Thép hình U160x58x5.5x12m mác thép A36, SS400, Q235B( 82.8kg/cây)
THÉP HÌNH U160X58X5.5X12M
I. Thông số kỹ thuật và đặc điểm THÉP HÌNH U160X58X5.5X12M
Thép hình U160x58x5.5x12m là một loại thép hình chữ U có thông số kỹ thuật và trọng lượng tiêu chuẩn cụ thể, được sử dụng rộng rãi trong các kết cấu xây dựng và công nghiệp.
1. Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là các thông số vật lý của cây thép U160x58x5.5x12m:
|
Thuộc tính |
Giá trị |
Đơn vị |
|
Chiều cao bụng (H) |
160 |
mm |
|
Chiều rộng cánh (B) |
58 |
mm |
|
Độ dày bụng (t1) |
5.5 |
mm |
|
Chiều dài tiêu chuẩn |
12 |
mét |
|
Trọng lượng/mét |
Khoảng 13.8 |
kg/m |
|
Trọng lượng/cây |
Khoảng 82.8 |
kg/cây |
Sản phẩm này thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như JIS G3101 (SS400), ASTM A36, Q235, hoặc S235JR, đảm bảo các chỉ tiêu về thành phần hóa học và cơ lý.
2. Đặc điểm và Ứng dụng
Đặc điểm: Thép U160 có mặt cắt hình chữ U, giúp tối ưu khả năng chịu lực theo một phương, đặc biệt là khả năng chịu uốn và nén. Sản phẩm có độ bền cao, dễ gia công (cắt, hàn, khoan) và linh hoạt trong thi công.
Ứng dụng: Nhờ các đặc tính này, thép U160x58x5.5x12m được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
II. Xuất xứ thép hình THÉP HÌNH U160X58X5.5X12M
Thép hình U160x58x5.5x12M trên thị trường Việt Nam có xuất xứ đa dạng, bao gồm cả sản xuất trong nước và nhập khẩu.
Các nguồn gốc phổ biến bao gồm:
1. Sản xuất trong nước (Việt Nam)
Nhiều nhà máy thép lớn tại Việt Nam sản xuất thép hình U160, tuân thủ các tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) và quốc tế (JIS, ASTM).
Các thương hiệu nổi bật:
Thép nội địa thường có ưu điểm là giá thành cạnh tranh và nguồn cung ổn định.
2. Nhập khẩu
Sản phẩm cũng được nhập khẩu từ nhiều quốc gia khác nhau để đáp ứng nhu cầu thị trường, đặc biệt là các dự án đòi hỏi tiêu chuẩn chất lượng khắt khe hơn.
Các quốc gia nhập khẩu chính:
III. Bảng giá THÉP HÌNH U160X58X5.5X12M
Giá của THÉP HÌNH U160x58x5.5x12m trọng lượng 82.8 kg/cây cho cả thép đen và thép mạ kẽm đều biến động liên tục trên thị trường và không có mức giá cố định. Bạn cần liên hệ trực tiếp nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác nhất tại thời điểm hiện tại: ALPHA STEEL 0907315999
Ước tính giá theo chủng loại
Mức giá cho thép đen và thép mạ kẽm sẽ khác nhau đáng kể, với thép mạ kẽm có giá cao hơn do chi phí gia công thêm lớp bảo vệ chống ăn mòn. Giá thường được tính theo đơn giá/kg.
|
Loại Thép |
Đơn giá/kg (Tham khảo) |
Giá/cây (Ước tính) |
|
Thép Đen U160 |
Khoảng 15.000 - 17.000 VND/kg |
Khoảng 2.520.000 - 2.856.000 VND/cây |
|
Thép Mạ Kẽm |
Khoảng 19.000 - 23.000 VND/kg |
Khoảng 3.192.000 - 3.864.000 VND/cây |
Lưu ý:
Để có báo giá chính xác nhất tại thời điểm hiện tại và phù hợp với nhu cầu của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp nhà cung cấp uy tín tại Bình Dương như ALPHA STEEL: 0907315999
IV. Thành phần hoá học và cơ lý U160X58X5.5X12M
Thép hình U160x58x5.5x12m là quy cách của một sản phẩm thép hình chữ U, không phải là một mác thép cụ thể. Do đó, thành phần hóa học và tính chất cơ lý của nó phụ thuộc hoàn toàn vào mác thép (grade of steel) mà nhà sản xuất sử dụng để cán ra sản phẩm này.
Tại thị trường Việt Nam, thép U160 thường được sản xuất hoặc nhập khẩu theo các tiêu chuẩn phổ biến như JIS G3101 (SS400), ASTM A36, Q235, hoặc S235JR.
Dưới đây là thông số tham khảo cho các mác thép phổ biến này:
2. Thành phần hóa học (Chemical Composition)
Thành phần hóa học tập trung vào các nguyên tố chính như Carbon (C), Mangan (Mn), Silic (Si), Phốt pho (P) và Lưu huỳnh (S).
|
Thành phần (%) |
SS400 (JIS G3101) |
ASTM A36 |
Q235 (Trung Quốc) |
S235JR (Tiêu chuẩn Châu Âu) |
|
C (max) |
- |
0.26 - 0.28* |
0.14 - 0.22 |
0.17 |
|
Si (max) |
- |
0.40 |
0.12 - 0.30 |
0.50 |
|
Mn (max) |
- |
1.20 |
0.40 - 0.60 |
1.40 |
|
P (max) |
0.050 |
0.040 |
0.045 |
0.035 |
|
S (max) |
0.050 |
0.050 |
0.050 |
0.035 |
|
Ghi chú |
SS400 đảm bảo cơ tính, không quy định cụ thể C, Mn. |
*Hàm lượng C phụ thuộc vào độ dày của sản phẩm. |
2. Tính chất cơ lý (Mechanical Properties)
Tính chất cơ lý thể hiện khả năng chịu lực, độ dẻo dai và độ bền của thép.
|
Tính chất cơ lý |
SS400 (JIS G3101) |
ASTM A36 |
Q235 |
S235JR |
|
Giới hạn chảy (Yield Strength) YS |
≥ 245 N/mm² (MPa) |
≥ 250 N/mm² (MPa) (36 ksi) |
≥ 235 N/mm² (MPa) |
≥ 235 N/mm² (MPa) |
|
Giới hạn bền kéo (Tensile Strength) TS |
400 - 510 N/mm² (MPa) |
400 - 550 N/mm² (MPa) (58-80 ksi) |
370 - 500 N/mm² (MPa) |
360 - 510 N/mm² (MPa) |
|
Độ giãn dài (Elongation) EL |
≥ 20% (chiều dày < 5mm) |
≥ 20% (trong 200mm) |
≥ 26% (trong 50mm) |
≥ 26% (trong 50mm) |
|
Thử va đập Charpy V-notch |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Có (27J ở 20°C) |
Thép U160 với các thông số cơ lý này rất phù hợp cho các ứng dụng kết cấu chịu lực chính trong xây dựng dân dụng và công nghiệp như: làm dầm, cột, xà gồ, khung sườn xe tải, và các công trình cơ khí khác.
Đơn vị cung cấp thép hình U160/ Thép chữ U160, Xà gồ U160 uy tín, chất lượng.
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
Địa chỉ cụ thể: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Địa chỉ Email: satthepalpha@gmail.com
Số điện thoại liên hệ/zalo: 0907315999