Thép hình U160x62x6x7x12m mác thép A36, SS400, Q235B( 168kg/cây)

Thép hình U160x62x6x7x12m mác thép A36, SS400, Q235B( 168kg/cây)

Thép hình U160x62x6x7x12m mác thép A36, SS400, Q235B( 168kg/cây)

Thép hình U160x62x6x7x12m là một loại thép kết cấu hình chữ U với kích thước chi tiết: chiều cao 160mm, chiều rộng bản cánh 62mm, độ dày bụng 6mm, độ dày cánh 7mm và chiều dài 12m. Loại thép này có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng, chế tạo máy, cầu đường và các ứng dụng chịu lực khác. Thép ALPHA chuyên cung cấp loại thép này với giá cả phải chăng.

Chữ U: Chỉ hình dạng của thép, gồm có bụng ở dưới và hai cánh ở trên.

U160: Chiều cao (chiều rộng bản bụng) của thanh thép là 160 mm.

62: Chiều rộng của hai cánh thép là 62 mm.

6: Chiều dày của bản bụng thép là 6 mm.

7: Chiều dày của cánh thép là 7 mm.

12m: Chiều dài tiêu chuẩn của một cây thép là 12 mét.

Trọng lượng: Loại thép này có khối lượng khoảng 168 kg/cây; 14kg/m

Mác thép tiêu chuẩn: JIS G3101 (SS400), ASTM A36, Q235, S235JR hoặc CT3

Đơn vị cung cấp: CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

  • giá thép hình U160x62x6x7x12m
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

THÉP HÌNH U160X62X6X7X12M

I. Thông số kỹ thuật và đặc điểm THÉP HÌNH U160X62X6X7X12M

Thép hình U160x62x6x7x12M là một loại thép hình chữ U tiêu chuẩn, được sử dụng phổ biến trong xây dựng và công nghiệp. Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết và các đặc điểm nổi bật của sản phẩm này:

1. Thông số kỹ thuật chi tiết

Các chỉ số trong tên sản phẩm thể hiện các kích thước vật lý của cây thép:

Thuộc tính

Ký hiệu

Giá trị

Đơn vị

Chiều cao bụng

H

160

mm

Chiều rộng cánh

B

62

mm

Độ dày bụng

t1

6

mm

Độ dày cánh

t2

7

mm

Chiều dài tiêu chuẩn

L

12

mét

Trọng lượng/mét

 

Khoảng 14

kg/m

Trọng lượng/cây

 

Khoảng 168

kg/cây

Thông số này phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế như JIS G3101 (Nhật Bản), ASTM A36 (Mỹ), Q235 (Trung Quốc), EN 10025 (Châu Âu).

2. Đặc điểm nổi bật của Thép U160x62x6x7x12M

Thép U160 có nhiều ưu điểm khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều ứng dụng kết cấu:

Độ bền và khả năng chịu lực cao:

  • Với thiết kế hình chữ U (mặt cắt chữ C) và trọng lượng 14 kg/m, thép U160 có khả năng chịu tải trọng lớn, đặc biệt là khả năng chịu uốn và nén tốt.
  • Sản phẩm thường được sản xuất từ các mác thép có cơ tính cao (như SS400, A36) đảm bảo độ cứng vững cho công trình.

Tính linh hoạt trong thi công:

  • Chiều dài tiêu chuẩn 12 mét giúp giảm thiểu các mối nối, tiết kiệm thời gian và chi phí thi công.
  • Thép dễ dàng được cắt, hàn, khoan, và gia công theo yêu cầu thiết kế của từng dự án.

3. Ứng dụng đa dạng:

Sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và công nghiệp:

  • Kết cấu xây dựng: Dầm cầu trục, xà gồ mái, khung nhà thép tiền chế.
  • Cơ khí: Chế tạo khung xe tải, rơ moóc, băng chuyền, giá đỡ máy móc.
  • Hạ tầng: Cầu đường, móng cầu, các công trình thủy lợi.
  • Tuổi thọ cao: Khi được bảo quản đúng cách hoặc mạ kẽm (mạ điện phân, mạ kẽm nhúng nóng), thép U160 có khả năng chống ăn mòn và oxy hóa tốt, kéo dài tuổi thọ công trình.

Thép hình U160x62x6x7x12M là vật liệu kết cấu vững chắc, tin cậy, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe nhất trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và xây dựng.

II. Xuất xứ thép hình THÉP HÌNH U160X62X6X7X12M

Thép hình U160x62x6x7x12M trên thị trường Việt Nam có xuất xứ đa dạng, bao gồm cả sản xuất trong nước và nhập khẩu. 

Các nguồn gốc phổ biến bao gồm:

1. Sản xuất trong nước (Việt Nam)

Nhiều nhà máy thép lớn tại Việt Nam sản xuất thép hình U160, tuân thủ các tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) và quốc tế (JIS, ASTM). 

Các thương hiệu nổi bật:

  • Hòa Phát
  • An Khánh Steel
  • Vina One
  • Posco Việt Nam
  • Pomina
  • Thái Nguyên (TISCO) (tùy thời điểm) 

Thép nội địa thường có ưu điểm là giá thành cạnh tranh và nguồn cung ổn định.

2. Nhập khẩu

Sản phẩm cũng được nhập khẩu từ nhiều quốc gia khác nhau để đáp ứng nhu cầu thị trường, đặc biệt là các dự án đòi hỏi tiêu chuẩn chất lượng khắt khe hơn.

Các quốc gia nhập khẩu chính:

  • Nhật Bản (theo tiêu chuẩn JIS G3101)
  • Hàn Quốc
  • Trung Quốc (theo tiêu chuẩn Q235, A36)
  • Malaysia, Thái Lan
  • Nga & Châu Âu (đối với các dự án trọng điểm) 

III. Bảng giá THÉP HÌNH U160X62X6X7X12M

Giá của THÉP HÌNH U160X62X6X7X12M trọng lượng 168 kg/cây cho cả thép đen và thép mạ kẽm đều biến động liên tục trên thị trường và không có mức giá cố định. Bạn cần liên hệ trực tiếp các nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác nhất tại thời điểm hiện tại.

Ước tính giá theo chủng loại

Mức giá cho thép đen và thép mạ kẽm sẽ khác nhau đáng kể, với thép mạ kẽm có giá cao hơn do chi phí gia công thêm lớp bảo vệ chống ăn mòn. Giá thường được tính theo đơn giá/kg.

Loại Thép 

Đơn giá/kg (Tham khảo)

Giá/cây (Ước tính)

Thép Đen U160

Khoảng 15.000 - 17.000 VND/kg

Khoảng 2.520.000 - 2.856.000 VND/cây

Thép Mạ Kẽm

Khoảng 19.000 - 23.000 VND/kg

Khoảng 3.192.000 - 3.864.000 VND/cây

 Lưu ý:

  • Giá có thể thay đổi: Giá thép biến động theo thị trường từng ngày, từng giờ và theo số lượng đơn hàng, nên mức giá trên chỉ mang tính chất tham khảo.
  • Trọng lượng khác nhau: Cần lưu ý trọng lượng/mét dài có thể khác nhau tùy theo tiêu chuẩn mác thép (SS400, A36, Q235...) và nhà sản xuất.
  • Xuất xứ và tiêu chuẩn: Thép nhập khẩu từ các nước như Nhật Bản, Hàn Quốc thường có giá cao hơn thép Trung Quốc hoặc thép sản xuất trong nước.
  • Phương pháp xử lý bề mặt: Thép đen có giá thấp nhất. Thép mạ kẽm điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóng sẽ có giá cao hơn đáng kể do chi phí gia công thêm để tăng khả năng chống ăn mòn.

Để có báo giá chính xác nhất tại thời điểm hiện tại và phù hợp với nhu cầu của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp nhà cung cấp uy tín tại Bình Dương như ALPHA STEEL: 0907315999

IV. Thành phần hoá học và cơ lý U160X62X6X7X12M

Thép hình U160x62x6x7x12M là quy cách của một sản phẩm thép hình chữ U, không phải là một mác thép cụ thể. Do đó, thành phần hóa học và tính chất cơ lý của nó phụ thuộc hoàn toàn vào mác thép (grade of steel) mà nhà sản xuất sử dụng để cán ra sản phẩm này.

Tại thị trường Việt Nam, thép U160 thường được sản xuất hoặc nhập khẩu theo các tiêu chuẩn phổ biến như JIS G3101 (SS400), ASTM A36, Q235, hoặc S235JR.

Dưới đây là thông số tham khảo cho các mác thép phổ biến này:

2. Thành phần hóa học (Chemical Composition)

Thành phần hóa học tập trung vào các nguyên tố chính như Carbon (C), Mangan (Mn), Silic (Si), Phốt pho (P) và Lưu huỳnh (S).

Thành phần (%)

SS400 (JIS G3101)

ASTM A36

Q235 (Trung Quốc)

S235JR (Tiêu chuẩn Châu Âu)

C (max)

-

0.26 - 0.28*

0.14 - 0.22

0.17

Si (max)

-

0.40

0.12 - 0.30

0.50

Mn (max)

-

1.20

0.40 - 0.60

1.40

P (max)

0.050

0.040

0.045

0.035

S (max)

0.050

0.050

0.050

0.035

Ghi chú

SS400 đảm bảo cơ tính, không quy định cụ thể C, Mn.

*Hàm lượng C phụ thuộc vào độ dày của sản phẩm.

   

2. Tính chất cơ lý (Mechanical Properties)

Tính chất cơ lý thể hiện khả năng chịu lực, độ dẻo dai và độ bền của thép.

Tính chất cơ lý

SS400 (JIS G3101)

ASTM A36

Q235

S235JR

Giới hạn chảy (Yield Strength) YS

≥ 245 N/mm² (MPa)

≥ 250 N/mm² (MPa) (36 ksi)

≥ 235 N/mm² (MPa)

≥ 235 N/mm² (MPa)

Giới hạn bền kéo (Tensile Strength) TS

400 - 510 N/mm² (MPa)

400 - 550 N/mm² (MPa) (58-80 ksi)

370 - 500 N/mm² (MPa)

360 - 510 N/mm² (MPa)

Độ giãn dài (Elongation) EL

≥ 20% (chiều dày < 5mm)

≥ 20% (trong 200mm)

≥ 26% (trong 50mm)

≥ 26% (trong 50mm)

Thử va đập Charpy V-notch

Không yêu cầu

Không yêu cầu

Không yêu cầu

Có (27J ở 20°C)

Thép U160 với các thông số cơ lý này rất phù hợp cho các ứng dụng kết cấu chịu lực chính trong xây dựng dân dụng và công nghiệp như: làm dầm, cột, xà gồ, khung sườn xe tải, và các công trình cơ khí khác.

Đơn vị cung cấp thép hình U160/ Thép chữ U160, Xà gồ U160 uy tín, chất lượng.

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

Địa chỉ cụ thể: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Địa chỉ Email: satthepalpha@gmail.com

Số điện thoại liên hệ/zalo: 0907315999

 

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline