Thép hình U160x62x4.5x7.2x6m mác thép A36, SS400, Q235B(75kg/cây)
THÉP HÌNH U160X62X4.5X7.2X6M
I. Thông số kỹ thuật và đặc điểm THÉP HÌNH U160X62X4.5X7.2X6M
Thép U160x62x4.5x7.2x6m là một loại thép hình chữ U với các thông số kỹ thuật cụ thể: chiều cao bụng 160mm, chiều rộng cánh 62mm, độ dày bụng 4.5mm, độ dày cánh 7.2mm, và có chiều dài 6m. Loại thép này có độ bền và khả năng chịu lực tốt, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí và công nghiệp. Thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như JIS G3101 (Nhật Bản), ASTM A36 (Mỹ), Q235B (Trung Quốc), có các thông số kỹ thuật và đặc điểm chi tiết như sau:
|
Thông số |
Ký hiệu |
Giá trị |
|
Chiều cao bụng (H) |
U160 |
160 mm |
|
Chiều rộng cánh (B) |
x62 |
62 mm |
|
Độ dày bụng (t1) |
x4.5 |
4.5 mm |
|
Độ dày cánh (t2) |
x7.2 |
7.2 mm |
|
Chiều dài cây thép |
x6m |
6 mét |
Đặc điểm và Ứng dụng:
Đặc điểm: Đây là loại thép có tiết diện hình chữ U, với độ dày bụng và độ dày cánh khác nhau, được thiết kế để tối ưu khả năng chịu lực. Với kích thước lớn U160, thép này có khả năng chịu lực uốn, lực nén và lực xoắn rất tốt. Độ dày 7.2mm ở cánh giúp tăng cường độ cứng vững cho kết cấu.
Ứng dụng: Nhờ độ bền và khả năng chịu tải khá cao, thép U160x62x4.5x7.2x6m được sử dụng rộng rãi trong:
II. Xuất xứ thép hình THÉP HÌNH U160X62X4.5X7.2X6M
Thép hình U160x62x4.5x7.2x6m trên thị trường Việt Nam có xuất xứ đa dạng, bao gồm cả sản xuất trong nước và nhập khẩu từ các quốc gia khác nhau, tuỳ thuộc vào nhà cung cấp và tiêu chuẩn mác thép.
1. Xuất xứ trong nước
Một số nhà máy thép lớn tại Việt Nam sản xuất thép hình U160, bao gồm:
2. Xuất xứ nhập khẩu
Thép hình U160 cũng được nhập khẩu phổ biến để đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường. Các quốc gia xuất khẩu chính bao gồm:
Các sản phẩm này thường được nhập khẩu theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A36, JIS G3101 SS400, Q235B, v.v., và có sẵn tại các kho hàng ở Bình Dương, TP.HCM và các tỉnh thành khác.
III. Bảng giá THÉP HÌNH U160X62X4.5X7.2X6M
Bảng giá cho thép hình U160x62x4.5x7.2x6m với trọng lượng 75 kg/cây sẽ được tính toán dựa trên mức giá thị trường hiện tại cho loại thép này.
Mức giá dao động hiện nay cho thép U160 là khoảng 15.000 - 19.000 VNĐ/kg (tuỳ loại thép đen, mạ kẽm, nhúng nóng).
Bảng giá tham khảo cho cây thép nặng 75kg
|
Loại Thép |
Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
Thành tiền (VNĐ/cây 75kg) |
Ghi chú |
|
Thép đen |
15.000 - 16.500 |
~ 1.125.000 - 1.237.500 |
Phổ biến nhất |
|
Thép mạ kẽm |
18.000 - 19.500 |
~ 1.350.000 - 1.462.500 |
Bền hơn thép đen |
|
Thép mạ kẽm nhúng nóng |
20.000 - 22.000+ |
~ 1.500.000 - 1.650.000+ |
Chống ăn mòn cao |
Lưu ý:
Để có báo giá chính xác nhất tại thời điểm hiện tại và phù hợp với nhu cầu của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp nhà cung cấp uy tín tại Bình Dương như ALPHA STEEL: 0907315999
IV. Thành phần hoá học và cơ lý THÉP HÌNH U160X62X4.5X7.2X6M
Thành phần hóa học và tính chất cơ lý của thép hình U160x62x4.5x7.2x6m phụ thuộc vào mác thép (grade) mà sản phẩm được sản xuất theo (ví dụ: SS400, Q235B, ASTM A36).
Thông thường, tại thị trường Việt Nam, thép hình U160 thường được cung cấp theo tiêu chuẩn JIS G3101 SS400 (Nhật Bản) hoặc Q235B (Trung Quốc).
Dưới đây là thông số thành phần hóa học và tính chất cơ lý tham khảo cho mác thép SS400 và Q235B:
1. Thành phần hóa học (Chemical Composition)
Thành phần hóa học của thép hình U160 chủ yếu bao gồm các nguyên tố sau (tỷ lệ phần trăm %):
|
Nguyên tố |
Mác thép SS400 (JIS G3101) |
Mác thép Q235B (GB/T 700) |
|
C (Carbon) |
≤ 0.25 (Thường không quy định cụ thể) |
≤ 0.20 |
|
Si (Silic) |
- |
≤ 0.35 |
|
Mn (Mangan) |
- |
≤ 1.40 |
|
P (Phosphorus) |
≤ 0.050 |
≤ 0.045 |
|
S (Lưu huỳnh) |
≤ 0.050 |
≤ 0.045 |
|
Cu (Đồng) |
- |
≤ 0.30 |
Lưu ý: Mác thép SS400 tập trung vào tính chất cơ lý hơn là thành phần hóa học, chỉ giới hạn P và S.
2. Tính chất cơ lý (Mechanical Properties)
Tính chất cơ lý quyết định khả năng chịu lực của thép U160. Các thông số chính bao gồm:
|
Tính chất cơ lý |
Mác thép SS400 (JIS G3101) |
Mác thép Q235B (GB/T 700) |
|
Giới hạn chảy (Yield Strength) (ReH) |
≥ 245 MPa (N/mm²) |
≥ 235 MPa (N/mm²) |
|
Độ bền kéo (Tensile Strength) (Rm) |
400 - 510 MPa |
370 - 500 MPa |
|
Độ dãn dài (Elongation) (A) |
≥ 20% (cho mẫu thử tiêu chuẩn) |
≥ 26% (cho mẫu thử tiêu chuẩn) |
Thép hình U160x62x4.5x7.2x6m với thành phần hóa học và cơ lý như trên có những đặc điểm:
Đơn vị cung cấp thép hình U160/ Thép chữ U160, Xà gồ U160 uy tín, chất lượng.
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
Địa chỉ cụ thể: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Địa chỉ Email: satthepalpha@gmail.com
Số điện thoại liên hệ/zalo: 0907315999