
Báo giá thép tấm S355JR dày 5mm/ly/li thép kết cấu, hợp kim thấp, cường độ cao, tính hàn tốt
16.500đ
Phôi thép chịu nhiệt A515, A516 GR70 được dùng sản xuất, chế tạo lò hơi, nồi hơi công nghiệp
I. Khái niệm phôi thép tấm A515 GR70 và A516 GR70 là gì?
Trong lĩnh vực chế tạo thiết bị áp lực và nồi hơi năm 2026, khái niệm về hai loại phôi thép A515, A516 grade 70 được định nghĩa dựa trên tiêu chuẩn của ASTM (Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ) như sau:
1. Phôi thép tấm ASTM A515 Grade 70 là gì?
2. Phôi thép tấm ASTM A516 Grade 70 là gì?
3. Ý nghĩa của ký hiệu "Grade 70"
Tóm tắt sự khác biệt cốt lõi:
|
Đặc điểm |
A515 Grade 70 |
A516 Grade 70 |
|
Hạt thép |
Hạt thô (Coarse Grain) |
Hạt mịn (Fine Grain) |
|
Ưu tiên |
Chịu nhiệt độ cao |
Chịu áp suất & Va đập |
|
Độ dẻo dai |
Trung bình |
Rất cao |
|
Ứng dụng |
Tấm sàng (Tube sheets), thân lò hơi |
Bình chứa khí hóa lỏng, bình chịu áp lực cao |
Trong ngành nhiệt và thiết bị áp lực năm 2026, Công Ty TNHH Alpha Steel chuyên cung cấp phôi thép tấm ASTM A515 / A515M; ASTM A516 / A516M; ASME SA515 / SA516 Grade 70 là "xương sống" cho việc chế tạo thân lò hơi và bình khí nén nhờ khả năng chịu bền kéo cực tốt (lên tới 485-620 MPa).
.jpg)
Phôi thép chịu nhiệt A515, A516 GR70 được dùng sản xuất, chế tạo lò hơi, nồi hơi công nghiệp
Dưới đây là các đặc tính kỹ thuật và ứng dụng thực tế để bạn áp dụng vào sản xuất:
II. Quy cách phôi thép tấm A515 GR70/ A516 GR70 phổ biến ( năm 2026)
Alpha Steel thường cung cấp phôi tấm với kích thước:
Trọng lượng thép tấm được tính theo công thức tiêu chuẩn:
Trọng lượng (kg) = Độ dày (mm) x Khổ rộng (m) x Chiều dài (m) x 7.85
|
Độ dày (mm) |
Khổ rộng phổ biến (mm) |
Chiều dài tiêu chuẩn (mm) |
Trọng lượng (kg/tấm) |
|
6 |
1500 / 2000 |
6000 |
423.90 / 565.20 |
|
8 |
2000 |
6000 |
753.60 |
|
10 |
2000 / 2438 |
6000 / 12000 |
942.00 / 2,296.60 |
|
12 |
2000 / 2438 / 2500 |
6000 / 12000 |
1,130.40 / 2,826.00 |
|
14 |
2000 / 2438 / 2500 |
6000 / 12000 |
1,318.80 / 3,297.00 |
|
16 |
2000 / 2500 / 3000 |
6000 / 12000 |
1,507.20 / 4,710.00 |
|
20 |
2000 / 3000 |
6000 / 12000 |
1,884.00 / 5,652.00 |
|
25 |
2000 / 3000 |
6000 / 12000 |
2,355.00 / 7,065.00 |
|
30 |
2438 / 3000 |
6000 / 12000 |
3,445.00 / 8,478.00 |
|
40 - 100 |
2500 / 3000 |
6000 / 12000 |
Theo yêu cầu kỹ thuật |
Lưu ý kỹ thuật khi chế tạo
Cách lựa chọn quy cách theo ứng dụng
III. Bảng giá phôi hép tấm chuyên dùng làm lò hơi, nồi hơi công nghiệp mác thép A515 Grade 70/ A516 Grade 70 (tham khảo năm 2026)
Dưới đây là bảng giá tham khảo chi tiết cho các mác thép phổ biến như ASTM A515 và ASTM A516 (Grade 70) tại khu vực TP.HCM, Bình Dương và các tỉnh phía Nam.
1. Bảng giá Thép tấm chịu nhiệt làm lò hơi (Tham khảo năm 2026)
|
Độ dày (mm) |
Mác thép tiêu chuẩn |
Xuất xứ |
Đơn giá ước tính (VNĐ/kg) |
|
6mm - 12mm |
ASTM A515/A516 Gr.70 |
Trung Quốc (Baosteel, Wuyang) |
18.800 – 19.500 |
|
14mm - 30mm |
ASTM A515/A516 Gr.70 |
Trung Quốc (Baosteel, Wuyang) |
18.500 – 19.300 |
|
6mm - 30mm |
ASTM A515/A516 Gr.70 |
Hàn Quốc (Posco, Hyundai) |
22.500 – 25.500 |
|
6mm - 30mm |
ASTM A515/A516 Gr.70 |
Nhật Bản (Nippon, JFE) |
26.500 – 30.000 |
|
Trên 30mm |
ASTM A515/A516 Gr.70 |
Theo yêu cầu |
Liên hệ báo giá dự án |
2. Ước tính giá trị theo tấm (Khổ 2m x 6m)

Phôi thép chịu nhiệt A515, A516 GR70 được dùng sản xuất, chế tạo lò hơi, nồi hơi công nghiệp
IV. Ứng dụng cụ thể của phôi thép tấm A515 GR.70 và A516 GR.70 trong nồi hơi công nghiệp
Trong chế tạo nồi hơi và thiết bị áp lực năm 2026, dù A515 Gr.70 và A516 Gr.70 có đặc điểm cơ tính khá tương đồng, nhưng do cấu trúc hạt (hạt thô vs hạt mịn) khác nhau nên chúng được chỉ định cho các vị trí riêng biệt để tối ưu hóa an toàn và tuổi thọ thiết bị:
1. Ứng dụng của Phôi thép tấm ASTM A515 Grade 70
2. Ứng dụng của Phôi thép tấm ASTM A516 Grade 70
Bảng tóm tắt ứng dụng của phôi thép A515 Gr.70 và A516 Gr.70 vào thực tế đã được ALPHA SEEL thi công trong nhiều dự án :
|
Bộ phận nồi hơi |
Ưu tiên dùng |
Lý do kỹ thuật |
|
Mặt sàng ống lửa |
A515 Gr.70 |
Chống biến dạng do nhiệt độ trực tiếp cao. |
|
Thân bao hơi (Drum) |
A516 Gr.70 |
Chịu áp lực tốt, độ dẻo dai hạt mịn an toàn cao. |
|
Chỏm cầu (Đáy lò) |
A516 Gr.70 |
Khả năng uốn định hình xuất sắc, không nứt ngầm. |
|
Bình góp (Headers) |
A516 Gr.70 |
Chịu được sự thay đổi nhiệt độ và áp suất linh hoạt. |
V. Đơn vị báo giá và cung cấp uy tín Thép tấm chuyên dùng làm lò hơi, nồi hơi công nghiệp
Tại khu vực miền Nam (TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai), Công ty TNHH Alpha Steel là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên doanh các dòng thép đặc chủng phục vụ ngành nhiệt năng và nồi hơi công nghiệp.
1. Năng lực cung cấp của Alpha Steel (Cập nhật 2026)
Alpha Steel tập trung vào các dòng thép tấm đạt tiêu chuẩn quốc tế khắt khe nhất để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho thiết bị áp lực:
2. Dịch vụ gia công chuyên sâu cho ngành lò hơi
Khác với các đơn vị thương mại thông thường, Alpha Steel sở hữu hệ thống máy móc hỗ trợ tối đa cho các xưởng chế tạo nồi hơi:
3. Tại sao doanh nghiệp nên chọn Alpha Steel năm 2026?
4. Thông tin liên hệ báo giá nhanh
Để nhận được bảng báo giá chiết khấu tốt nhất cho dự án đầu năm 2026, quý khách hàng vui lòng gửi bảng thống kê quy cách (Dày x Rộng x Dài) và số lượng cụ thể qua:
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
Website: satthep24h.com
Liên hê: 0907315999
Gmail: satthepalpha@gmail.com
Mã số thuế: 3702703390
Kho thép: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM