Thép hình I198x99x4.5x7x6/12m(18.2kg/m) mác thép SS400, A36, Q235, S355JR
I. Thông số kỹ thuật và đặc điểm THÉP HÌNH I198x99x4.5x7x6/12m
Thép hình I198x99x4.5x7 là loại thép I nhẹ (thuộc tiêu chuẩn IPE 200 hoặc tương đương), có trọng lượng lý thuyết là 18.2 kg/m. Tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng, loại thép này có chiều dài 6m hoặc 12m.
1. Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thông số |
Giá trị |
Đơn vị |
|
Chiều cao bụng (H) |
198 |
mm |
|
Chiều rộng cánh (B) |
99 |
mm |
|
Độ dày bụng (t1) |
4.5 |
mm |
|
Độ dày cánh (t2) |
7 |
mm |
|
Chiều dài tiêu chuẩn |
6m hoặc 12m |
mét |
|
Trọng lượng lý thuyết/mét |
18.2 |
kg/m |
|
Tổng trọng lượng/cây 6m |
109.2 |
kg |
|
Tổng trọng lượng/cây 12m |
218.4 |
kg |
2. Đặc điểm và Tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn sản xuất: Thường tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế phổ biến như:
Tính linh hoạt: Có sẵn cả chiều dài 6m và 12m, phù hợp cho các công trình có khẩu độ khác nhau, giúp tối ưu vật tư và giảm mối nối.
3. Ứng dụng phổ biến
Thép I198x99x4.5x7 (18.2kg/m) được sử dụng rộng rãi trong các công trình đòi hỏi khả năng chịu tải cao và độ bền vững chắc:
II. Xuất xứ thép hình I198x99x4.5x7x6/12m
Xuất xứ của thép hình I198x99x4.5x7x6/12m rất đa dạng trên thị trường Việt Nam, bao gồm cả sản phẩm nội địa và hàng nhập khẩu từ nhiều quốc gia khác nhau. Nguồn gốc sản phẩm thường quyết định mác thép, tiêu chuẩn chất lượng và giá thành.
1. Sản xuất trong nước (Việt Nam)
Nhiều nhà máy thép lớn tại Việt Nam sản xuất quy cách thép hình I này, tuân thủ các tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) hoặc các tiêu chuẩn quốc tế phổ biến như JIS G3101 SS400 hay ASTM A36.
Các thương hiệu nổi bật:
2. Hàng nhập khẩu
Thép I198x99 cũng được nhập khẩu mạnh mẽ để đáp ứng nhu cầu thị trường, đặc biệt là các mác thép có tiêu chuẩn đặc thù hoặc để cạnh tranh về giá.
Các quốc gia và thương hiệu nhập khẩu chính:
III. Bảng giá thép hình I198x99x4.5x7x6/12m
Giá thép hình I198x99x4.5x7x6/12m (18.2 kg/m) trên thị trường hiện nay (tháng 11/2025) dao động trong khoảng 14.500 đ/kg đến 17.500 đ/kg, tùy thuộc vào loại thép đen, mạ kẽm hay mạ kẽm nhúng nóng.
Bảng giá tham khảo thép I198x99x4.5x7 (18.2 kg/m)
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho thép hình I198x99, giá có thể thay đổi tùy theo biến động thị trường, nhà cung cấp tại Bình Dương và xuất xứ sản phẩm:
|
Loại Thép |
Đơn giá (VNĐ/kg) |
Đơn giá (VNĐ/cây 6m, ~109.2kg) |
Đơn giá (VNĐ/cây 12m, ~218.4kg) |
|
Thép đen (Tiêu chuẩn SS400/A36) |
~14.500 - 16.500 |
~1.583.400 - 1.801.800 |
~3.166.800 - 3.603.600 |
|
Thép mạ kẽm |
~17.500 |
~1.911.000 |
~3.822.000 |
|
Thép mạ kẽm nhúng nóng |
~24.500 |
~2.675.400 |
~5.350.800 |
Lưu ý:
Để có báo giá chính xác nhất tại thời điểm hiện tại và phù hợp với nhu cầu của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp nhà cung cấp uy tín tại Bình Dương, TP HCM như ALPHA STEEL: 0907315999
IV. Thành phần hoá học và cơ lý I198x99x4.5x7x6/12m
Thành phần hóa học và tính chất cơ lý của thép hình I198x99x4.5x7 (18.2 kg/m) phụ thuộc vào mác thép cụ thể mà nhà sản xuất áp dụng. Loại thép này thường tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như JIS G3101 (Nhật Bản - mác SS400) hoặc ASTM A36 (Hoa Kỳ), hoặc tiêu chuẩn Châu Âu EN (IPE 200).
Dưới đây là thông tin chi tiết dựa trên hai mác thép phổ biến nhất trên thị trường Việt Nam: SS400 và A36.
1. Thành phần hóa học (Chemical Composition)
Thành phần hóa học xác định khả năng hàn, độ bền và khả năng chống ăn mòn của thép.
|
Thành phần (%) |
Mác thép SS400 (JIS G3101) |
Mác thép A36 (ASTM A36) |
Ghi chú |
|
C (Carbon) |
Không quy định tối đa |
0.25 - 0.29 max* |
Carbon ảnh hưởng đến độ cứng và khả năng hàn. |
|
Si (Silic) |
Không quy định |
Không quy định |
|
|
Mn (Mangan) |
Không quy định |
0.80 - 1.20 |
Mangan tăng độ bền và khả năng chống mài mòn. |
|
P (Photpho) |
0.050 max |
0.040 max |
Giới hạn để tránh giòn thép. |
|
S (Lưu huỳnh) |
0.050 max |
0.050 max |
Giới hạn để tránh nứt nóng khi hàn. |
*Lưu ý: Hàm lượng Carbon tối đa của A36 phụ thuộc vào độ dày của vật liệu, nhưng thường trong khoảng này.
2. Tính chất cơ lý (Mechanical Properties)
Tính chất cơ lý cho thấy khả năng chịu lực, độ dẻo dai và giới hạn bền của thép I198x99x4.5x7x6/12m trong các ứng dụng kết cấu:
|
Tính chất cơ lý |
Mác thép SS400 (JIS G3101) |
Mác thép A36 (ASTM A36) |
Đơn vị |
|
Giới hạn chảy (Yield Strength - ReH) |
≥ 245 |
≥ 250 |
N/mm² (MPa) |
|
Giới hạn bền kéo (Tensile Strength - Rm) |
400 – 510 |
400 – 550 |
N/mm² (MPa) |
|
Độ giãn dài tương đối (Elongation - A) |
≥ 21% |
≥ 23% |
% |
|
Độ dai va đập (Impact Test) |
Tùy chọn |
Tùy chọn |
Đặc điểm chung
Đơn vị cung cấp thép hình I198/ Thép chữ I198, Sắt I198
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
Địa chỉ cụ thể: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Địa chỉ Email: satthepalpha@gmail.com
Số điện thoại liên hệ/zalo: 0907315999