
Thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo tiêu chuẩn ASTM A681 dày 12/14/16/18/20/25/30/35/40/45mm(ly)
Liên hệ
BÁO GIÁ THÉP TẤM Q355B DÀY 7MM (còn gọi là 7ly hoặc 7li)
I. Thép tấm Q355B dày 7mm/7ly/7li là gì?
Thép tấm Q355B dày 7mm (hay còn gọi là 7ly, 7li) là loại thép cán nóng tấm mỏng có độ dày đúng 7 milimet, được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T 1591 của Trung Quốc.
Đây là dòng thép hợp kim thấp, độ bền cao (High Strength Low Alloy - HSLA) rất phổ biến trong ngành cơ khí và xây dựng nhờ khả năng chịu lực vượt trội so với thép carbon thông thường (như SS400 hay Q235).

Giá thép tấm Q355B dày 7mm/7ly cường độ cao tiêu chuẩn GB/T 1591 Trung Quốc
1. Ý nghĩa ký hiệu tên gọi
2. Thông số kỹ thuật cơ bản
3. Ưu điểm nổi bật của tấm Q355B 7mm
4. Ứng dụng thực tế phổ biến nhất
Thép tấm Q355B dày 7mm là vật liệu "xương sống" cho các sản phẩm cơ khí chịu tải trọng động lực học nặng:
II. Khối lượng và Giá thép tấm Q355B dày 7mm/7ly cường độ cao tiêu chuẩn GB/T 1591 Trung Quốc
Thép tấm Q355B dày 7mm (7ly) cường độ cao nhập khẩu theo tiêu chuẩn GB/T 1591 (Trung Quốc) hiện có giá dao động từ 14.800 – 16.300 VNĐ/kg (mức giá tham khảo, chưa bao gồm VAT và cước vận chuyển), với khối lượng định mức barem cố định là 54.95 kg/m².
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết khối lượng barem quy chuẩn và đơn giá tạm tính theo nguyên tấm cho các khổ phôi phổ biến từ các đại lý cung ứng thép tấm cán nóng kết cấu:
1. Bảng tra khối lượng barem và giá thép tấm Q355B 7mm
|
Quy cách phôi tấm (Dày × Rộng × Dài) |
Diện tích tấm (m²) |
Khối lượng barem (kg/Tấm) |
Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
Thành tiền tạm tính (VNĐ/Tấm) |
|
7mm × 1.500mm × 6.000mm |
9.0 |
494.55 |
14.800 – 16.300 |
7.319.000 – 8.061.000 |
|
7mm × 2.000mm × 6.000mm |
12.0 |
659.40 |
14.800 – 16.300 |
9.759.000 – 10.748.000 |
|
7mm × 1.500mm × 12.000mm |
18.0 |
989.10 |
14.800 – 16.300 |
14.638.000 – 16.122.000 |
|
7mm × 2.000mm × 12.000mm |
24.0 |
1.318.80 |
14.800 – 16.300 |
19.518.000 – 21.496.000 |
Lưu ý: Báo giá được tổng hợp từ các đơn vị lớn như Thép Đại Phúc Vinh và các hệ thống phân phối ALPHA STEEL. Mức giá thực tế biến động liên tục dựa theo giá phôi thép cán nóng thế giới, số lượng đặt hàng của quý khách và vị trí địa lý công trình.
2. Thông số cơ tính bắt buộc (Độ dày 7mm)
Do độ dày 7mm nằm trong nhóm phôi mỏng dưới 16mm, sản phẩm theo tiêu chuẩn GB/T 1591-2018 bắt buộc đạt các tiêu chí cơ học nghiêm ngặt:
Để nhận được báo giá lăn bánh (bao gồm cả VAT và chi phí giao nhận), bạn có thể liên hệ trực tiếp qua hotline: 0907315999
III. Tiêu chuẩn và cường độ thép Q355B
Thép Q355B tuân theo tiêu chuẩn GB/T 1591-2018 của Trung Quốc, sở hữu cường độ chảy tối thiểu là 355 MPa (áp dụng cho phôi thép có độ dày dưới 16mm) và cường độ kéo đứt dao động từ 470 đến 630 MPa.
Dưới đây là chi tiết các thông số tiêu chuẩn và sự thay đổi cường độ của mác thép này dựa theo độ dày của sản phẩm.
1. Tiêu chuẩn kỹ thuật và ký hiệu
2. Cường độ chịu lực theo độ dày vật liệu
Khi độ dày phôi thép tăng lên, kết cấu hạt kim loại thay đổi khiến cường độ chịu lực danh nghĩa giảm dần. Bảng thông số cơ tính chi tiết của thép Q355B theo quy chuẩn kết cấu quy định:
|
Độ dày của thép (t, mm) |
Cường độ chảy tối thiểu (Re, MPa) |
Cường độ kéo đứt (Rm), MPa) |
Độ giãn dài tối thiểu (A, %) |
|
t ≤ 16 |
355 |
470 – 630 |
≥ 22 |
|
16 < t ≤ 40 |
345 |
470 – 630 |
≥ 22 |
|
40 < t ≤ 63 |
335 |
470 – 630 |
≥ 21 |
|
63 < t ≤ 80 |
325 |
470 – 630 |
≥ 20 |
|
80 < t ≤ 100 |
315 |
470 – 630 |
≥ 20 |
|
100 < t ≤ 150 |
295 |
450 – 600 |
≥ 18 |
Ghi chú đơn vị: 1 MPa = 1 N/mm² = 10.197 kg/cm².
3. Thành phần hóa học bổ trợ cường độ
Khả năng chịu lực cao chịu ảnh hưởng trực tiếp từ cấu trúc tỷ lệ thành phần hóa học được kiểm soát nghiêm ngặt:
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
Địa chỉ kho: Số 5A, KCX Linh Trung 1, P Linh Trung, Q Thủ Đức, TP. HCM
Điện thoại: 0907 315 999
Email: satthepalpha@gmail.com