
Thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo tiêu chuẩn ASTM A681 dày 12/14/16/18/20/25/30/35/40/45mm(ly)
Liên hệ
Thép tấm Q355B dày 9mm 9.5mm 9.75mm 9.85mm 9.90mm
I. Thép tấm Q355B dày 9mm 9.5mm 9.75mm 9.85mm 9.90mm là gì?
Thép tấm Q355B các độ dày 9mm, 9.5mm, 9.75mm, 9.85mm, và 9.90mm về bản chất kỹ thuật đều là dòng thép tấm cán nóng hợp kim thấp cường độ cao (High Strength Low Alloy - HSLA), được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng GB/T 1591 của Trung Quốc.
Trong thực tế thi công sắt thép tại Việt Nam, các độ dày lẻ cận 10mm này thường được gọi bằng hai nhóm tên: thép tấm 9ly (đối với loại 9mm, 9.5mm) hoặc thép 10ly thiếu / 10ly âm (đối với loại từ 9.75mm đến 9.90mm).

Giá thép tấm Q355B 9mm, 9.5mm, 9.75mm, 9.85mm, và 9.90mm cường độ cao tiêu chuẩn GB/T 1591 Trung Quốc
1. Thông số kỹ thuật cơ bản
2. Giải mã nguồn gốc của các độ dày lẻ này
Sở dĩ trên thị trường xuất hiện nhiều thông số độ dày chi tiết như vậy là do hai nguyên nhân chính:
3. Ý nghĩa ký hiệu và Đặc tính cơ lý cốt lõi
4. Ứng dụng thực tế phổ biến
Do thuộc phân nhóm tấm có độ dày trung bình dặn và chịu lực cực tốt, các dòng thép này chuyên dùng cho:
II. Khối lượng và Giá thép tấm Q355B dày 9mm 9.5mm 9.75mm 9.85mm 9.90mm cường độ cao tiêu chuẩn GB/T 1591 Trung Quốc
Thép tấm Q355B cường độ cao nhập khẩu Trung Quốc theo tiêu chuẩn GB/T 1591-2018 đối với các độ dày từ 9mm đến 9.90mm hiện có giá dao động từ 14.700 – 15.800 VNĐ/kg (mức giá bán sỉ tham khảo chưa bao gồm VAT và cước vận chuyển).
Dưới đây là bảng tra chính xác khối lượng định mức barem kèm đơn giá tạm tính quy đổi theo tấm cho hai khổ phôi thông dụng nhất (1.5m x 6m và 2.0m x 6m) trên thị trường từ các đơn vị cung cấp lớn như ALPHA STEEL hay Đại Phúc Vinh:
Bảng tra khối lượng barem và giá thép tấm Q355B (9mm – 9.90mm)
|
Độ dày thực tế |
Trọng lượng 1m² (kg/m²) |
Khổ rộng × Dài (mm) |
Trọng lượng barem |
Đơn giá tham khảo VNĐ/kg |
Thành tiền tạm tính VNĐ |
|
9.00 mm (Đủ ly) |
70.65 |
1500 × 6000 |
635.85 |
14.700 – 15.800 |
9.340.000 – 10.040.000 |
|
9.50 mm (Thiếu ly) |
74.58 |
1500 × 6000 |
671.22 |
14.700 – 15.800 |
9.860.000 – 10.600.000 |
|
9.75 mm (Thiếu ly) |
76.54 |
1500 × 6000 |
688.86 |
14.700 – 15.800 |
10.120.000 – 10.880.000 |
|
9.85 mm (Thiếu ly) |
77.32 |
1500 × 6000 |
695.88 |
14.700 – 15.800 |
10.230.000 – 10.990.000 |
|
9.90 mm (Thiếu ly) |
77.72 |
1500 × 6000 |
699.48 |
14.700 – 15.800 |
10.280.000 – 11.050.000 |
Bản chất thương mại và Cách tối ưu chi phí
III. Tiêu chuẩn và cường độ thép Q355B
Thép Q355B tuân theo tiêu chuẩn GB/T 1591-2018 của Trung Quốc, sở hữu cường độ chảy tối thiểu là 355 MPa (áp dụng cho phôi thép có độ dày dưới 16mm) và cường độ kéo đứt dao động từ 470 đến 630 MPa.
Dưới đây là chi tiết các thông số tiêu chuẩn và sự thay đổi cường độ của mác thép này dựa theo độ dày của sản phẩm.
1. Tiêu chuẩn kỹ thuật và ký hiệu
2. Cường độ chịu lực theo độ dày vật liệu
Khi độ dày phôi thép tăng lên, kết cấu hạt kim loại thay đổi khiến cường độ chịu lực danh nghĩa giảm dần. Bảng thông số cơ tính chi tiết của thép Q355B theo quy chuẩn kết cấu quy định:
|
Độ dày của thép (t, mm) |
Cường độ chảy tối thiểu (Re, MPa) |
Cường độ kéo đứt (Rm), MPa) |
Độ giãn dài tối thiểu (A, %) |
|
t ≤ 16 |
355 |
470 – 630 |
≥ 22 |
|
16 < t ≤ 40 |
345 |
470 – 630 |
≥ 22 |
|
40 < t ≤ 63 |
335 |
470 – 630 |
≥ 21 |
|
63 < t ≤ 80 |
325 |
470 – 630 |
≥ 20 |
|
80 < t ≤ 100 |
315 |
470 – 630 |
≥ 20 |
|
100 < t ≤ 150 |
295 |
450 – 600 |
≥ 18 |
Ghi chú đơn vị: 1 MPa = 1 N/mm² = 10.197 kg/cm².
3. Thành phần hóa học bổ trợ cường độ
Khả năng chịu lực cao chịu ảnh hưởng trực tiếp từ cấu trúc tỷ lệ thành phần hóa học được kiểm soát nghiêm ngặt:
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
Địa chỉ kho: Số 5A, KCX Linh Trung 1, P Linh Trung, Q Thủ Đức, TP. HCM
Điện thoại: 0907 315 999
Email: satthepalpha@gmail.com