Thép tấm Q355B dày 6mm/6li/6ly

Thép tấm Q355B dày 6mm/6li/6ly

Thép tấm Q355B dày 6mm/6li/6ly

Thép tấm Q355B dày 6mm/6li/6ly là loại thép cường độ cao với hợp kim thấp, có chức năng cơ học và khả năng hàn tốt, phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau. Tấm thép này có bề mặt nhẵn, không có dấu hiệu rỗ hay gỉ sét, đảm bảo yêu cầu chất lượng cao từ nhà sản xuất. Nó được nhập khẩu từ nhiều quốc gia như Trung Quốc, Nga, Hàn Quốc và các nước khác.

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL chuyên cung cấp Thép Tấm Q355 dày 6mm/6li/6ly, Thép tấm Q355B Trung Quốc dày 6mm/6li/6ly, THÉP TẤM Q345, Tấm Q355, tấm Q355B Trung Quốc, Thép Tấm Q355, Thép tấm Q355B Trung Quốc, Thép Tấm cuộn Q355, Thép tấm Q355B Trung Quốc, Thép tấm Q355 (Q355B Q355C Q355D) Thép Tấm Q355 dày 6mm/6li/6ly, Thép tấm Q355B Trung Quốc được sản xuất theo quy trình cán nóng theo tiêu chuẩn GB/1591-2008 của Trung Quốc, đa số loại mác thép này thường được sản xuất theo dạng cuộn

  • Thép tấm Q355B dày 6mm/6li/6ly
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

I. Thép tấm Q355B dày 6mm/6ly/6li là gì?

Thép tấm Q355B dày 6mm (hay còn gọi là 6ly, 6li) là loại thép cán nóng tấm mỏng có độ dày đúng 6 milimet, được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T 1591 của Trung Quốc.

Đây là dòng thép hợp kim thấp, độ bền cao (High Strength Low Alloy - HSLA) rất phổ biến trong ngành cơ khí và xây dựng nhờ khả năng chịu lực vượt trội so với thép carbon thông thường (như SS400 hay Q235).

Thép tấm Q355B dày 6mm/6ly

Giá thép tấm Q355B dày 6mm/6ly cường độ cao tiêu chuẩn GB/T 1591 Trung Quốc

Giá thép tấm Q355B dày 6mm/6ly cường độ cao tiêu chuẩn GB/T 1591 Trung Quốc

1. Ý nghĩa ký hiệu tên gọi

  • Q: Viết tắt của "Qu服" (Yield), đại diện cho giới hạn chảy chịu lực của vật liệu.
  • 355: Thép có giới hạn chảy tối thiểu là 355 Megapascal (MPa) cho các độ dày dưới 16mm.
  • B: Biểu thị cấp độ chất lượng thép dẻo dai, được thử nghiệm kiểm tra độ dai va đập bằng phương pháp đập Charpy V-Notch ở nhiệt độ phòng (20°C) đạt tối thiểu 34 Joules.

2. Thông số kỹ thuật cơ bản

  • Độ dày: 6mm (6ly).
  • Tiêu chuẩn: GB/T 1591 (Trung Quốc).
  • Mác thép tương đương: S355JR/S355J0 (Châu Âu), ASTM A572 Grade 50 (Mỹ), SM490 (Nhật Bản).
  • Khổ rộng tiêu chuẩn: Thường là 1.500mm hoặc 1.250mm.
  • Chiều dài tiêu chuẩn: Thường là 6.000mm (6 mét) hoặc dạng cuộn xả băng theo yêu cầu.
  • Khối lượng tiêu chuẩn: Khoảng 47.10 kg/m². Một tấm khổ 1,5m x 6m nặng khoảng 423.90 kg.

3. Ưu điểm nổi bật của tấm Q355B 6mm

  • Chịu tải trọng nặng: Mạnh hơn khoảng 45% so với thép thường SS400 hoặc Q235, giúp kết cấu không bị vặn xoắn hay biến dạng khi chịu áp lực cao liên tục.
  • Chống rung động công nghiệp: Độ đàn hồi và dẻo dai cao giúp triệt tiêu rung chấn, làm tăng tuổi thọ đáng kể cho các hệ thống máy móc hay kết cấu hạ tầng giao thông.
  • Tiết kiệm chi phí đầu tư: Nhờ cường độ cao, kỹ sư thiết kế có thể sử dụng tấm Q355B 6ly để thay thế hoàn toàn cho các tấm mác thường dày 8ly mà vẫn đảm bảo an toàn, giảm bớt tự trọng công trình.

4. Ứng dụng thực tế phổ biến nhất

Với độ dày dày dặn 6mm, dòng thép cường độ cao này là lựa chọn số một cho:

  • Giao thông & Đóng tàu: Làm các chi tiết chịu lực boong tàu, sàn xe tải siêu trường siêu trọng, thùng xe ben, xát xi xe chuyên dụng.
  • Cơ khí nặng: Chế tạo cẩu trục, gầu múc của máy xúc, máy khai thác khoáng sản, bồn chứa xăng dầu áp suất cao.
  • Xây dựng cầu đường & Nhà xưởng: Gia công kết cấu dầm chính chịu lực, làm bản mã dày chịu tải, các chi tiết liên kết cột trong kết cấu thép

II. Khối lượng và Giá thép tấm Q355B dày 6mm/6ly cường độ cao tiêu chuẩn GB/T 1591 Trung Quốc

Thép tấm Q355B dày 6mm (6ly) cường độ cao sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T 1591 (Trung Quốc) có giá dao động từ 14.800 – 16.300 VNĐ/kg (chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển), với khối lượng định mức barem là 47.10 kg/m².

Dưới đây là bảng tra cứu chính xác khối lượng nguyên tấm cùng báo giá cập nhật mới nhất cho loại thép tấm 6 ly này.

1. Bảng tra khối lượng barem và giá thép tấm Q355B 6mm

Quy cách phôi tấm (Dày × Rộng × Dài)

Diện tích tấm (m²)

Khối lượng barem (kg/Tấm)

Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg)

Thành tiền tạm tính (VNĐ/Tấm)

6mm × 1.500mm × 6.000mm

9.0

423.90

14.800 – 16.300

6.270.000 – 6.910.000

6mm × 2.000mm × 6.000mm

12.0

565.20

14.800 – 16.300

8.360.000 – 9.210.000

6mm × 1.500mm × 12.000mm

18.0

847.80

14.800 – 16.300

12.550.000 – 13.820.000

6mm × 2.000mm × 12.000mm

24.0

1.130.40

14.800 – 16.300

16.730.000 – 18.430.000

Lưu ý: Đơn giá trên được tổng hợp đơn vị ALPHA STEEL cung ứng vật liệu kết cấu. Mức giá thực tế biến động liên tục theo tình hình xuất nhập khẩu thép cán nóng và số lượng mua sắm sỉ/lẻ của quý khách.

2. Thông số cơ tính bắt buộc (Độ dày 6mm)

Theo quy định của tiêu chuẩn GB/T 1591, phôi thép Q355B có độ dày 6mm (nằm trong nhóm t ≤ 16mm) bắt buộc phải đáp ứng các chỉ số kỹ thuật khắt khe sau:

  • Cường độ chảy tối thiểu (Re): 355 MPa (cao hơn 50% so với thép thường SS400).
  • Cường độ kéo đứt (Rm): Từ 470 đến 630 MPa.
  • Độ giãn dài tối thiểu (A): Đạt 22%.
  • Năng lượng va đập (Chất lượng B): Thử nghiệm va đập ở nhiệt độ phòng (20°C) đạt tối thiểu 34 Joules, đảm bảo kết cấu chịu lực rung động tốt, chống nứt gãy bề mặt khi chấn uốn hoặc chịu tải trọng gió/máy móc lớn.

Để nhận được báo giá lăn bánh (bao gồm cả VAT và chi phí giao nhận), bạn có thể liên hệ trực tiếp qua hotline: 0907315999

III. Tiêu chuẩn và cường độ thép Q355B

Thép Q355B tuân theo tiêu chuẩn GB/T 1591-2018 của Trung Quốc, sở hữu cường độ chảy tối thiểu là 355 MPa (áp dụng cho phôi thép có độ dày dưới 16mm) và cường độ kéo đứt dao động từ 470 đến 630 MPa.

Dưới đây là chi tiết các thông số tiêu chuẩn và sự thay đổi cường độ của mác thép này dựa theo độ dày của sản phẩm.

1. Tiêu chuẩn kỹ thuật và ký hiệu

  • Tiêu chuẩn gốc: Do Ủy ban Tiêu chuẩn hóa Quốc gia Trung Quốc ban hành, mã hiệu đầy đủ hiện hành là GB/T 1591-2018 (thay thế cho phiên bản cũ GB/T 1591-2008).
  • Ý nghĩa ký hiệu: Chữ Q là viết tắt của Qu Fu Dian (Điểm nóng chảy/Giới hạn chảy). Số 355 biểu thị cường độ chảy tối thiểu 355 MPa. Ký tự B đại diện cho phân cấp chất lượng kiểm thử va đập ở nhiệt độ 20°C với mức năng lượng hấp thụ tối thiểu 34 J.
  • Mác thép tương đương: S355JR (Tiêu chuẩn Châu Âu EN 10025-2), ASTM A572 Grade 50 (Tiêu chuẩn Mỹ) và SM490 (Tiêu chuẩn Nhật Bản JIS G3106).

2. Cường độ chịu lực theo độ dày vật liệu

Khi độ dày phôi thép tăng lên, kết cấu hạt kim loại thay đổi khiến cường độ chịu lực danh nghĩa giảm dần. Bảng thông số cơ tính chi tiết của thép Q355B theo quy chuẩn kết cấu quy định:

Độ dày của thép (t, mm)

Cường độ chảy tối thiểu (Re, MPa)

Cường độ kéo đứt (Rm), MPa)

Độ giãn dài tối thiểu (A, %)

t ≤ 16

355

470 – 630

≥ 22

16 < t ≤ 40

345

470 – 630

≥ 22

40 < t ≤ 63

335

470 – 630

≥ 21

63 < t ≤ 80

325

470 – 630

≥ 20

80 < t ≤ 100

315

470 – 630

≥ 20

100 < t ≤ 150

295

450 – 600

≥ 18

Ghi chú đơn vị: 1 MPa = 1 N/mm² = 10.197 kg/cm².

3. Thành phần hóa học bổ trợ cường độ

Khả năng chịu lực cao chịu ảnh hưởng trực tiếp từ cấu trúc tỷ lệ thành phần hóa học được kiểm soát nghiêm ngặt:

  • Carbon (C): ≤ 0.24% bảo đảm tính hàn dẻo tốt, không bị giòn.
  • Mangan (Mn): 1.20% - 1.60% tăng cường độ cứng và độ bền kéo.
  • Silic (Si): ≤ 0.55% hỗ trợ khử oxy hóa và tăng giới hạn chảy.

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

Địa chỉ kho: Số 5A, KCX Linh Trung 1, P Linh Trung, Q Thủ Đức, TP. HCM

Điện thoại: 0907 315 999

Email: satthepalpha@gmail.com

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline