Thép tấm chịu nhiệt chế tạo lò hơi, nồi hơi A515 GR.70/A516 GR.70
Thép tấm chịu nhiệt chế tạo lò hơi, nồi hơi ( Thép tấm ASTM A515, Thép tấm ASTM A516, Thép tấm ASME SA515, Thép tấm ASME SA516)
I. Mác thép tấm chuyên dùng làm lò hơi (Boiler Steel Plate)
Trong ngành chế tạo thiết bị áp lực và năng lượng, việc lựa chọn đúng mác thép tấm làm lò hơi là yếu tố tiên quyết để đảm bảo khả năng chịu bền nhiệt, chống ăn mòn và an toàn cháy nổ.
Dưới đây là các mác thép chuyên dụng được các kỹ sư và đơn vị sản xuất lò hơi tin dùng nhất trong năm 2026:
1. Mác thép tiêu chuẩn Mỹ (ASTM/ASME)
Đây là nhóm mác thép phổ biến nhất tại Việt Nam, thường xuyên xuất hiện trong các bản vẽ thiết kế nồi hơi công nghiệp:
ASTM A516 (Grade 60, 65, 70):
ASTM A515 (Grade 60, 65, 70):
ASTM A387 (Grade 11, 12, 22):
2. Mác thép tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS)
Thường gặp trong các dự án có vốn đầu tư ODA hoặc thiết kế từ Nhật Bản:
3. Mác thép tiêu chuẩn Châu Âu (EN)
Được đánh giá cao về độ tinh khiết của thép và tính ổn định kết cấu:
Bảng so sánh các mác thép phổ biến năm 2026
|
Mác thép |
Tiêu chuẩn |
Giới hạn bền kéo (MPa) |
Nhiệt độ làm việc tiêu chuẩn |
|
A516 Gr.70 |
ASTM (Mỹ) |
485 - 620 |
Nhiệt độ trung bình / thấp |
|
A515 Gr.70 |
ASTM (Mỹ) |
485 - 620 |
Nhiệt độ trung bình / cao |
|
SB410 |
JIS (Nhật) |
410 - 550 |
Phổ thông |
|
P265GH |
EN (Âu) |
410 - 530 |
Chống oxy hóa tốt |
Lưu ý quan trọng khi chọn mác thép lò hơi:
Alpha Steel hiện là đơn vị chuyên nhập khẩu trực tiếp các mác thép tấm chịu nhiệt A515, A516 Gr.70 từ Hàn Quốc, Nhật Bản và Trung Quốc. Chúng tôi hỗ trợ gia công cắt CNC mặt sàng lò hơi chính xác theo bản vẽ, đảm bảo đáp ứng mọi tiêu chuẩn kiểm định an toàn năm 2026.
II. Đặc tính Thép tấm chuyên dùng làm lò hơi, nồi hơi công nghiệp
Trong năm 2026, các tiêu chuẩn an toàn về thiết bị áp suất ngày càng khắt khe, đòi hỏi Thép tấm chuyên dùng làm lò hơi (Boiler Steel Plate) phải sở hữu những đặc tính kỹ thuật vượt trội để chịu được môi trường làm việc khắc nghiệt.
Dưới đây là các đặc tính cốt lõi của dòng thép này:
1. Khả năng chịu áp lực cực cao
2. Tính ổn định nhiệt và chống oxy hóa
3. Tính hàn tuyệt vời (Weldability)
Do cấu tạo của nồi hơi bao gồm nhiều đường hàn nối (hàn thân, hàn mặt sàng), thép tấm chịu nhiệt được sản xuất với hàm lượng Carbon được kiểm soát thấp (thường < 0.25%). Điều này giúp:
4. Cấu trúc tinh thể mịn hạt (Fine Grain Structure)
5. Độ tinh khiết và đồng nhất cao
6. Khả năng gia công cơ khí tốt
Mặc dù rất cứng và bền, nhưng thép tấm chịu nhiệt vẫn đảm bảo tính linh hoạt khi:
III. Quy cách và Trọng lượng Thép tấm chuyên dùng làm lò hơi, nồi hơi công nghiệp
Dưới đây là bảng quy cách và trọng lượng chi tiết cho các mác thép chịu nhiệt phổ biến như ASTM A515/A516 Grade 70 tại thị trường Việt Nam năm 2026:
1. Bảng quy cách và Trọng lượng lý thuyết
Trọng lượng thép tấm được tính theo công thức tiêu chuẩn:
Trọng lượng (kg) = Độ dày (mm) x Khổ rộng (m) x Chiều dài (m) x 7.85
|
Độ dày (mm) |
Khổ rộng phổ biến (mm) |
Chiều dài tiêu chuẩn (mm) |
Trọng lượng (kg/tấm) |
|
6 |
1500 / 2000 |
6000 |
423.90 / 565.20 |
|
8 |
2000 |
6000 |
753.60 |
|
10 |
2000 / 2438 |
6000 / 12000 |
942.00 / 2,296.60 |
|
12 |
2000 / 2438 / 2500 |
6000 / 12000 |
1,130.40 / 2,826.00 |
|
14 |
2000 / 2438 / 2500 |
6000 / 12000 |
1,318.80 / 3,297.00 |
|
16 |
2000 / 2500 / 3000 |
6000 / 12000 |
1,507.20 / 4,710.00 |
|
20 |
2000 / 3000 |
6000 / 12000 |
1,884.00 / 5,652.00 |
|
25 |
2000 / 3000 |
6000 / 12000 |
2,355.00 / 7,065.00 |
|
30 |
2438 / 3000 |
6000 / 12000 |
3,445.00 / 8,478.00 |
|
40 - 100 |
2500 / 3000 |
6000 / 12000 |
Theo yêu cầu kỹ thuật |
2. Thông số kỹ thuật cần lưu ý (Cập nhật 2026)
3. Cách lựa chọn quy cách theo ứng dụng
IV. Bảng giá Thép tấm chuyên dùng làm lò hơi, nồi hơi công nghiệp tham khảonăm 2026
Dưới đây là bảng giá tham khảo chi tiết cho các mác thép phổ biến như ASTM A515 và ASTM A516 (Grade 70) tại khu vực TP.HCM, Bình Dương và các tỉnh phía Nam.
1. Bảng giá Thép tấm chịu nhiệt làm lò hơi (Tham khảo năm 2026)
|
Độ dày (mm) |
Mác thép tiêu chuẩn |
Xuất xứ |
Đơn giá ước tính (VNĐ/kg) |
|
6mm - 12mm |
ASTM A515/A516 Gr.70 |
Trung Quốc (Baosteel, Wuyang) |
18.800 – 19.500 |
|
14mm - 30mm |
ASTM A515/A516 Gr.70 |
Trung Quốc (Baosteel, Wuyang) |
18.500 – 19.300 |
|
6mm - 30mm |
ASTM A515/A516 Gr.70 |
Hàn Quốc (Posco, Hyundai) |
22.500 – 25.500 |
|
6mm - 30mm |
Nhật Bản (Nippon, JFE) |
26.500 – 30.000 |
|
|
Trên 30mm |
ASTM A515/A516 Gr.70 |
Theo yêu cầu |
Liên hệ báo giá dự án |
2. Ước tính giá trị theo tấm (Khổ 2m x 6m)
Công thức tính: Dày (mm) x 2 x 6 x 7.85 x Đơn giá
V. Đơn vị báo giá và cung cấp uy tín Thép tấm chuyên dùng làm lò hơi, nồi hơi công nghiệp
Tại khu vực miền Nam (TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai), Công ty TNHH Alpha Steel là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên doanh các dòng thép đặc chủng phục vụ ngành nhiệt năng và nồi hơi công nghiệp.
1. Năng lực cung cấp của Alpha Steel (Cập nhật 2026)
Alpha Steel tập trung vào các dòng thép tấm đạt tiêu chuẩn quốc tế khắt khe nhất để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho thiết bị áp lực:
2. Dịch vụ gia công chuyên sâu cho ngành lò hơi
Khác với các đơn vị thương mại thông thường, Alpha Steel sở hữu hệ thống máy móc hỗ trợ tối đa cho các xưởng chế tạo nồi hơi:
3. Tại sao doanh nghiệp nên chọn Alpha Steel năm 2026?
4. Thông tin liên hệ báo giá nhanh
Để nhận được bảng báo giá chiết khấu tốt nhất cho dự án đầu năm 2026, quý khách hàng vui lòng gửi bảng thống kê quy cách (Dày x Rộng x Dài) và số lượng cụ thể qua:
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
Website: satthep24h.com
Liên hê: 0907315999
Gmail: satthepalpha@gmail.com
Mã số thuế: 3702703390
Kho thép: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Dịch vụ: Cung cấp thép tấm chịu nhiệt – Cắt CNC mặt sàng – Vận chuyển tận nơi.