Thép tấm Q355B dày 5mm/5li/5ly

Thép tấm Q355B dày 5mm/5li/5ly

Thép tấm Q355B dày 5mm/5li/5ly

Giá thép tấm Q355B dày 5mm (5 ly) hiện dao động từ 14.700 – 15.800 VNĐ/kg do Công ty TNHH Alpha Steel cung cấp:

• Đơn giá theo kg: 14.700 – 15.800 VNĐ/kg (chưa bao gồm thuế VAT và phí vận chuyển).

• Quy cách khổ 1.5m x 6m (Trọng lượng ~353.25 kg/tấm): Giá khoảng 5.190.000 – 5.580.000 VNĐ/tấm.

• Quy cách khổ 2m x 6m (Trọng lượng ~471 kg/tấm): Giá khoảng 6.920.000 – 7.440.000 VNĐ/tấm.

• Xuất xứ phổ biến: Nhập khẩu từ Trung Quốc (tiêu chuẩn GB/T1591), Nhật Bản, hoặc Hàn Quốc.

  • Thép tấm Q355B dày 5mm/5li/5ly
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

I. Giá thép tấm Q355B dày 5mm/5ly

Giá thép tấm cường độ cao Q355B dày 5mm (5 ly) trên thị trường hiện dao động từ 14.700 – 15.800 VNĐ/kg (tương đương khoảng 5.190.000 – 7.440.000 VNĐ/tấm tùy thuộc vào quy cách khổ tôn). Theo báo giá mới nhất từ các đơn vị phân phối Alpha Steel, mức giá cụ thể theo từng quy cách tấm tiêu chuẩn được tính toán như sau:

Bảng tra trọng lượng và giá thép tấm Q355B dày 5mm tham khảo

Quy cách (Độ dày x Rộng x Dài)

Trọng lượng barem (kg/Tấm)

Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg)

Thành tiền ước tính (VNĐ/Tấm)

5mm x 1.500mm x 6.000mm

353,25 kg

14.700 – 15.800

5.190.000 – 5.580.000

5mm x 2.000mm x 6.000mm

471,00 kg

14.700 – 15.800

6.920.000 – 7.440.000

5mm x 1.500mm x 12.000mm

706,50 kg

14.700 – 15.800

10.380.000 – 11.160.000

Lưu ý từ nhà cung cấp:

  • Thuế & Vận chuyển: Đơn giá trên thường là giá xuất xưởng, chưa bao gồm 10% thuế VAT và chi phí giao hàng tận công trình.
  • Biến động thị trường: Giá thép tấm nhập khẩu (chủ yếu từ Trung Quốc theo tiêu chuẩn GB/T1591) thay đổi liên tục theo tỷ giá và cung cầu. Các đơn hàng mua số lượng lớn (nguyên kiện/theo tấn) sẽ nhận được mức chiết khấu tốt hơn.

Thép tấm Q355B dày 5mm/5li/5ly

Thép tấm Q355B dày 5mm/5li/5ly

II. Đặc tính kỹ thuật của mác thép Q355B

Thép tấm Q355B là dòng thép hợp kim thấp, cường độ cao (High-Strength Low-Alloy - HSLA) được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T 1591 của Trung Quốc. Chữ "Q" đại diện cho giới hạn chảy (Yield Strength), số "355" chỉ giá trị lực chảy tối thiểu là 355 MPa, và chữ "B" biểu thị cấp độ thử nghiệm va đập ở nhiệt độ phòng (20°C).

Dưới đây là các thông số đặc tính kỹ thuật chi tiết của mác thép này:

1. Thành phần hóa học (%)

Hàm lượng các nguyên tố được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo vừa tăng cường độ cứng, vừa giữ được tính dẻo và khả năng hàn tốt:

  • Cacbon (C): ≤ 0.20% (Đảm bảo tính hàn tốt, không bị giòn)
  • Silicon (Si): ≤ 0.50%
  • Mangan (Mn): 1.20% – 1.60% (Tăng cường độ bền kéo)
  • Phốt pho (P): ≤ 0.030%
  • Lưu huỳnh (S): ≤ 0.030%
  • Nguyên tố hợp kim vi lượng (Nb, V, Ti): Được thêm vào với tỷ lệ nhỏ để làm mịn hạt thép, nâng cao cơ tính.

2. Đặc tính cơ lý (Cơ tính)

Cơ tính của thép Q355B phụ thuộc vào độ dày của tấm thép (thép càng dày thì giới hạn chảy tiêu chuẩn sẽ giảm nhẹ):

  • Giới hạn chảy (Yield Strength):
    • Độ dày ≤ 16mm: ≥ 355 MPa
    • Độ dày 16mm – 40mm: ≥ 345 MPa
  • Độ bền kéo (Tensile Strength): Đạt từ 470 – 630 MPa.
  • Độ giãn dài sau khi đứt (Elongation): ≥ 20% – 22% (Tùy độ dày, giúp thép có khả năng uốn định hình tốt).
  • Độ bền va đập (Charpy V-Notch Impact): Thử nghiệm tại 20°C với năng lượng hấp thụ tối thiểu là 34 Joule.

3. Ưu điểm công nghệ và gia công

  • Khả năng hàn tuyệt vời: Do hàm lượng cacbon tương đương (Ceq) thấp, thép Q355B rất dễ hàn bằng các phương pháp thông thường (hàn que, MIG, TIG) mà không sợ bị nứt mối hàn.
  • Dễ gia công: Định hình tốt khi cắt plasma, cắt laser, chấn dập hoặc uốn cong.
  • Chịu tải cao: Giúp giảm trọng lượng bản thân của kết cấu công trình từ 15% - 25% so với việc dùng thép carbon thông thường (như SS400 hoặc Q235) mà vẫn đảm bảo an toàn.

4. Bảng so sánh tương đương quốc tế

Nếu không có sẵn mác thép Q355B, bạn có thể tìm các mác thép tương đương sau:

  • Tiêu chuẩn Châu Âu (EN 10025): S355JR hoặc S355J2
  • Tiêu chuẩn Mỹ (ASTM): A572 Grade 50
  • Tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS): SM490 (Gần tương đương về cơ tính)

III. Thông tin đơn vị cung cấp thép tấm Q355B dày 5mm (5ly)

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

Địa chỉ kho: Số 5A, KCX Linh Trung 1, P Linh Trung, Q Thủ Đức, TP. HCM

Điện thoại: 0907 315 999

Email: satthepalpha@gmail.com

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline