|
63 < t ≤ 80 |
325 |
470 – 630 |
≥ 20 |
|
80 < t ≤ 100 |
315 |
470 – 630 |
≥ 20 |
|
100 < t ≤ 150 |
295 |
450 – 600 |
≥ 18 |
Ghi chú đơn vị: 1 MPa = 1 N/mm² = 10.197 kg/cm².
3. Thành phần hóa học bổ trợ cường độ
Khả năng chịu lực cao chịu ảnh hưởng trực tiếp từ cấu trúc tỷ lệ thành phần hóa học được kiểm soát nghiêm ngặt:
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
Địa chỉ kho: Số 5A, KCX Linh Trung 1, P Linh Trung, Q Thủ Đức, TP. HCM
Điện thoại: 0907 315 999
Email: satthepalpha@gmail.com