Thép hình U160x64x5.5x7.5x6m mác thép A36, SS400, Q235B(84kg/cây)
I. Thông số kỹ thuật và đặc điểm THÉP HÌNH U160X64X5.5X7.5X6M
Thép U160x64x5.5x7.5x6m là một loại thép hình chữ U với các thông số kỹ thuật cụ thể: chiều cao bụng 160mm, chiều rộng cánh 64mm, độ dày bụng 5.5mm, độ dày cánh 7.5mm, và có chiều dài 6m. Loại thép này có độ bền và khả năng chịu lực tốt, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí và công nghiệp. Thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như JIS G3101 (Nhật Bản), ASTM A36 (Mỹ), Q235B (Trung Quốc), có các thông số kỹ thuật và đặc điểm chi tiết như sau:
|
Thông số |
Ký hiệu |
Giá trị |
|
Chiều cao bụng (H) |
U160 |
160 mm |
|
Chiều rộng cánh (B) |
x64 |
64 mm |
|
Độ dày bụng (t1) |
X5.5 |
5.5 mm |
|
Độ dày cánh (t2) |
x7.5 |
7.5 mm |
|
Chiều dài cây thép |
x6m |
6 mét |
Đặc điểm và Ứng dụng:
Đặc điểm: Đây là loại thép có tiết diện hình chữ U, với độ dày bụng và độ dày cánh khác nhau, được thiết kế để tối ưu khả năng chịu lực. Với kích thước lớn U160, thép này có khả năng chịu lực uốn, lực nén và lực xoắn rất tốt. Độ dày 7.5mm ở cánh giúp tăng cường độ cứng vững cho kết cấu.
Ứng dụng: Nhờ độ bền và khả năng chịu tải khá cao, thép hình U160 x 64 x 5.5 x 7.5 x 6m được sử dụng rộng rãi trong:
II. Xuất xứ thép hình THÉP HÌNH U160X64X455X7.5X6M
Thép hình U160x64x5.5x7.5x6m trên thị trường Việt Nam có xuất xứ đa dạng, bao gồm cả sản xuất trong nước và nhập khẩu từ các quốc gia khác nhau, tuỳ thuộc vào nhà cung cấp và tiêu chuẩn mác thép.
1. Xuất xứ trong nước
Một số nhà máy thép lớn tại Việt Nam sản xuất thép hình U160, bao gồm:
2. Xuất xứ nhập khẩu
Thép hình U160 cũng được nhập khẩu phổ biến để đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường. Các quốc gia xuất khẩu chính bao gồm:
Các sản phẩm này thường được nhập khẩu theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A36, JIS G3101 SS400, Q235B, v.v., và có sẵn tại các kho hàng ở Bình Dương, TP.HCM và các tỉnh thành khác.
III. Bảng giá THÉP HÌNH U160X64X5.5X7.5X6M
Bảng giá cho thép hình U160x64x5.5x7.5x6m với trọng lượng 84 kg/cây sẽ được tính toán dựa trên mức giá thị trường hiện tại cho loại thép này.
Mức giá dao động hiện nay cho thép U160 là khoảng 16.000 - 25000 VNĐ/kg (tuỳ loại thép đen, mạ kẽm, nhúng nóng).
Bảng Giá Tham Khảo Thép Hình U160 (84 kg/cây)
|
Tiêu chí |
Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
Giá mỗi cây (84 kg) (ước tính) |
Ưu điểm |
|
Thép đen |
16.000 - 19.000 |
1.344.000 - 1.596.000 VNĐ |
Giá thành thấp, dễ hàn cắt. |
|
Thép mạ kẽm điện phân |
18.000 - 23.000 (ước tính) |
1.512.000 - 1.932.000 VNĐ |
Bề mặt đẹp, chống ăn mòn nhẹ, giá thấp hơn mạ kẽm nhúng nóng. |
|
Thép mạ kẽm nhúng nóng |
22.000 - 28.000 (ước tính, cao hơn thép đen đáng kể) |
1.848.000 - 2.352.000 VNĐ |
Độ bền cao, chống ăn mòn tuyệt vời trong môi trường khắc nghiệt, tuổi thọ lên đến vài chục năm. |
Lưu ý:
Để có báo giá chính xác nhất tại thời điểm hiện tại và phù hợp với nhu cầu của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp nhà cung cấp uy tín tại Bình Dương như ALPHA STEEL: 0907315999
IV. Thành phần hoá học và cơ lý THÉP HÌNH U160X64X5.5X7.5X6M
Thép hình U160x64x5.5x7.5x6m thường được sản xuất theo các mác thép tiêu chuẩn quốc tế phổ biến như JIS G3101 (SS400), ASTM A36, Q235, S235JR hoặc CT3. Thành phần hóa học và tính chất cơ lý cụ thể sẽ phụ thuộc vào mác thép sản phẩm bạn sử dụng.
Dưới đây là thông số tham khảo cho một số mác thép phổ biến:
1. Thành phần hóa học (Chemical Composition)
Thành phần hóa học chủ yếu của các mác thép này tập trung vào tỷ lệ Carbon (C), Mangan (Mn), Silic (Si), Phốt pho (P) và Lưu huỳnh (S).
|
Thành phần (%) |
SS400 (JIS G3101) |
ASTM A36 |
Q235 (Trung Quốc) |
CT3 (Nga, Tiêu chuẩn cũ VN) |
|
C (max) |
- |
0.26 - 0.28* |
0.14 - 0.22 |
0.14 - 0.22 |
|
Si (max) |
- |
0.40 |
0.12 - 0.30 |
0.12 - 0.30 |
|
Mn (max) |
- |
1.20 |
0.40 - 0.60 |
0.40 - 0.60 |
|
P (max) |
0.050 |
0.040 |
0.045 |
0.040 |
|
S (max) |
0.050 |
0.050 |
0.050 |
0.050 |
|
Cu (min) |
- |
0.20 (nếu yêu cầu kháng ăn mòn) |
- |
- |
|
Ghi chú |
Mác thép SS400 không quy định hàm lượng C, Si, Mn cụ thể mà dựa trên cơ tính đạt chuẩn. |
*Hàm lượng C phụ thuộc vào độ dày của thép. |
2. Tính chất cơ lý (Mechanical Properties)
Tính chất cơ lý quyết định khả năng chịu lực và độ bền của thép, bao gồm giới hạn chảy, giới hạn bền kéo và độ giãn dài.
|
Tính chất cơ lý |
SS400 (JIS G3101) |
ASTM A36 |
Q235 |
CT3 |
|
Giới hạn chảy (Yield Strength) YS |
≥ 245 N/mm² (MPa) |
≥ 250 N/mm² (MPa) (36 ksi) |
≥ 235 N/mm² (MPa) |
≥ 235 N/mm² (MPa) |
|
Giới hạn bền kéo (Tensile Strength) TS |
400 - 510 N/mm² (MPa) |
400 - 550 N/mm² (MPa) (58-80 ksi) |
370 - 500 N/mm² (MPa) |
370 - 490 N/mm² (MPa) |
|
Độ giãn dài (Elongation) EL |
≥ 20% (chiều dày < 5mm) |
≥ 20% (trong 200mm) |
≥ 26% (trong 50mm) |
≥ 26% (trong 50mm) |
Thép hình U160 với các đặc tính này có độ bền và khả năng chịu lực cao, phù hợp cho các ứng dụng trong kết cấu xây dựng, khung nhà thép tiền chế, dầm cầu trục và các ngành công nghiệp cơ khí khác.
Đơn vị cung cấp thép hình U160/ Thép chữ U160, Xà gồ U160 uy tín, chất lượng.
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
Địa chỉ cụ thể: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Địa chỉ Email: satthepalpha@gmail.com
Số điện thoại liên hệ/zalo: 0907315999