BÁO GIÁ THÉP TẤM Q355B DÀY 3MM (còn gọi là 3ly hoặc 3li)
I. Thép tấm Q355B dày 3mm/3ly/3li là gì?
Thép tấm Q355B dày 3mm (hay còn gọi là 3ly, 3li) là loại thép cán nóng tấm mỏng có độ dày đúng 3 milimet, được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T 1591 của Trung Quốc.

Giá thép tấm Q355B dày 3mm/3ly cường độ cao tiêu chuẩn GB/T 1591 Trung Quốc
Đây là dòng thép hợp kim thấp, độ bền cao (High Strength Low Alloy - HSLA) rất phổ biến trong ngành cơ khí và xây dựng nhờ khả năng chịu lực vượt trội so với thép carbon thông thường (như SS400 hay Q235).
1. Ý nghĩa ký hiệu tên gọi
2. Thông số kỹ thuật cơ bản
3. Ưu điểm nổi bật
4. Ứng dụng phổ biến
Do có độ dày vừa phải (3mm) và chịu lực cao, loại thép này chuyên dùng cho:
II. Khối lượng và Giá thép tấm Q355B dày 3mm/3ly cường độ cao tiêu chuẩn GB/T 1591 Trung Quốc
Thép tấm cường độ cao Q355B dày 3mm (3ly) nhập khẩu Trung Quốc theo tiêu chuẩn GB/T 1591 có công thức tính khối lượng chuẩn và bảng giá dự toán chi tiết như sau:
1. Khối lượng (Trọng lượng) thép tấm Q355B dày 3mm
Áp dụng cho độ dày 3mm, trọng lượng đơn vị trên mỗi mét vuông là 23,55 kg/m². Dưới đây là trọng lượng barem cho các khổ tấm thông dụng nhất:
|
Kích thước tiêu chuẩn (Rộng x Dài) |
Diện tích (m²) |
Trọng lượng nguyên tấm (kg) |
|
Khổ 1.5m x 6m (1500 x 6000 mm) |
9.0 |
211.95 |
|
Khổ 2.0m x 6m (2000 x 6000 mm) |
12.0 |
282.60 |
|
Khổ 1.5m x 12m (1500 x 12000 mm) |
18.0 |
423.90 |
|
Khổ 2.0m x 12m (2000 x 12000 mm) |
24.0 |
565.20 |
2. Báo giá thép tấm Q355B Trung Quốc dày 3mm mới nhất
Đơn giá thép tấm Q355B tiêu chuẩn GB/T 1591 hiện dao động từ 14.700 – 16.000 VNĐ/kg (tùy thuộc vào khối lượng mua và biến động thị trường).
Bảng tổng hợp giá thành dự toán theo từng quy cách tấm (chưa bao gồm VAT 10%):
|
Quy cách (Dày x Rộng x Dài) |
Trọng lượng (kg/tấm) |
Đơn giá tham khảo (đ/kg) |
Giá thành ước tính (đ/tấm) |
|
3mm x 1.500mm x 6.000mm |
211,95 |
14.700 - 15.800 |
3.115.000 - 3.350.000 |
|
3mm x 2.000mm x 6.000mm |
282,60 |
14.700 - 15.800 |
4.155.000 - 4.465.000 |
|
3mm x 1.500mm x 12.000mm |
423,90 |
14.700 - 15.800 |
6.230.000 - 6.700.000 |
|
3mm x 2.000mm x 12.000mm |
565,20 |
14.700 - 15.800 |
8.300.000 - 8.930.000 |
Lưu ý: Nếu bạn mua hàng theo dạng nguyên cuộn (chưa xả tấm) với khối lượng lớn từ 20 tấn trở lên, đơn giá có thể giảm thêm từ 200 - 500 đ/kg.
3. Lưu ý khi nhận bàn giao hàng tại kho
Vì đây là dòng thép cường độ cao mỏng (3li), khi mua hàng bạn cần kiểm tra:
Để nhận được báo giá lăn bánh (bao gồm cả VAT và chi phí giao nhận), bạn có thể liên hệ trực tiếp qua hotline: 0907315999
III. Tiêu chuẩn và cường độ thép Q355B
Thép Q355B tuân theo tiêu chuẩn GB/T 1591-2018 của Trung Quốc, sở hữu cường độ chảy tối thiểu là 355 MPa (áp dụng cho phôi thép có độ dày dưới 16mm) và cường độ kéo đứt dao động từ 470 đến 630 MPa.
Dưới đây là chi tiết các thông số tiêu chuẩn và sự thay đổi cường độ của mác thép này dựa theo độ dày của sản phẩm.
1. Tiêu chuẩn kỹ thuật và ký hiệu
2. Cường độ chịu lực theo độ dày vật liệu
Khi độ dày phôi thép tăng lên, kết cấu hạt kim loại thay đổi khiến cường độ chịu lực danh nghĩa giảm dần. Bảng thông số cơ tính chi tiết của thép Q355B theo quy chuẩn kết cấu quy định:
|
Độ dày của thép (t, mm) |
Cường độ chảy tối thiểu (Re), MPa) |
Cường độ kéo đứt (Rm), MPa) |
Độ giãn dài tối thiểu (A, %) |
|
t ≤ 16 |
355 |
470 – 630 |
≥ 22 |
|
16 < t ≤ 40 |
345 |
470 – 630 |
≥ 22 |
|
40 < t ≤ 63 |
335 |
470 – 630 |
≥ 21 |
|
63 < t ≤ 80 |
325 |
470 – 630 |
≥ 20 |
|
80 < t ≤ 100 |
315 |
470 – 630 |
≥ 20 |
|
100 < t ≤ 150 |
295 |
450 – 600 |
≥ 18 |
Ghi chú đơn vị: 1 MPa = 1 N/mm² = 10.197 kg/cm².
3. Thành phần hóa học bổ trợ cường độ
Khả năng chịu lực cao chịu ảnh hưởng trực tiếp từ cấu trúc tỷ lệ thành phần hóa học được kiểm soát nghiêm ngặt:
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
MST: 3702703390
Địa chỉ kho: Số 5A, KCX Linh Trung 1, P Linh Trung, Q Thủ Đức, TP. HCM
Điện thoại: 0907315999 / (0274) 3792 666 Fax: (0274) 3729 333
Email: satthepalpha@gmail.com / Website: http://satthep24h.com/san-pham.html