Thép hình U150x75x6.5x10x12m mác thép A36, SS400, Q235B(223.2kg/cây)

Thép hình U150x75x6.5x10x12m mác thép A36, SS400, Q235B(223.2kg/cây)

Thép hình U150x75x6.5x10x12m mác thép A36, SS400, Q235B(223.2kg/cây)

Thép hình U150x75x6.5x10x12m là một loại thép kết cấu hình chữ U với kích thước chi tiết: chiều cao 150mm, chiều rộng bản cánh 75mm, độ dày 6.5mm, độ dày cánh 10mm và chiều dài 12m. Loại thép này có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng, chế tạo máy, cầu đường và các ứng dụng chịu lực khác. Thép ALPHA chuyên cung cấp loại thép này với giá cả phải chăng.

Chữ U: Chỉ hình dạng của thép, gồm có bụng ở dưới và hai cánh ở trên.

150: Chiều cao của bụng thép (mm).

75: Chiều rộng của hai bản cánh thép (mm).

6.5: Độ dày của bụng thép (mm).

10: Độ dày của cánh thép (mm).

12m: Chiều dài tiêu chuẩn của một thanh thép (mét).

Trọng lượng: Loại thép này có khối lượng khoảng 223.2 kg/cây; 18.6kg/m

Đơn vị cung cấp: CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

  • giá thép hình U150x75x6.5x10x12m
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

THÉP HÌNH U150X75X6.5X10X12M

I. Thông số kỹ thuật và đặc điểm THÉP HÌNH U150X75X6.5X10X12M

Thép U150x75x6.5x10x12m là một loại thép hình chữ U với các thông số kỹ thuật cụ thể: chiều cao bụng 150mm, chiều rộng cánh 75mm, độ dày bụng 6.5mm, độ dày cánh 10mm, và có chiều dài 12m. Loại thép này có độ bền và khả năng chịu lực tốt, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí và công nghiệp. Thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như JIS G3101 (Nhật Bản), ASTM A36 (Mỹ), Q235B (Trung Quốc), có các thông số kỹ thuật và đặc điểm chi tiết như sau:

1. Thông số kỹ thuật (Quy cách)

Các thông số được xác định rõ ràng qua ký hiệu:

Thông số 

Giá trị

Chiều cao bụng (H)

150 mm

Chiều rộng cánh (B)

75 mm

Độ dày bụng (t1)

6.5 mm

Độ dày cánh (t2)

10 mm

Chiều dài tiêu chuẩn

12 mét

Trọng lượng riêng

Khoảng 18.6 kg/mét

Trọng lượng tổng

Khoảng 223.2 kg/cây (18.6 kg/m * 12m)

2. Đặc điểm nổi bật

  • Kết cấu chắc chắn: Với độ dày bụng 6.5mm và độ dày cánh lên đến 10mm, loại thép này có khả năng chịu lực rất cao, độ cứng vững vượt trội so với các loại thép U mỏng hơn.
  • Khả năng chịu lực uốn và nén: Cấu tạo hình chữ U cho phép thép phân bổ lực đều, chịu được tải trọng lớn và các tác động rung lắc mạnh.
  • Tiêu chuẩn chất lượng: Thường được sản xuất theo các mác thép phổ biến như SS400, A36, Q235B, đảm bảo các tính chất cơ lý như giới hạn chảy và cường độ kéo đứt đạt tiêu chuẩn quốc tế.
  • Kích thước lớn: Chiều dài 12 mét phù hợp cho các công trình lớn, giúp giảm thiểu mối nối khi thi công, tiết kiệm thời gian và tăng độ bền kết cấu.
  • Dễ gia công: Có thể dễ dàng cắt, hàn, mạ kẽm nóng (nếu cần) để phù hợp với yêu cầu cụ thể của từng dự án. 

3. Ứng dụng phổ biến

Nhờ những đặc tính vượt trội về khả năng chịu lực, thép U150x75x6.5x10x12m được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng:

  • Xây dựng công nghiệp: Làm dầm chính, đà, cột chịu lực cho các nhà xưởng công nghiệp, kho bãi lớn.
  • Kết cấu hạ tầng: Dùng trong xây dựng cầu đường, khung đỡ cho các công trình công cộng.
  • Cơ khí chế tạo: Chế tạo khung xe tải hạng nặng, băng tải, cần cẩu, và các thiết bị công nghiệp khác.
  • Dân dụng: Làm khung nhà thép tiền chế, móng nhà, các cấu kiện chịu lực chính trong các dự án xây dựng.

II. Xuất xứ thép hình THÉP HÌNH U150X75X6.5X10X12M

Thép hình U150x75x6.5x10x12m trên thị trường Việt Nam có xuất xứ đa dạng, bao gồm cả sản xuất trong nước và nhập khẩu từ các quốc gia khác nhau, tuỳ thuộc vào nhà cung cấp và tiêu chuẩn mác thép. 

1. Xuất xứ trong nước

Một số nhà máy thép lớn tại Việt Nam sản xuất thép hình U150, bao gồm:

  • Thép An Khánh: Được biết đến là một trong những doanh nghiệp sản xuất thép hình lớn tại Việt Nam.
  • Thép Thái Nguyên (Tisco).
  • Posco Việt Nam.
  • Pomina, Á Châu và các thương hiệu khác. 

2. Xuất xứ nhập khẩu

Thép hình U150 cũng được nhập khẩu phổ biến để đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường. Các quốc gia xuất khẩu chính bao gồm:

  • Nhật Bản: Nổi tiếng với các sản phẩm thép chất lượng cao, thường tuân thủ tiêu chuẩn JIS G3101 SS400.
  • Trung Quốc: Nguồn hàng nhập khẩu lớn, đa dạng về mác thép như Q235B, SS400.
  • Hàn Quốc.
  • Thái Lan, Malaysia, Ấn Độ. 

Các sản phẩm này thường được nhập khẩu theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A36, JIS G3101 SS400, Q235B, v.v., và có sẵn tại các kho hàng ở Bình Dương, TP.HCM  và các tỉnh thành khác. 

III. Bảng giá THÉP HÌNH U150X75X6.5X10X12M

Giá thép hình U150x75x6.5x10x12m dao động tùy thuộc vào xuất xứ (Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc...) và thời điểm mua hàng. Giá tham khảo theo trọng lượng là khoảng 12.500 - 14.500 VNĐ/kg (thép đen) hoặc khoảng 23.100 VNĐ/kg (thép nhập khẩu chất lượng cao). 

Bảng Giá Tham Khảo Thép Hình U150x75x6.5x10x12m

Trọng lượng ước tính của một cây thép U150x75x6.5x10x12m là khoảng 223.2 kg (18.6 kg/mét dài). 

Xuất xứ/Chủng loại 

Đơn giá theo kg (Tham khảo)

Đơn giá theo cây 12m (Tham khảo)

Thép đen (Nội địa/TQ)

Khoảng 12.500 - 14.500 VNĐ/kg

Khoảng 2.790.000 - 3.236.400 VNĐ/cây

Thép Hàn Quốc

Khoảng 23.100 VNĐ/kg (giá 11/2023, có thể thay đổi)

Khoảng 5.158.320 VNĐ/cây

 Lưu ý:

  • Giá có thể thay đổi: Giá thép biến động theo thị trường từng ngày, từng giờ và theo số lượng đơn hàng, nên mức giá trên chỉ mang tính chất tham khảo.
  • Trọng lượng khác nhau: Cần lưu ý trọng lượng/mét dài có thể khác nhau tùy theo tiêu chuẩn mác thép (SS400, A36, Q235...) và nhà sản xuất.
  • Xuất xứ và tiêu chuẩn: Thép nhập khẩu từ các nước như Nhật Bản, Hàn Quốc thường có giá cao hơn thép Trung Quốc hoặc thép sản xuất trong nước.
  • Phương pháp xử lý bề mặt: Thép đen có giá thấp nhất. Thép mạ kẽm điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóng sẽ có giá cao hơn đáng kể do chi phí gia công thêm để tăng khả năng chống ăn mòn.
  • Để có báo giá chính xác nhất tại thời điểm hiện tại và phù hợp với nhu cầu của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp nhà cung cấp uy tín tại Bình Dương như ALPHA STEEL: 0907315999

IV. Thành phần hoá học và cơ lý THÉP HÌNH U150X75X6.5X10X12M

Thành phần hóa học và tính chất cơ lý của Thép hình U150x75x6.5x10x12m phụ thuộc hoàn toàn vào mác thép (steel grade) và tiêu chuẩn sản xuất được áp dụng (ví dụ: JIS G3101 SS400, ASTM A36, Q235B, S275JR).

Dưới đây là thông tin chi tiết về thành phần hóa học và tính chất cơ lý theo các mác thép phổ biến nhất thường dùng cho thép hình U nhập khẩu:

1. Thành phần hóa học

Thành phần hóa học chủ yếu bao gồm Sắt (Fe) và một lượng nhỏ các nguyên tố khác.

Nguyên tố

Mác thép SS400 (Tiêu chuẩn Nhật JIS)

Mác thép Q235B (Tiêu chuẩn Trung Quốc GB)

Mác thép A36 (Tiêu chuẩn Mỹ ASTM)

Cacbon (C)

Không quy định

≤ 0.20%

≤ 0.25% - 0.29%

Mangan (Mn)

Không quy định

≤ 1.40%

≤ 1.03%

Silic (Si)

Không quy định

≤ 0.35%

≤ 0.28%

Phốt pho (P)

≤ 0.05%

≤ 0.045%

≤ 0.04%

Lưu huỳnh (S)

≤ 0.05%

≤ 0.045%

≤ 0.05%

Đồng (Cu)

Không quy định

Không quy định

≥ 0.20% (nếu yêu cầu)

2. Tính chất cơ lý

Tính chất cơ lý mô tả khả năng chịu lực của thép, bao gồm giới hạn chảy, cường độ kéo đứt và độ giãn dài.

Tính chất cơ lý

Mác thép SS400 (JIS)

Mác thép Q235B (GB)

Mác thép A36 (ASTM)

Giới hạn chảy (Yield Strength - ReH)

Min 245 MPa

Min 235 MPa

Min 250 MPa

Cường độ kéo đứt (Tensile Strength - Rm)

400 - 510 MPa

370 - 470 MPa

400 - 550 MPa

Độ giãn dài (Elongation - A)

Min 21% (phụ thuộc độ dày)

Min 26% (phụ thuộc độ dày)

Min 20% (độ dày < 200mm)

Đặc tính khác

Dễ hàn, dẻo dai tốt

Dễ hàn, dẻo dai tốt

Dễ hàn, dẻo dai tốt

Thép U150x75x6.5x10x12m thuộc nhóm thép carbon thấp (mild steel), có đặc tính chung là:

  • Khả năng chịu lực cao: Với tiết diện lớn và độ dày cánh lên đến 10mm, thép có khả năng chịu tải trọng lớn, đặc biệt là lực uốn và lực nén.
  • Dễ hàn: Khả năng hàn tốt với các phương pháp hàn thông dụng, thuận tiện cho việc lắp đặt kết cấu.
  • Độ bền và độ dẻo dai: Cấu trúc vững chắc, ít bị biến dạng, phù hợp cho các công trình công nghiệp và hạ tầng yêu cầu độ an toàn cao.

Đơn vị cung cấp thép hình U150/ Thép chữ U150, Xà gồ U150 uy tín, chất lượng.

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

Địa chỉ cụ thể: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Địa chỉ Email: satthepalpha@gmail.com

Số điện thoại liên hệ/zalo: 0907315999

 

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline