Thép hình U180x64x6x12m mác thép A36, SS400, Q235B( 180kg/cây)
THÉP HÌNH U180X64X6X12M
I. Thông số kỹ thuật và đặc điểm THÉP HÌNH U180X64X6X12M
Thép hình U180x64x6x12m là một loại thép hình chữ U có thông số kỹ thuật và trọng lượng tiêu chuẩn cụ thể, được sử dụng rộng rãi trong các kết cấu xây dựng và công nghiệp.
1. Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là các thông số vật lý của cây thép U180x64x6x12m:
|
Thuộc tính |
Giá trị |
Đơn vị |
|
Chiều cao bụng (H) |
180 |
mm |
|
Chiều rộng cánh (B) |
64 |
mm |
|
Độ dày bụng (t1) |
6 |
mm |
|
Chiều dài tiêu chuẩn |
12 |
mét |
|
Trọng lượng/mét |
Khoảng 15 |
kg/m |
|
Trọng lượng/cây |
Khoảng 180 |
kg/cây |
Sản phẩm này thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như JIS G3101 (SS400), ASTM A36, Q235, hoặc S235JR, đảm bảo các chỉ tiêu về thành phần hóa học và cơ lý.
2. Đặc điểm và Ứng dụng
Đặc điểm và ứng dụng chính:
Ứng dụng: Được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Đây là một loại vật liệu xây dựng và cơ khí thiết yếu, phù hợp cho các công trình và kết cấu cần độ cứng vững và khả năng chịu tải cao.
II. Xuất xứ thép hình THÉP HÌNH U180X64X6X12M
Thép hình U180x64x6x12M trên thị trường Việt Nam có xuất xứ đa dạng, bao gồm cả sản xuất trong nước và nhập khẩu.
Các nguồn gốc phổ biến bao gồm:
1. Sản xuất trong nước (Việt Nam)
Nhiều nhà máy thép lớn tại Việt Nam sản xuất thép hình U180, tuân thủ các tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) và quốc tế (JIS, ASTM).
Các thương hiệu nổi bật:
Thép nội địa thường có ưu điểm là giá thành cạnh tranh và nguồn cung ổn định.
2. Nhập khẩu
Sản phẩm cũng được nhập khẩu từ nhiều quốc gia khác nhau để đáp ứng nhu cầu thị trường, đặc biệt là các dự án đòi hỏi tiêu chuẩn chất lượng khắt khe hơn.
Các quốc gia nhập khẩu chính:
III. Bảng giá THÉP HÌNH U180X64X6X12M
Giá thép hình U180x64x6x12M có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm, nhà sản xuất và địa điểm cung cấp, nhưng hiện tại giá dao động từ khoảng 15.000 – 26.000 VNĐ/kg.
Bảng giá tham khảo thép hình U180
Giá thép thường được báo giá theo trọng lượng (kg) hoặc theo cây (12 mét). Dưới đây là mức giá tham khảo (giá có thể thay đổi):
|
Loại Thép |
Đơn giá (VNĐ/kg) |
Trọng lượng cây 12m (kg/cây) |
Giá cây 12m (VNĐ/cây) |
|
Thép U180x64x6 đen |
Khoảng 12.500 |
Khoảng 180 (ước tính) |
Khoảng 2.250.000 (ước tính) |
|
Thép U180 mạ kẽm |
Khoảng 15.500 |
Khoảng 180 (ước tính) |
Khoảng 2.790.000 (ước tính) |
|
Thép U180 mạ kẽm nhúng nóng |
Khoảng 22.500 |
Khoảng 180 (ước tính) |
Khoảng 4.050.000 (ước tính) |
Lưu ý:
Để có báo giá chính xác nhất tại thời điểm hiện tại và phù hợp với nhu cầu của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp nhà cung cấp uy tín tại Bình Dương như ALPHA STEEL: 0907315999
IV. Thành phần hoá học và cơ lý THÉP HÌNH U180X64X6X12M
THÉP HÌNH U180X64X6X12M là tên gọi quy ước về kích thước, còn thành phần hóa học và tính chất cơ lý phụ thuộc vào mác thép và tiêu chuẩn sản xuất (ví dụ: TCVN, JIS G3101, ASTM A36, GOST).
Dưới đây là các thành phần hóa học và tính chất cơ lý phổ biến cho một số mác thép thường dùng để sản xuất thép U180:
1. Thành phần hóa học tham khảo
Thành phần hóa học chủ yếu bao gồm Sắt (Fe) và Carbon (C), cùng với các nguyên tố hợp kim khác để tăng cường tính chất cơ học.
|
Nguyên tố |
Mác thép SS400 (JIS G3101) [%] |
Mác thép A36 (ASTM A36) [%] |
Mác thép Q235 (GB/T 700) [%] |
|
C (Carbon) |
≤ 0.25 |
≤ 0.26 |
≤ 0.22 |
|
Si (Silic) |
- |
- |
≤ 0.35 |
|
Mn (Mangan) |
- |
- |
≤ 1.4 |
|
P (Photpho) |
≤ 0.050 |
≤ 0.040 |
≤ 0.045 |
|
S (Lưu huỳnh) |
≤ 0.050 |
≤ 0.050 |
≤ 0.050 |
|
Cu (Đồng) |
- |
≥ 0.20 (khi yêu cầu) |
- |
Lưu ý: Dấu "-" nghĩa là không yêu cầu kiểm soát hàm lượng cụ thể trong tiêu chuẩn đó.
2. Tính chất cơ lý tham khảo
Tính chất cơ lý mô tả khả năng chịu lực, độ dẻo dai và độ cứng của thép.
|
Tính chất cơ lý |
Mác thép SS400 (JIS G3101) |
Mác thép A36 (ASTM A36) |
Mác thép Q235 (GB/T 700) |
|
Giới hạn chảy (Yield Strength) (Mpa) |
≥ 245 |
≥ 250 |
≥ 235 |
|
Độ bền kéo đứt (Tensile Strength) (Mpa) |
400 - 510 |
400 - 550 |
370 - 500 |
|
Độ giãn dài tương đối (%) |
≥ 20 |
≥ 20 |
≥ 20 |
|
Độ dẻo dai (Impact test) |
Tùy chọn theo yêu cầu |
Tùy chọn theo yêu cầu |
Tùy chọn theo yêu cầu |
Thép U180x64x6x12M có thành phần hóa học và tính chất cơ lý tiêu chuẩn, đảm bảo khả năng chịu lực tốt, độ dẻo dai cao, dễ hàn cắt và gia công. Những đặc tính này làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các kết cấu chịu lực trong xây dựng và cơ khí.
Đơn vị cung cấp thép hình U180/ Thép chữ U180, Xà gồ U180 uy tín, chất lượng.
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
Địa chỉ cụ thể: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Địa chỉ Email: satthepalpha@gmail.com
Số điện thoại liên hệ/zalo: 0907315999