Q235B Thép hộp vuông 250x250x10 mm/ly/li, giá sắt hộp 250x250x10

Q235B Thép hộp vuông 250x250x10 mm/ly/li, giá sắt hộp 250x250x10

Q235B Thép hộp vuông 250x250x10 mm/ly/li, giá sắt hộp 250x250x10

Thép hộp vuông 250x250x10mm mác Q235B có khối lượng khoảng 72.82kg/m, phù hợp cho kết cấu chịu lực trong xây dựng và công trình công nghiệp. Giá thành dao động từ 6.460.000 – 7.530.000 /cây (6m), tùy loại bề mặt (thép đen hay mạ kẽm). Sản phẩm nhập khẩu, chất lượng ổn định, được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế. Thích hợp dùng trong khung nhà xưởng, cầu, giàn giáo và các hạng mục cần độ bền cao.
  • Q235B Thép hộp vuông 250x250x10 mm/ly/li, giá sắt hộp 250x250x10
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Thép hộp vuông 250x250x10mm mác Q235B là dòng thép cấu kiện siêu trọng, có thành dày lên đến 10 ly (10mm). Sản phẩm chuyên dụng làm cột trụ cốt lõi chịu lực cực lớn cho các công trình siêu trường siêu trọng.

1. Barem quy cách và trọng lượng tiêu chuẩn

  • Kích thước phủ bì: 250 x 250 mm
  • Độ dày thành ống: 10 mm (10 ly)
  • Trọng lượng lý thuyết: ~ 72.82 kg/mét (tùy thuộc độ bo góc R của khuôn đúc).
  • Trọng lượng 1 cây 6m: ~ 436.92 kg/cây.
  • Trọng lượng 1 cây 12m: ~ 873.84 kg/cây.
  • Tiêu chuẩn sản xuất: GB/T 6728, GB/T 3094 (Trung Quốc)

 Thép hộp vuông Q235B 250x250x10 mm/ly/li

 Thép hộp vuông Q235B 250x250x10 mm/ly/li

 Thép hộp vuông 250x250x10 mm/ly/li mác thép Q235B

2. Báo giá Thép hộp vuông 250x250x10mm/ly/li mác thép Q235B

Thép hộp vuông 250x250x10mm mác Q235B có giá dao động từ 14.800 – 16.800 VNĐ/kg đối với hàng đen kết cấu và từ 19.500 – 22.500 VNĐ/kg đối với hàng mạ kẽm nhúng nóng.

Dưới đây là bảng tổng hợp báo giá chi tiết quy đổi theo cây tiêu chuẩn 6 mét để bạn dễ dàng lập dự toán vật tư:

Bảng báo giá thép hộp vuông 250x250x10 ly mác Q235B (Năm 2026)

Loại bề mặt xử lý

Trọng lượng tiêu chuẩn

Đơn giá ký (VNĐ/kg)

Thành tiền một cây 6m (VNĐ)

Thép hộp vuông Đen

436.92 – 448.20 kg/cây (~72.8 - 74.7 kg/m)

14.800 – 16.800

6.460.000 – 7.530.000

Mạ kẽm nhúng nóng

436.92 – 448.20 kg/cây (~72.8 - 74.7 kg/m)

19.500 – 22.500

8.520.000 – 10.080.000

Các lưu ý quan trọng về báo giá và vận chuyển:

  • Sự sai lệch trọng lượng: Trọng lượng thực tế cân tại kho có thể dao động từ 436kg đến 448kg cho mỗi cây 6m. Điều này phụ thuộc hoàn toàn vào bán kính bo góc (R) của khuôn đúc tại từng nhà máy sản xuất.
  • Chứng chỉ đi kèm: Dòng sản phẩm siêu dày 10 ly này chủ yếu là hàng nhập khẩu chính ngạch từ các tập đoàn thép lớn của Trung Quốc. Khi mua hàng, bạn sẽ được cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO/CQ bản sao có mộc đỏ của đơn vị nhập khẩu.
  • Chiết khấu thương mại: Các đơn hàng phục vụ dự án kết cấu từ 5 tấn trở lên sẽ được áp dụng mức giá sỉ, chiết khấu tốt hơn giá bán lẻ từ 300 - 500 đ/kg.

3. Xuất xứ thép hộp vuông 250x250x10mm/ly/li mác thép Q235B

Thép hộp vuông 250x250x10mm mác Q235B trên thị trường Việt Nam hiện nay có xuất xứ 100% từ Trung Quốc. Đây là dòng cấu kiện siêu trường siêu trọng, thành cực dày (10 ly) nên chủ yếu được các doanh nghiệp nhập khẩu chính ngạch về phân phối.

Chi tiết về nguồn gốc xuất xứ và các lưu ý đi kèm của dòng sản phẩm này:

Nguồn gốc mác thép và nhà máy sản xuất

  • Tiêu chuẩn cốt lõi: Ký hiệu Q235B là mác thép carbon kết cấu quy định theo tiêu chuẩn quốc gia GB/T 700 của Trung Quốc. Do đó, tất cả phôi thép và thành phẩm giữ nguyên mác này đều có xuất xứ từ Trung Quốc.
  • Các thương hiệu sản xuất tiêu biểu: Thép được sản xuất bởi các tập đoàn gang thép lớn và uy tín hàng đầu Trung Quốc như: Baosteel, Ansteel, Shagang, Tangsteel (Thép Đường Sơn) hoặc các tập đoàn chuyên ống thép kết cấu như Youfa, Baolai.
  • Công nghệ sản xuất: Sản phẩm được gia công bằng công nghệ hàn thẳng cao tần (ERW) từ dải thép tấm cán nóng quy mô lớn, hoặc đúc định hình áp lực cao để đảm bảo góc vuông chuẩn xác, không bị nứt vỡ đường hàn khi chịu tải trọng siêu nặng.

Thực tế sản xuất tại Việt Nam

  • Các nhà máy thép hộp dân dụng và công nghiệp phổ biến tại Việt Nam (như Hòa Phát, Hoa Sen) hiện chỉ sản xuất đại trà các dòng thép hộp có độ dày tối đa khoảng 4.0mm – 5.0mm.
  • Với độ dày khủng lên tới 10mm (10 ly), các nhà máy trong nước chưa tối ưu được chi phí sản xuất đại trà. Vì vậy, hàng nhập khẩu từ Trung Quốc luôn chiếm thế độc tôn nhờ tính sẵn có tại kho và giá thành cạnh tranh hơn rất nhiều.

4. Thành phần hóa học và cơ lý tính thép hộp vuông 250x250x10mm/ly/li mác thép Q235B

Thép hộp vuông 250x250x10mm mác Q235B là dòng thép cấu kiện siêu trọng, thành cực dày (10 ly). Toàn bộ chỉ số thành phần hóa học và tính chất cơ lý của sản phẩm được quy định nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc gia GB/T 700 của Trung Quốc.

Thành phần hóa học (%)

Mác thép Q235B kiểm soát hàm lượng carbon ở mức thấp, giúp thép giữ được độ dẻo dai cao và có tính hàn xuất sắc, không bị nứt vỡ mối hàn khi gia công kết cấu dày 10mm:

  • Carbon (C): ≤ 0.20%
  • Mangan (Mn): ≤ 1.40%
  • Silic (Si): ≤ 0.35%
  • Photpho (P): ≤ 0.045%
  • Lưu huỳnh (S): ≤ 0.045%

Tính chất cơ lý (Mechanical Properties)

Đối với cấu kiện thép hộp có thành dày 10 mm, các chỉ số cơ lý tính tiêu chuẩn bao gồm:

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 235 MPa (Đây là mức chịu tải nén/kéo tối thiểu chịu được trước khi bị biến dạng vĩnh viễn).
  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 370 – 500 MPa.
  • Độ giãn dài (Elongation): ≥ 26%.
  • Độ dai va đập (Impact Test): Bắt buộc thử nghiệm va đập ở nhiệt độ +20°C với năng lượng hấp thụ tối thiểu đạt 27 Joule (J). Ký hiệu chữ "B" chính là để khẳng định thép đạt tiêu chuẩn thử nghiệm này, giúp kết cấu chịu được tải trọng động tốt và không giòn gãy đột ngột.

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Email: satthepalpha@gmail.com        Mã số thuế: 3702703390

Hotline:  0937682789 ( BÁO GIÁ NHANH)

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline