Nguyên vật liệu chế tạo nồi hơi - lò hơi

Nguyên vật liệu chế tạo nồi hơi - lò hơi

Nguyên vật liệu chế tạo nồi hơi - lò hơi

Công ty TNHH Alpha Steel là đơn vị chuyên cung cấp nguyên vật liệu chế tạo nồi hơi - lò hơi. " Nguyên vật liệu chế tạo nồi hơi - lò hơi" chủ yếu là thép hợp kim chịu nhiệt (như A515, A106, A192, SB450) cho thân, ống và các bộ phận chịu áp lực, chịu nhiệt độ cao; dùng gang cho các cấu trúc phụ trợ hoặc nồi áp suất thấp, và các vật liệu chịu lửa như sạn cao nhôm, xi măng chịu nhiệt, bê tông chịu nhiệt cho buồng đốt, vách lò. Lựa chọn vật liệu phải đảm bảo khả năng chống ăn mòn, chịu áp lực và nhiệt độ cực lớn để đảm bảo an toàn và độ bền. Nguyên lý hoạt động cơ bản của lò hơi là chuyển đổi năng lượng từ quá trình đốt cháy nhiên liệu (điện, dầu, khí, than) thành nhiệt năng để đun sôi nước, tạo ra hơi nước phục vụ cho các nhu cầu sản xuất.

Đơn vị cung cấp và báo giá nhanh: Để nhận được bảng giá chiết khấu tốt nhất cho dự án chế tạo lò hơi, quý khách nên liên hệ trực tiếp với: Công ty TNHH Alpha Steel: Chuyên nhập khẩu và phân phối thép tấm chịu nhiệt mác ASME/ASTM A515 và ASME/ ASTM A516.

  • Nguyên vật liệu chế tạo nồi hơi - lò hơi
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Nguyên vật liệu chế tạo nồi hơi - lò hơi

Trong năm 2026, quy trình chế tạo nồi hơi (lò hơi) đòi hỏi những nguyên vật liệu đặc chủng có khả năng chịu được áp suất cực cao và nhiệt độ biến thiên liên tục. Việc lựa chọn sai mác thép có thể dẫn đến nguy cơ cháy nổ và mất an toàn nghiêm trọng.

Dưới đây là danh mục các nguyên vật liệu cốt lõi không thể thiếu trong sản xuất nồi hơi chất lượng cao:

Thép tấm chịu nhiệt (Boiler Steel Plate)

Tiêu chuẩn ASTM (Mỹ):

  • ASTM A515 (Grade 60/65/70): Thép tấm cacbon dùng cho bình áp lực làm việc ở nhiệt độ trung bình và cao. Ưu tiên cho các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với nguồn nhiệt lớn.
  • ASTM A516 (Grade 60/65/70): Thép tấm cacbon dùng cho bình áp lực làm việc ở nhiệt độ trung bình và thấp. Đây là loại phổ biến nhất nhờ độ dẻo dai va đập cực tốt, dùng cho thân lò hơi, bồn chứa khí hóa lỏng (LPG).

Tiêu chuẩn JIS (Nhật Bản):

  • SB410, SB450, SB480: Thép tấm chuyên dụng cho nồi hơi và bình áp lực theo tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản.

Tiêu chuẩn EN (Châu Âu):

  • P265GH, P295GH, P355GH: Các mác thép chịu nhiệt có tính hàn tuyệt vời và khả năng chịu mỏi tốt dưới áp suất biến thiên.

Bảng giá Thép tấm chịu nhiệt ASTM A515 / A516 (Tham khảo, năm 2026)

Độ dày (mm)

Mác thép (Grade 70)

Đơn giá ước tính (VNĐ/kg)

Trọng lượng cây (kg/tấm 2m x 6m)

Giá ước tính (VNĐ/tấm)

6

A515 / A516

18.800 – 19.500

565.20

~10.625.000

8

A515 / A516

18.800 – 19.500

753.60

~14.167.000

10

A515 / A516

18.500 – 19.300

942.00

~17.427.000

12

A515 / A516

18.500 – 19.300

1,130.40

~20.912.000

16

A515 / A516

18.500 – 19.300

1,507.20

~27.883.000

20

A515 / A516

18.800 – 19.800

1,884.00

~35.419.000

25

A515 / A516

19.200 – 20.500

2,355.00

~45.216.000

30

A515 / A516

19.500 – 21.000

2,826.00

~55.107.000

Bảng quy cách và Trọng lượng lý thuyết Thép tấm chịu nhiệt ASTM A515 / A516

Trọng lượng được tính theo công thức: Dày (mm) x Rộng (m) x Dài (m) x 7.85

Độ dày (mm)

Khổ rộng phổ biến (mm)

Chiều dài tiêu chuẩn (mm)

Trọng lượng (kg/tấm)

6

1500 / 2000

6000

423.90 / 565.20

8

1500 / 2000

6000

565.20 / 753.60

10

1500 / 2000 / 2438

6000 / 12000

706.50 / 2,296.60

12

2000 / 2438 / 2500

6000 / 12000

1,130.40 / 2,826.00

14

2000 / 2438 / 2500

6000 / 12000

1,318.80 / 3,297.00

16

2000 / 2500 / 3000

6000 / 12000

1,507.20 / 4,710.00

18

2000 / 2500 / 3000

6000 / 12000

1,695.60 / 5,298.00

20

2000 / 2500 / 3000

6000 / 12000

1,884.00 / 5,887.00

22

2000 / 2500 / 3000

6000 / 12000

2,072.40 / 6,476.00

25

2000 / 2500 / 3000

6000 / 12000

2,355.00 / 7,358.00

30

2000 / 2500 / 3000

6000 / 12000

2,826.00 / 8,829.00

40 - 100

2000 / 2500 / 3000

6000 / 12000

Theo yêu cầu dự án

Thông số kỹ thuật chi tiết theo Mác thép

Tùy vào nhu cầu chịu nhiệt hay chịu áp suất, quy cách sẽ đi kèm với các mác thép sau:

  • ASTM A515 Grade 70: Ưu tiên độ dày lớn cho các bộ phận tiếp xúc nhiệt độ cao liên tục (lên đến 600°C).
  • ASTM A516 Grade 70: Phổ biến nhất cho thân lò hơi, yêu cầu độ dẻo dai cao và khả năng chịu áp suất ổn định.
  • SB410 (Tiêu chuẩn Nhật): Thường có khổ rộng 1524mm hoặc 2438mm theo hệ đo inch của Nhật.

Dung sai và Tiêu chuẩn bề mặt 

  • Dung sai độ dày: Thông thường từ ±0.25mm đến ±0.8mm tùy vào độ dày tổng thể (thép càng dày dung sai càng lớn).
  • Trạng thái bề mặt: Thép thường được xử lý Normalize (Thường hóa) để làm mịn hạt tinh thể, giúp tấm thép không bị nứt vỡ khi cuốn tròn làm thân lò hơi.
  • Kiểm tra bổ sung: Thép tấm chịu nhiệt quy cách dày từ 20mm trở lên thường được yêu cầu Siêu âm (Ultrasonic Testing - UT) theo tiêu chuẩn ASTM A435 hoặc A578 để loại bỏ khuyết tật tách lớp.

Ứng dụng thực tế của từng quy cách

  • Dày 6mm - 12mm: Dùng làm vỏ bảo vệ, các bộ phận phụ trợ của lò hơi.
  • Dày 14mm - 30mm: Dùng làm thân lò hơi (Shell), bồn chứa khí hóa lỏng, bình nén khí áp lực cao.
  • Dày trên 30mm: Dùng làm mặt sàng ống nhiệt (Tube sheet), mặt bích chịu lực trong các nhà máy nhiệt điện, lọc hóa dầu.

Nếu bạn cần tư vấn về việc chọn quy cách phù hợp để giảm thiểu hao hụt khi cắt mặt sàng lò hơi, hãy liên hệ với Alpha Steel: 0907315999. Chúng tôi hỗ trợ cắt CNC Plasma/Laser chính xác theo bản vẽ để quý khách tiết kiệm chi phí vật tư năm 2026.

Đặc tính kỹ thuật vượt trội

Khác với thép tấm xây dựng thông thường (như SS400 hay A36), thép tấm chịu nhiệt sở hữu:

  • Cấu trúc mịn hạt: Thường được xử lý nhiệt bằng phương pháp Normalize (thường hóa) để làm mịn hạt tinh thể thép, tăng khả năng chịu áp lực.
  • Tính hàn an toàn: Hàm lượng Cacbon được kiểm soát thấp để đảm bảo mối hàn không bị nứt gãy trong quá trình gia công và vận hành.
  • Chống oxy hóa: Duy trì bề mặt ổn định, không bị bong tróc hay biến dạng khi làm việc liên tục ở nhiệt độ từ 300°C đến 600°C.

Thép ống đúc chịu áp lực (Seamless Steel Pipe)

Ưu điểm vượt trội của ống thép đúc

  • Chịu áp suất cực cao: Do không có mối hàn dọc thân ống, rủi ro nứt vỡ tại đường hàn bị loại bỏ hoàn toàn, giúp ống chịu được áp suất làm việc cao gấp nhiều lần ống hàn.
  • Độ bền đồng nhất: Cấu trúc tinh thể thép đồng nhất trên toàn bộ chu vi và chiều dài ống.
  • Chống rò rỉ tuyệt đối: Là lựa chọn duy nhất cho các hệ thống dẫn khí hóa lỏng, hơi bão hòa và hóa chất nguy hiểm.
  • Độ chính xác cao: Đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về độ dày thành ống (Schedule) và đường kính ngoài.

Các tiêu chuẩn và mác thép phổ biến

Hầu hết các công trình tại Việt Nam hiện nay áp dụng tiêu chuẩn Mỹ (ASTM):

  • ASTM A106 Grade B: Tiêu chuẩn phổ biến nhất cho ống dẫn hơi bão hòa, ống nhiệt trong lò hơi và hệ thống dẫn dầu khí ở nhiệt độ cao.
  • ASTM A53 Grade B: Dùng cho đường ống dẫn nước, khí nén, hơi nước ở áp suất trung bình.
  • API 5L (Grade B, X42, X52): Tiêu chuẩn ống dẫn dầu và khí đốt của Viện Dầu khí Mỹ.
  • ASTM A333 Grade 6: Chuyên dùng cho môi trường nhiệt độ thấp (lạnh sâu).

Quy cách và Trọng lượng (Lý thuyết)

Ống đúc được phân loại theo đường kính định danh (DN) và độ dày theo lịch trình (SCH).

Đường kính (DN)

Phi (mm)

Độ dày SCH40 (mm)

Trọng lượng (kg/m)

Trọng lượng (kg/cây 6m)

DN50

60.3

3.91

5.44

32.64

DN80

88.9

5.49

11.29

67.74

DN100

114.3

6.02

16.07

96.42

DN150

168.3

7.11

28.26

169.56

DN200

219.1

8.18

42.55

255.30

Bảng giá tham khảo (Tham khảo- năm 2026)

Giá ống đúc thường biến động theo thị trường quặng sắt và xuất xứ:

Xuất xứ

Đơn giá ước tính (VNĐ/kg)

Ghi chú

Trung Quốc

19.500 – 21.500

Baosteel, Hengyang, TPCO

Hàn Quốc / Nhật Bản

24.500 – 32.000

Hyundai Steel, Nippon Steel

Ứng dụng thực tế

  • Sản xuất nồi hơi (Boiler): Làm ống vách, ống truyền nhiệt, đường ống dẫn hơi nóng.
  • Ngành dầu khí: Đường ống dẫn dầu thô, dẫn khí gas tự nhiên.
  • Hệ thống PCCC: Ống trục chính cho các tòa nhà cao tầng yêu cầu áp lực nước lớn.
  • Cơ khí chế tạo: Làm trục khuỷu, con lăn, xi lanh thủy lực.

Thép kết cấu hệ khung và bệ đỡ

  • Dùng để chế tạo chân đế, giá đỡ và khung sườn bảo vệ bên ngoài lò hơi.
  • Thép hình: Thép H, I, U, V đúc với độ dày lớn (từ 6mm - 20mm).
  • Thép hộp dày: Các quy cách thép hộp chữ nhật 75x150 hoặc 100x200 có độ dày từ 4mm - 12mm.
  • Ứng dụng: Giúp lò hơi đứng vững trên nền móng và giảm rung lắc khi vận hành công suất lớn.

Vật liệu cách nhiệt và bảo ôn

  • Dùng để giữ nhiệt cho lò hơi, tránh thất thoát năng lượng và đảm bảo an toàn cho người vận hành.
  • Bông khoáng (Rockwool) hoặc bông thủy tinh: Chịu nhiệt độ từ 600°C - 800°C.
  • Gạch chịu lửa: Dùng xây buồng đốt đối với các dòng lò hơi đốt củi, than hoặc củi trấu.
  • Bê tông chịu nhiệt: Đúc các vòm lò hoặc cửa lò.

Phụ kiện áp lực và thiết bị đo lường

  • Mặt bích (Flanges): Dùng để kết nối các đường ống dẫn hơi, yêu cầu mác thép chịu áp lực cao.
  • Van an toàn & Van hơi: Phải đạt chứng chỉ kiểm định áp suất quốc tế.
  • Kính thủy: Dùng để quan sát mực nước bên trong thân lò.

Đơn vị cung cấp nguyên liệu uy tín tại Việt Nam 2026

Để đảm bảo chất lượng phôi thép đầu vào có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, các đơn vị chế tạo lò hơi thường tin chọn các nhà cung cấp chuyên nghiệp như:

  • Công ty TNHH Alpha Steel: Chuyên nhập khẩu thép tấm chịu nhiệt A515/A516, ống thép đúc A106 và thép hộp dày.
  • Dịch vụ bổ trợ: Alpha Steel hỗ trợ uốn thép hình làm vòm lò và cắt CNC mặt sàng lò hơi theo bản vẽ kỹ thuật chính xác.

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Email: satthepalpha@gmail.com        Mã số thuế: 3702703390

Hotline:  0907315999 ( BÁO GIÁ NHANH)

 

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline