THÉP HÌNH I200X100 HÀNG POSCO
.jpg)
Thép hình I200 x 100 x 5.5 x 8 mm POSCO
Thép hình I200x100 của Posco là thép kết cấu theo tiêu chuẩn Nhật Bản JIS G3101 SS400, có kích thước cụ thể là chiều cao bụng 200mm, chiều rộng cánh 100mm, độ dày bụng 5.5mm và độ dày trung bình cánh là 8mm. Sản phẩm có trọng lượng 21.3 kg/mét, có sẵn chiều dài 6m hoặc 12m và được dập nổi chữ "PS" trên cây thép.
Thông số kỹ thuật
Ứng dụng
Bảng giá Thép hình I200x100 của Posco
Giá thép hình I200x100 của Posco Vina được báo giá theo cây 6m và 12m, và có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm mua hàng và nhà cung cấp.
Bảng giá tham khảo thép hình I200x100 của Posco
|
Quy cách |
Trọng lượng (kg/m) |
Giá tham khảo (VNĐ/cây 6m) |
Giá tham khảo (VNĐ/cây 12m) |
|
I200x100x5.5x8mm |
21.3 |
~1.853.100 |
~3.706.200 |
Lưu ý: Giá có thể dao động từ 17.000đ/kg đến 25.000đ/kg tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt hàng và vị trí giao hàng tại Bình Dương.
Thành phần cơ lý tính Thép hình I200x100 Posco
Thành phần cơ lý tính (tính chất vật lý và cơ học) của thép hình I200x100 Posco phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất mà Posco áp dụng. Posco Vina (Việt Nam) thường sản xuất thép hình theo tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS) hoặc có thể là tiêu chuẩn ASTM của Mỹ.
Dưới đây là thành phần cơ lý tính tiêu biểu cho mác thép SS400 (tiêu chuẩn JIS G3101, rất phổ biến với thép Posco) và mác thép A36 (tiêu chuẩn ASTM A36):
1. Tính chất vật lý
Các tính chất vật lý của thép kết cấu Posco là khá đồng nhất:
2. Tính chất cơ học (Cơ tính)
Đây là những thông số quan trọng nhất, đảm bảo khả năng chịu lực của thép I200x100 Posco:
|
Thuộc tính |
Mác thép SS400 (JIS G3101) |
Mác thép A36 (ASTM A36) |
|
Giới hạn chảy (Yield Strength, min) |
≥ 245 MPa |
≥ 250 MPa |
|
Giới hạn bền kéo (Tensile Strength) |
400 - 510 MPa |
400 - 550 MPa |
|
Độ giãn dài tương đối (Elongation, min) |
≥ 21% (tùy độ dày) |
≥ 20% (trong 8 inch) |
|
Độ dẻo dai va đập (Impact Strength) |
27 Joules ở 20°C (Tiêu chuẩn phụ) |
Cao ở nhiệt độ phòng |
3. Thành phần hóa học tiêu biểu
Thành phần hóa học của thép Posco được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo cơ tính và đặc biệt là khả năng hàn tốt:
|
Nguyên tố |
Mác thép A36 (max %) |
Mác thép SS400 (max %) |
|
Carbon (C) |
0.25 - 0.29% |
(Không quy định cụ thể) |
|
Mangan (Mn) |
1.03% |
(Không quy định cụ thể) |
|
Phốt pho (P) |
0.04% |
0.05% |
|
Lưu huỳnh (S) |
0.05% |
0.05% |
|
Silic (Si) |
0.28% |
(Không quy định cụ thể) |
Các thông số này đảm bảo thép I200x100 của Posco có chất lượng cao, độ bền và tính hàn tốt, phù hợp cho các kết cấu xây dựng từ dân dụng đến công nghiệp nặng.
Để có báo giá chính xác nhất tại thời điểm hiện tại và phù hợp với nhu cầu của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp nhà cung cấp uy tín tại Bình Dương, TP HCM như ALPHA STEEL: 0907315999