Thép hình U125x65x6x6m mác thép A36, SS400, Q235B, TCVN (80.4kg/cây)
THÉP HÌNH U125X65X6X6M
I. Thông số kỹ thuật và đặc điểm THÉP HÌNH U125X65X6X6M
Thép hình U125x65x6x6m là một loại thép kết cấu có mặt cắt hình chữ U, với chiều cao 125mm, chiều rộng cánh là 65mm, độ dày cánh là 6mm, độ dày thân là 6mm và có chiều dài cây là 6m. Trọng lượng ước tính khoảng 13.40 kg/mét, tương đương 80.4kg/cây.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Thép hình U125x65x6x6m có các thông số kỹ thuật và đặc điểm sau:
|
Thông số |
Giá trị |
|
Ký hiệu |
U125x65x6x6m |
|
Chiều cao thân (H) |
125 mm |
|
Chiều rộng cánh (B) |
65 mm |
|
Độ dày thân (t1) |
6mm |
|
Độ dày cánh (t2) |
6mm (hoặc tương tự theo tiêu chuẩn) |
|
Chiều dài |
6 m |
|
Trọng lượng/mét |
Khoảng 13.40 kg/mét (tùy tiêu chuẩn sản xuất) |
|
Trọng lượng/cây |
Khoảng 80.4 kg/cây (6m) |
|
Tiêu chuẩn |
ASTM A36, JIS G3101 SS400, Q235B, TCVN, v.v. |
|
Mác thép |
A36, SS400, Q235, v.v. |
Đặc điểm thép hình U125x65x6x6m
- Đặc điểm vật lý và tính chất cơ học
Các đặc điểm này phụ thuộc vào mác thép (ví dụ: SS400, A36, Q235, S275, Posco) nhưng nhìn chung đều có các tính chất sau:
- Đặc điểm ứng dụng (Tính đa năng)
Thép hình U125x65x6x6m là một vật liệu xây dựng và cơ khí cứng cáp, bền bỉ, có khả năng chịu lực uốn vượt trội, là lựa chọn phổ biến cho các kết cấu đòi hỏi độ an toàn và ổn định cao.
II. Xuất xứ thép hình THÉP HÌNH U125X65X6X6M
Thép hình U125x65x6x6m trên thị trường Việt Nam có nguồn gốc xuất xứ rất đa dạng, bao gồm cả sản phẩm sản xuất trong nước và hàng nhập khẩu từ nhiều quốc gia khác nhau.
Xuất xứ phổ biến
Các nguồn cung cấp chính cho loại thép U125 này bao gồm:
Tiêu chuẩn và chất lượng
Dù có xuất xứ khác nhau, các sản phẩm này đều phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế hoặc tương đương để đảm bảo chất lượng, chẳng hạn như:
III. Bảng giá Thép hình U125X65X6X6M
Giá thép hình U125x65x6x6m thường dao động tùy thuộc vào nhà cung cấp, xuất xứ (Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản, v.v.), và thời điểm mua hàng. Giá tham khảo cho một cây thép 6m có thể là 1.367.000 VNĐ/cây hoặc dao động quanh mức 21.000 VNĐ/kg.
Dưới đây là bảng giá tham khảo chi tiết hơn:
Bảng Giá Tham Khảo Thép Hình U125x65x6x6m
|
Xuất xứ |
Trọng lượng (kg/cây 6m) |
Đơn giá theo kg (Tham khảo) |
Đơn giá theo cây (Tham khảo) |
|
Thông thường |
Khoảng 70.2 - 80.4 kg |
Từ 21.000 VNĐ/kg |
Khoảng 1.367.000 VNĐ/cây |
|
Trung Quốc |
Khoảng 41.52 kg (theo 6.92kg/m) |
Liên hệ nhà cung cấp: 0907315999 |
Liên hệ nhà cung cấp: 0907315999 |
|
Việt Nhật, An Khánh... |
Liên hệ nhà cung cấp |
Liên hệ nhà cung cấp: 0907315999 |
Liên hệ nhà cung cấp: 0907315999 |
Lưu ý:
IV. Thành phần hoá học và cơ lý Thép hình U125X65X6X6M
Thành phần hóa học và tính chất cơ lý của Thép hình U125x65x6x6m phụ thuộc chặt chẽ vào mác thép (steel grade) và tiêu chuẩn sản xuất (ví dụ: ASTM A36 của Mỹ, JIS G3101 SS400 của Nhật, Q235B của Trung Quốc, CT3 của Nga).
Dưới đây là thông tin chi tiết về thành phần hóa học và tính chất cơ lý theo các mác thép phổ biến nhất:
1. Thành phần hóa học
Thành phần hóa học chính bao gồm Sắt (Fe) và Carbon (C), cùng một lượng nhỏ các nguyên tố hợp kim khác như Mangan (Mn), Silic (Si), Phốt pho (P), và Lưu huỳnh (S).
|
Nguyên tố |
Mác thép A36 (ASTM) |
Mác thép SS400 (JIS G3101) |
Mác thép Q235B (GB) |
|
Cacbon (C) |
≤ 0.25% - 0.29% |
Không quy định cụ thể, thường thấp |
≤ 0.20% |
|
Mangan (Mn) |
≤ 1.03% |
Không quy định cụ thể |
≤ 1.40% |
|
Silic (Si) |
≤ 0.28% |
Không quy định cụ thể |
≤ 0.35% |
|
Phốt pho (P) |
≤ 0.04% |
≤ 0.05% |
≤ 0.045% |
|
Lưu huỳnh (S) |
≤ 0.05% |
≤ 0.05% |
≤ 0.045% |
|
Đồng (Cu) |
≥ 0.20% (nếu yêu cầu) |
Không quy định |
Không quy định |
Lưu ý: Thành phần hóa học có thể thay đổi một chút tùy thuộc vào độ dày của thép, nhưng sự khác biệt là nhỏ.
2. Tính chất cơ lý
Tính chất cơ lý mô tả khả năng chịu lực của thép, bao gồm cường độ chảy, cường độ kéo đứt và độ giãn dài.
|
Tính chất cơ lý |
Mác thép A36 (ASTM) |
Mác thép SS400 (JIS G3101) |
Mác thép Q235B (GB) |
|
Giới hạn chảy (Yield Strength - ReH) |
Min 250 MPa (36 ksi) |
Min 245 MPa |
Min 235 MPa |
|
Cường độ kéo đứt (Tensile Strength - Rm) |
400 - 550 MPa (58-80 ksi) |
400 - 510 MPa |
370 - 470 MPa |
|
Độ giãn dài (Elongation - A) |
Min 20% (độ dày < 200mm) |
Min 21% (phụ thuộc độ dày) |
Min 26% (phụ thuộc độ dày) |
|
Đặc tính khác |
Dễ hàn, dẻo dai tốt |
Dễ hàn, dẻo dai tốt |
Dễ hàn, dẻo dai tốt |
Tóm tắt đặc điểm:
Thép U125x65x6x6m thuộc nhóm thép carbon thấp (mild steel), có đặc tính chung là:
Các đặc tính này giúp thép U125x65x6x6m trở thành vật liệu đa năng, được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng và chế tạo máy móc.
Đơn vị cung cấp thép hình U125/ Thép chữ U125, Xà gồ U125 uy tín, chất lượng.
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
Địa chỉ cụ thể: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Địa chỉ Email: satthepalpha@gmail.com
Số điện thoại liên hệ/zalo: 0907315999