Thép hình I300x150x6.5×9mm có trọng lượng 36.7 kg/m
THÉP HÌNH I300X150X6.5X9(36.7kg/mét)
Quý khách hàng đăng cần tìm hiểu thông tin về thép hình I: I300x150x6.5x9x6m; Thép hình I300x150x6.5x9x12m; Quy cách thép hình I300; Thép hình I300x150x6.5x9, Giá sắt chữ I300...Hãy cùng Alpha Steel tìm hiểu về Thép hình I300x150x6.5x9m qua bài viết dưới đây:
Thép hình I300x150x6.5x9 là một loại thép hình I được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, thường được sử dụng trong xây dựng các công trình chịu lực. Kích thước của thép hình này bao gồm: chiều cao 300mm, chiều rộng cánh 150mm, độ dày bụng 6.5mm, và độ dày cánh 9mm. Trọng lượng của thép này là khoảng 36.7kg/m; 220.2kg/cây 6m; hoặc 440.4kg/cây 12m. Thép thường được sản xuất từ các mác thép như SS400, A36, Q235 hoặc SM490B. Thông tin này mô tả quy cách và trọng lượng tiêu chuẩn của thép I350, được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như TCVN, ASTM, JIS và phổ biến trong các công trình xây dựng.
Thông số kỹ thuật chi tiết
=>Đây là thông số kỹ thuật chuẩn được sử dụng rộng rãi trong các bảng tra cứu trọng lượng thép và tính toán kết cấu xây dựng.
Bảng quy cách, trọng lượng, giá thép hình I hiện nay:
|
Tên sản phẩm |
Độ dài |
Trọng lượng |
Đơn giá |
|
(Cây) |
(Kg/Cây) |
(VND/Kg đã bao gồm VAT) |
|
|
Thép hình I 100x55x4.5 |
6m |
56.80 |
15.000-25.000 |
|
Thép hình I 120x64x4.8 |
6m |
69.00 |
15.000-25.000 |
|
Thép hình I 148x100x6x9 |
12m |
253.20 |
15.000-25.000 |
|
Thép hình I 150x75x5x7 |
12m |
168.00 |
15.000-25.000 |
|
Thép hình I 194x150x6x9 |
12m |
358.80 |
15.000-25.000 |
|
Thép hình I 200x100x5.5×8 |
12m |
255.60 |
15.000-25.000 |
|
Thép hình I 250x125x6x9 |
12m |
355.20 |
15.000-25.000 |
|
12m |
440.40 |
15.000-25.000 |
|
|
Thép hình I 350x175x7x11 |
12m |
595.20 |
15.000-25.000 |
|
Thép hình I 400x200x8x13 |
12m |
792.00 |
15.000-25.000 |
|
Thép hình I 450x200x9x14 |
12m |
912.00 |
15.000-25.000 |
|
Thép hình I 482x300x11x15 |
12m |
1368.00 |
15.000-25.000 |
Lưu ý: giá thép, trọng có thể thay đổi theo tiêu chuẩn sản xuất,trên đây là bảng quy cách, trọng lượng, giá thép hình I tham khảo. Hãy liên hệ trực tiếp với công ty qua số Hotline/zalo: 0907315999 để nhận thông tin chính xác nhất.
Thành phần cơ lý (tính chất vật lý và cơ học) của thép hình I300x150x6.5x9x6m
Thành phần cơ lý (tính chất vật lý và cơ học) của thép hình I300x150x6.5x9x6m phụ thuộc vào mác thép và tiêu chuẩn sản xuất được áp dụng (ví dụ: JIS SS400, ASTM A36, Q235). Dưới đây là các đặc tính tiêu biểu cho các mác thép phổ biến này.
Tính chất vật lý
Các tính chất vật lý của thép kết cấu carbon thấp là khá đồng nhất:
Tính chất cơ học (Cơ tính)
Đây là những thông số quan trọng nhất quyết định khả năng chịu lực của thép, thay đổi tùy theo mác thép.
|
Thuộc tính |
Mác thép SS400 (JIS G3101) |
Mác thép A36 (ASTM) |
Mác thép Q235 (GB/T) |
|
Giới hạn chảy (Yield Strength, min) |
≥ 245 MPa |
≥ 250 MPa |
≥ 235 MPa |
|
Giới hạn bền kéo (Tensile Strength) |
400 - 510 MPa |
400 - 550 MPa |
370 - 500 MPa |
|
Độ giãn dài tương đối (Elongation, min) |
≥ 21% (tùy độ dày) |
≥ 20% (trong 8 inch) |
≥ 26% (tùy độ dày) |
|
Độ dẻo dai va đập (Impact Strength) |
27 Joules ở 20°C |
Cao ở nhiệt độ phòng |
- |
Thành phần hóa học tiêu biểu
Thành phần hóa học được kiểm soát để đảm bảo cơ tính và khả năng hàn.
|
Nguyên tố |
Mác thép A36 (max %) |
Mác thép SS400 (max %) |
Mác thép Q235 (max %) |
|
Carbon (C) |
0.25 - 0.29% |
(Không quy định cụ thể) |
≤ 0.22% |
|
Mangan (Mn) |
1.03% |
(Không quy định cụ thể) |
≤ 1.4% |
|
Phốt pho (P) |
0.04% |
0.05% |
≤ 0.045% |
|
Lưu huỳnh (S) |
0.05% |
0.05% |
≤ 0.045% |
|
Silic (Si) |
0.28% |
(Không quy định cụ thể) |
≤ 0.35% |
Những thông số này đảm bảo thép I300x150x6.5x9x6m có độ bền, khả năng chịu lực và tính hàn tốt, phù hợp cho các kết cấu xây dựng và công nghiệp nặng.
Ứng dụng phổ biến của thép hình I300x150x6.5x9x6m là gì?
Thép hình I300x150x6.5x9x6m là loại thép kết cấu phổ biến, được đặc trưng bởi chiều cao 300mm, chiều rộng cánh 150mm, độ dày bụng 6.5mm và độ dày cánh 9mm, với chiều dài tiêu chuẩn là 6m. Nhờ khả năng chịu lực uốn và nén tốt, nó được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Thép I300x150x6.5x9x6m là lựa chọn kinh tế và hiệu quả cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cơ học tốt và khả năng chịu tải trọng tương đối lớn trong các dự án xây dựng và công nghiệp.
Đơn vị cung cấp thép hình I/ Thép chữ I, Sắt I, Côn I, Cẩu trục I Toàn Quốc
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
Địa chỉ cụ thể: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Địa chỉ Email: satthepalpha@gmail.com
Số điện thoại liên hệ/zalo: 0907315999 / 0937682789